be overcome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị đánh bại hoặc khuất phục bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was overcome by grief when she heard the news."
"Cô ấy đã hoàn toàn suy sụp vì đau buồn khi nghe tin."
-
"The team was overcome by the opponent's superior strength."
"Đội đã bị đánh bại bởi sức mạnh vượt trội của đối thủ."
-
"She was overcome with fatigue after the long journey."
"Cô ấy kiệt sức sau chuyến đi dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overcome | Vượt qua, chiến thắng (khó khăn, kẻ thù); làm choáng ngợp, lấn át (thường là cảm xúc). |
| Noun | overcoming | Sự vượt qua, quá trình khắc phục một khó khăn hay thử thách. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cảm xúc, khó khăn, hoặc áp lực. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự mất kiểm soát hoặc bị áp đảo.
Prepositions
* **by:** Thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc tác nhân gây ra việc bị khuất phục (ví dụ: overcome by grief). * **with:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm xúc mạnh mẽ khiến ai đó bị choáng ngợp (ví dụ: overcome with joy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grief be overcome with grief (bị nỗi đau buồn lấn át, đau buồn khôn xiết)
-
joy be overcome with joy (ngập tràn niềm vui, vui sướng tột độ)
-
emotion be overcome with emotion (tràn ngập cảm xúc, xúc động mạnh)
-
fear be overcome by fear (bị nỗi sợ hãi xâm chiếm)
-
fumes be overcome by the fumes (bị ngạt khói/khí độc)
-
heat be overcome by the heat (bị say nắng, kiệt sức vì nóng)
-
fatigue be overcome by fatigue (bị kiệt sức, gục ngã vì mệt mỏi)
-
completely be completely overcome (hoàn toàn bị choáng ngợp / khuất phục)
-
almost be almost overcome (suýt bị khuất phục / lấn át)
-
suddenly be suddenly overcome (bất ngờ bị cảm xúc dâng trào)
Idioms
-
be overcome with sleep/sleepiness
Buồn ngủ rũ rượi, không thể cưỡng lại cơn buồn ngủ.
"After hours of studying, I was overcome with sleepiness at my desk."
(Sau nhiều giờ học bài, tôi buồn ngủ rũ rượi ngay tại bàn học.)
-
be overcome by events
Bị tình thế vượt qua tầm kiểm soát, không thể đối phó kịp với những diễn biến quá nhanh.
"The small company was overcome by events as the market changed faster than they could adapt."
(Công ty nhỏ đã bị tình thế vượt mặt khi thị trường thay đổi nhanh hơn khả năng thích ứng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be overcome
Động từ (ở dạng bị động)Bị đánh bại hoặc khuất phục bởi điều gì đó.
"She was overcome by grief when she heard the news."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be overcome by fear is a common human experience. |
Việc bị khuất phục bởi nỗi sợ hãi là một trải nghiệm phổ biến của con người. |
| Phủ định | It is better not to be overcome by negative emotions. |
Tốt hơn là không nên bị chế ngự bởi những cảm xúc tiêu cực. |
| Nghi vấn | Why do you want to be overcome with such sadness? |
Tại sao bạn lại muốn bị tràn ngập bởi nỗi buồn như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be overcome".
