(Top Banner Ad)
on the same wavelength
B2
Idiom B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

on the same wavelength

UK: /ɒn ðə seɪm ˈweɪvleŋθ/ • US: /ɑːn ðə seɪm ˈweɪvleŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu ý nhau tâm đầu ý hợp cùng chung chí hướng đồng điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a similar understanding, attitude, or way of thinking.

Vietnamese Meaning

Có cùng sự hiểu biết, thái độ hoặc cách suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister and I are on the same wavelength; we often know what the other is thinking."

    "Tôi và em gái tôi rất hiểu nhau; chúng tôi thường biết người kia đang nghĩ gì."

  • "It's great working with him; we're always on the same wavelength."

    "Thật tuyệt khi làm việc với anh ấy; chúng tôi luôn hiểu ý nhau."

  • "They seem to be on the same wavelength regarding the new marketing strategy."

    "Họ dường như có cùng quan điểm về chiến lược marketing mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wavelength bước sóng (trong vật lý); sự tương đồng trong suy nghĩ/cảm xúc (nghĩa bóng)
Noun wave sóng (biển, vô tuyến)
Noun length chiều dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (Physics)
wavelength
English (Metaphorical Idiom)
on the same wavelength

Nguồn gốc từ khoa học

Cụm từ 'on the same wavelength' bắt nguồn từ lĩnh vực vật lý, nơi 'wavelength' (bước sóng) dùng để chỉ khoảng cách giữa các đỉnh của sóng ánh sáng hoặc sóng âm thanh. Khi hai thiết bị truyền tín hiệu ở cùng một bước sóng, chúng có thể giao tiếp hiệu quả mà không bị nhiễu. Từ đó, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để mô tả hai người có thể giao tiếp, suy nghĩ và hiểu nhau một cách hoàn hảo, không gặp trở ngại nào.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự đồng điệu, ăn ý giữa hai hoặc nhiều người trong giao tiếp, làm việc hoặc các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh đến sự tương đồng trong suy nghĩ và cảm xúc, giúp cho việc hiểu nhau trở nên dễ dàng hơn. Khác với các từ như 'agree' (đồng ý) chỉ sự chấp thuận một quan điểm, 'on the same wavelength' nhấn mạnh đến sự đồng cảm và hiểu ngầm.

Prepositions

with about

'with' được sử dụng để chỉ ai đó mà bạn có sự đồng điệu. Ví dụ: 'I'm on the same wavelength with my best friend.' 'about' có thể được sử dụng để chỉ một chủ đề cụ thể mà bạn và ai đó có cùng quan điểm. Ví dụ: 'We're on the same wavelength about the direction of the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + on the same wavelength
  • be be on the same wavelength
    (tâm đầu ý hợp, hiểu ý nhau một cách tự nhiên)
  • get get on the same wavelength
    (bắt đầu hiểu ý nhau, đạt được sự đồng điệu)
  • not be not be on the same wavelength
    (không hiểu ý nhau, không hợp nhau)
Adverbs + on the same wavelength
  • completely completely on the same wavelength
    (hoàn toàn tâm đầu ý hợp)
  • always always on the same wavelength
    (luôn luôn hiểu ý nhau)

Idioms

  • on the same wavelength

    tâm đầu ý hợp, hiểu ý nhau một cách tự nhiên

    "It's easy to work with her because we're always on the same wavelength."

    (Làm việc với cô ấy rất dễ vì chúng tôi luôn tâm đầu ý hợp.)

  • not on the same wavelength

    không hiểu ý nhau, không hợp nhau về suy nghĩ hoặc cảm xúc

    "My boss and I are often not on the same wavelength when it comes to strategy."

    (Sếp của tôi và tôi thường không hiểu ý nhau khi bàn về chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the same wavelength

Idiom
Lật mặt

Có cùng sự hiểu biết, thái độ hoặc cách suy nghĩ.

"My sister and I are on the same wavelength; we often know what the other is thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I think we will be on the same wavelength about the new project's direction.
Tôi nghĩ chúng ta sẽ có cùng quan điểm về hướng đi của dự án mới.
Phủ định
They are not going to be on the same wavelength if they don't communicate clearly.
Họ sẽ không cùng quan điểm nếu họ không giao tiếp rõ ràng.
Nghi vấn
Will we be on the same wavelength regarding the budget allocation?
Chúng ta có cùng quan điểm về việc phân bổ ngân sách không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were on the same wavelength during the project, so collaboration was smooth.
Họ đã có cùng suy nghĩ trong suốt dự án, vì vậy sự hợp tác diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
We weren't on the same wavelength at the meeting yesterday, which led to some disagreements.
Chúng tôi không có cùng quan điểm tại cuộc họp hôm qua, điều này dẫn đến một số bất đồng.
Nghi vấn
Were they on the same wavelength when they decided to invest in that company?
Họ có cùng suy nghĩ khi quyết định đầu tư vào công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the same wavelength".

Sự hòa hợp trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, khả năng giao tiếp rõ ràng và đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau (đặc biệt trong công việc nhóm, quan hệ cá nhân) được đánh giá rất cao. Cụm từ 'on the same wavelength' thể hiện một trạng thái lý tưởng của sự hòa hợp trong tư duy, nơi mọi người dễ dàng kết nối và hợp tác mà không cần nhiều lời giải thích.

Ảnh hưởng của khoa học vào ngôn ngữ hàng ngày

Việc sử dụng các thuật ngữ khoa học như 'wavelength' để diễn tả các khái niệm trừu tượng trong xã hội là khá phổ biến trong tiếng Anh. Điều này cho thấy xu hướng nhìn nhận các mối quan hệ và tương tác con người qua lăng kính của sự logic và hệ thống, biến những khái niệm phức tạp trở nên dễ hình dung hơn.