be noticed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be observed or recognized; to attract attention.
Vietnamese Meaning
Được chú ý, được nhận thấy; thu hút sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wanted to be noticed for her talent."
"Cô ấy muốn được chú ý vì tài năng của mình."
-
"The new building was quickly noticed by everyone in the neighborhood."
"Tòa nhà mới nhanh chóng được mọi người trong khu phố chú ý."
-
"He tried hard to be noticed by his boss."
"Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để được sếp chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | notice | sự chú ý, sự để ý; thông báo, yết thị |
| Verb | notice | chú ý, để ý, nhận thấy |
| Adjective | noticeable | dễ nhận thấy, đáng chú ý |
| Adverb | noticeably | một cách rõ rệt, đáng chú ý |
| Adjective | unnoticed | không được chú ý, bị bỏ qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be noticed' mang nghĩa bị động, diễn tả việc một người hoặc vật nào đó được người khác quan sát, nhận ra hoặc thu hút sự chú ý. Nó thường nhấn mạnh việc hành động 'nhận thấy' được thực hiện bởi một đối tượng khác chứ không phải chủ thể tự thực hiện. Khác với 'notice' (chú ý), 'be noticed' là bị động và nhấn mạnh kết quả của hành động chú ý.
Prepositions
be noticed *for* (vì) : Được chú ý vì một phẩm chất, đặc điểm nào đó. be noticed *by* (bởi) : Được chú ý bởi ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardly be noticed (hầu như không được chú ý)
-
scarcely be noticed (gần như không được để ý)
-
immediately be noticed (được chú ý ngay lập tức)
-
easily be noticed (dễ dàng được nhận ra)
-
be noticed by someone (được ai đó để ý tới)
-
be noticed for something (được chú ý vì điều gì đó)
-
be noticed in a crowd (được chú ý trong đám đông)
Idioms
-
be noticed for the right/wrong reasons
được chú ý vì những lý do tốt/xấu
"He was a quiet student, but after winning the national prize, he started to be noticed for all the right reasons."
(Cậu ấy là một học sinh trầm tính, nhưng sau khi đoạt giải quốc gia, cậu ấy bắt đầu được chú ý vì những lý do hoàn toàn chính đáng.)
-
It's nice to be noticed.
Một câu nói thể hiện sự cảm kích khi được người khác ghi nhận hoặc chú ý đến. (Thật tuyệt khi được công nhận/để ý.)
"The manager thanked me personally for my hard work. It's nice to be noticed."
(Quản lý đã trực tiếp cảm ơn tôi vì đã làm việc chăm chỉ. Thật tuyệt khi được ghi nhận.)
-
desperate to be noticed
Mô tả một người khao khát sự chú ý một cách mãnh liệt, đôi khi đến mức tiêu cực. (Tuyệt vọng tìm kiếm sự chú ý.)
"The child started acting out in class, desperate to be noticed by the teacher."
(Đứa trẻ bắt đầu có hành vi gây rối trong lớp, khao khát được cô giáo chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be noticed
Verb phrase (passive voice)Được chú ý, được nhận thấy; thu hút sự chú ý.
"She wanted to be noticed for her talent."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shy girl was happy when she was noticed by the popular boy in class. |
Cô gái nhút nhát đã rất vui khi cô ấy được chàng trai nổi tiếng trong lớp chú ý. |
| Phủ định | Even though he tried his best to impress everyone, he wasn't noticed at the party. |
Mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức để gây ấn tượng với mọi người, nhưng anh ấy đã không được chú ý tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Was she noticed by the judges after she finished her impressive performance? |
Cô ấy có được ban giám khảo chú ý sau khi hoàn thành màn trình diễn ấn tượng của mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters will be being noticed by the media if they continue their demonstration. |
Những người biểu tình sẽ được giới truyền thông chú ý nếu họ tiếp tục cuộc biểu tình. |
| Phủ định | She won't be being noticed for her talent if she doesn't perform on stage. |
Cô ấy sẽ không được chú ý vì tài năng của mình nếu cô ấy không biểu diễn trên sân khấu. |
| Nghi vấn | Will the new policy be being noticed by the public soon? |
Liệu chính sách mới có sớm được công chúng chú ý không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the campaign ends, the new product will have been noticed by a large number of consumers. |
Vào thời điểm chiến dịch kết thúc, sản phẩm mới sẽ được nhiều người tiêu dùng biết đến. |
| Phủ định | By the end of the week, the error in the report won't have been noticed by anyone. |
Đến cuối tuần, lỗi trong báo cáo sẽ không bị ai phát hiện ra. |
| Nghi vấn | Will his talent have been noticed by the scouts before he turns professional? |
Liệu tài năng của anh ấy có được các tuyển trạch viên chú ý trước khi anh ấy trở thành cầu thủ chuyên nghiệp không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be noticed for her outstanding performance. |
Cô ấy sẽ được chú ý vì màn trình diễn xuất sắc của mình. |
| Phủ định | He is not going to be noticed if he doesn't speak up. |
Anh ấy sẽ không được chú ý nếu anh ấy không lên tiếng. |
| Nghi vấn | Will the change be noticeable after the renovation? |
Liệu sự thay đổi có thể nhận thấy được sau khi cải tạo không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new marketing campaign is being noticed by a wider audience. |
Chiến dịch marketing mới đang được chú ý bởi một lượng khán giả rộng lớn hơn. |
| Phủ định | The error in the report isn't being noticed by anyone yet. |
Lỗi trong báo cáo vẫn chưa được ai chú ý đến. |
| Nghi vấn | Is her talent being noticed by the judges? |
Tài năng của cô ấy có đang được ban giám khảo chú ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be noticed".
