on the same wavelength
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a similar understanding, attitude, or way of thinking.
Vietnamese Meaning
Có cùng sự hiểu biết, thái độ hoặc cách suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My sister and I are on the same wavelength; we often know what the other is thinking."
"Tôi và em gái tôi rất hiểu nhau; chúng tôi thường biết người kia đang nghĩ gì."
-
"It's great working with him; we're always on the same wavelength."
"Thật tuyệt khi làm việc với anh ấy; chúng tôi luôn hiểu ý nhau."
-
"They seem to be on the same wavelength regarding the new marketing strategy."
"Họ dường như có cùng quan điểm về chiến lược marketing mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wavelength | bước sóng (trong vật lý); sự tương đồng trong suy nghĩ/cảm xúc (nghĩa bóng) |
| Noun | wave | sóng (biển, vô tuyến) |
| Noun | length | chiều dài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự đồng điệu, ăn ý giữa hai hoặc nhiều người trong giao tiếp, làm việc hoặc các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh đến sự tương đồng trong suy nghĩ và cảm xúc, giúp cho việc hiểu nhau trở nên dễ dàng hơn. Khác với các từ như 'agree' (đồng ý) chỉ sự chấp thuận một quan điểm, 'on the same wavelength' nhấn mạnh đến sự đồng cảm và hiểu ngầm.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ ai đó mà bạn có sự đồng điệu. Ví dụ: 'I'm on the same wavelength with my best friend.' 'about' có thể được sử dụng để chỉ một chủ đề cụ thể mà bạn và ai đó có cùng quan điểm. Ví dụ: 'We're on the same wavelength about the direction of the project.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on the same wavelength (tâm đầu ý hợp, hiểu ý nhau một cách tự nhiên)
-
get get on the same wavelength (bắt đầu hiểu ý nhau, đạt được sự đồng điệu)
-
not be not be on the same wavelength (không hiểu ý nhau, không hợp nhau)
-
completely completely on the same wavelength (hoàn toàn tâm đầu ý hợp)
-
always always on the same wavelength (luôn luôn hiểu ý nhau)
Idioms
-
on the same wavelength
tâm đầu ý hợp, hiểu ý nhau một cách tự nhiên
"It's easy to work with her because we're always on the same wavelength."
(Làm việc với cô ấy rất dễ vì chúng tôi luôn tâm đầu ý hợp.)
-
not on the same wavelength
không hiểu ý nhau, không hợp nhau về suy nghĩ hoặc cảm xúc
"My boss and I are often not on the same wavelength when it comes to strategy."
(Sếp của tôi và tôi thường không hiểu ý nhau khi bàn về chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the same wavelength
IdiomCó cùng sự hiểu biết, thái độ hoặc cách suy nghĩ.
"My sister and I are on the same wavelength; we often know what the other is thinking."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I think we will be on the same wavelength about the new project's direction. |
Tôi nghĩ chúng ta sẽ có cùng quan điểm về hướng đi của dự án mới. |
| Phủ định | They are not going to be on the same wavelength if they don't communicate clearly. |
Họ sẽ không cùng quan điểm nếu họ không giao tiếp rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will we be on the same wavelength regarding the budget allocation? |
Chúng ta có cùng quan điểm về việc phân bổ ngân sách không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were on the same wavelength during the project, so collaboration was smooth. |
Họ đã có cùng suy nghĩ trong suốt dự án, vì vậy sự hợp tác diễn ra suôn sẻ. |
| Phủ định | We weren't on the same wavelength at the meeting yesterday, which led to some disagreements. |
Chúng tôi không có cùng quan điểm tại cuộc họp hôm qua, điều này dẫn đến một số bất đồng. |
| Nghi vấn | Were they on the same wavelength when they decided to invest in that company? |
Họ có cùng suy nghĩ khi quyết định đầu tư vào công ty đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the same wavelength".
