(Top Banner Ad)
be overlooked
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Chung

be overlooked

UK: /ˌəʊvəˈlʊk/ • US: /ˌoʊvərˈlʊk/

Nghĩa tiếng Việt

bị bỏ qua không được chú ý được tha thứ không được để ý tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to notice something

Vietnamese Meaning

Bị bỏ qua, không được chú ý đến; không được để ý tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The importance of regular exercise should not be overlooked."

    "Tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên không nên bị bỏ qua."

  • "Many crucial details were overlooked during the investigation."

    "Nhiều chi tiết quan trọng đã bị bỏ qua trong quá trình điều tra."

  • "He hoped his minor infraction would be overlooked."

    "Anh ấy hy vọng vi phạm nhỏ của mình sẽ được bỏ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlook Bỏ qua, phớt lờ, không nhận thấy; (nghĩa đen) nhìn ra, có tầm nhìn hướng ra.
Noun overlook Một nơi có tầm nhìn đẹp từ trên cao (ví dụ: a scenic overlook); một sự sai sót, bỏ quên.
Adjective overlooked Bị bỏ qua, bị xem nhẹ, không được chú ý đến.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uberi + *lōkōną
Old English
oferlōcian
Middle English
overloken
Modern English
overlook

Nhìn Từ Trên Cao

Từ 'overlook' ban đầu có nghĩa đen là 'nhìn từ trên cao xuống' (over + look). Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một ngọn đồi nhìn xuống một ngôi làng. Bạn có thể thấy toàn cảnh, nhưng lại dễ dàng bỏ qua những chi tiết nhỏ đang diễn ra bên dưới. Từ đó, nghĩa bóng 'bỏ qua, không để ý' đã ra đời.

Từ Giám Sát Đến Lơ Là

Trong tiếng Anh cổ, 'oferlōcian' cũng có nghĩa là 'giám sát, trông coi'. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển sang hướng tiêu cực. Nếu một người giám sát không cẩn thận, họ sẽ bỏ sót sai lầm. Dần dần, nghĩa 'bỏ sót, phớt lờ' đã trở nên phổ biến hơn và được dùng nhiều nhất ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một điều gì đó quan trọng hoặc có giá trị bị bỏ qua do sơ suất, thiếu chú ý hoặc do quy mô, số lượng lớn khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn. Khác với 'ignore' (cố tình lờ đi), 'overlook' mang nghĩa vô tình bỏ sót.

Prepositions

by

Thường sử dụng 'be overlooked by' để chỉ chủ thể bỏ qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be overlooked
  • easily be overlooked
    (dễ dàng bị bỏ sót)
  • often be overlooked
    (thường bị bỏ qua)
  • largely be overlooked
    (phần lớn bị xem nhẹ)
  • completely be overlooked
    (hoàn toàn bị phớt lờ)
Subject + be overlooked
  • Details can be overlooked
    (Các chi tiết có thể bị bỏ sót)
  • Her contributions were overlooked
    (Những đóng góp của cô ấy đã bị xem nhẹ)
  • This important factor was overlooked
    (Yếu tố quan trọng này đã bị bỏ qua)
  • Quiet students are often overlooked
    (Những học sinh trầm tính thường bị bỏ qua)
Modal Verb + be overlooked
  • should not be overlooked
    (không nên bị xem nhẹ/bỏ qua)
  • tend to be overlooked
    (có xu hướng bị bỏ sót)
  • must not be overlooked
    (không được phép bỏ qua)

Idioms

  • Be overlooked in favor of sb/sth

    Bị bỏ qua để ưu tiên ai đó/cái gì đó khác; bị cho ra rìa.

    "She felt she was overlooked in favor of a less experienced colleague for the promotion."

    (Cô ấy cảm thấy mình bị bỏ qua để ưu tiên một đồng nghiệp ít kinh nghiệm hơn cho việc thăng chức.)

  • An easily overlooked detail

    Một chi tiết dễ bị bỏ sót.

    "The tiny crack in the foundation was an easily overlooked detail that led to major problems."

    (Vết nứt nhỏ ở móng nhà là một chi tiết dễ bị bỏ sót đã dẫn đến những vấn đề lớn.)

  • Feel overlooked

    Cảm thấy bị xem nhẹ, không được coi trọng.

    "In a big company, it's common for junior employees to feel overlooked."

    (Trong một công ty lớn, việc nhân viên cấp dưới cảm thấy bị xem nhẹ là điều thường thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be overlooked

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị bỏ qua, không được chú ý đến; không được để ý tới.

"The importance of regular exercise should not be overlooked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The error was overlooked during the review process.
Lỗi đã bị bỏ qua trong quá trình xem xét.
Phủ định
Was the important detail overlooked?
Có phải chi tiết quan trọng đã bị bỏ qua không?
Nghi vấn
The manager did not overlook any mistakes in the report.
Người quản lý đã không bỏ qua bất kỳ lỗi nào trong báo cáo.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The error will be overlooked if you correct it immediately.
Lỗi sẽ bị bỏ qua nếu bạn sửa nó ngay lập tức.
Phủ định
I am not going to overlook your mistakes anymore.
Tôi sẽ không bỏ qua những lỗi của bạn nữa.
Nghi vấn
Will the manager overlook his repeated tardiness?
Người quản lý có bỏ qua việc anh ta đi làm muộn nhiều lần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be overlooked".

Sự Công Nhận Tại Nơi Làm Việc (Workplace Recognition)

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc được công nhận (recognition) rất quan trọng. Khi một nhân viên cảm thấy những nỗ lực của mình 'bị bỏ qua' (be overlooked), điều này có thể dẫn đến giảm động lực và thậm chí là nghỉ việc. Các công ty thường có chương trình 'Nhân viên của tháng' để đảm bảo không ai bị bỏ quên.

Người Hùng Thầm Lặng (The Unsung Hero)

Xã hội phương Tây thường ca ngợi hình mẫu 'người hùng thầm lặng' – những người có đóng góp to lớn nhưng thường 'bị xem nhẹ' (be overlooked) và không tìm kiếm sự nổi tiếng. Ví dụ như các nhà khoa học, y tá, hoặc giáo viên. Việc công nhận họ là một chủ đề phổ biến trong truyền thông và văn học.