(Top Banner Ad)
be noticed
B1
Verb phrase (passive voice) B1 Chung

be noticed

UK: /biː ˈnəʊtɪst/ • US: /biː ˈnoʊtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

được chú ý được nhận thấy thu hút sự chú ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be observed or recognized; to attract attention.

Vietnamese Meaning

Được chú ý, được nhận thấy; thu hút sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wanted to be noticed for her talent."

    "Cô ấy muốn được chú ý vì tài năng của mình."

  • "The new building was quickly noticed by everyone in the neighborhood."

    "Tòa nhà mới nhanh chóng được mọi người trong khu phố chú ý."

  • "He tried hard to be noticed by his boss."

    "Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để được sếp chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notice sự chú ý, sự để ý; thông báo, yết thị
Verb notice chú ý, để ý, nhận thấy
Adjective noticeable dễ nhận thấy, đáng chú ý
Adverb noticeably một cách rõ rệt, đáng chú ý
Adjective unnoticed không được chú ý, bị bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵnō-
Latin
nōscere
Latin
nōtitia
Old French
notice
Middle English
notice

Từ 'Biết' đến 'Để ý'

Gốc rễ của từ 'notice' là '*ǵnō-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, có nghĩa là 'biết'. Từ này phát triển thành 'nōscere' (biết) trong tiếng Latin, rồi thành 'nōtitia' (sự được biết đến, sự công nhận). Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, 'notice' ban đầu mang nghĩa là 'thông tin' hoặc 'sự cảnh báo'. Dần dần, ý nghĩa của nó dịch chuyển sang hành động tinh thần của việc 'nhận biết' hoặc 'chú ý đến' một điều gì đó. Vì vậy, 'to be noticed' (được chú ý) có mối liên hệ sâu sắc với ý tưởng nguyên thủy là 'được người khác biết đến'.

Usage Note

Cụm từ 'be noticed' mang nghĩa bị động, diễn tả việc một người hoặc vật nào đó được người khác quan sát, nhận ra hoặc thu hút sự chú ý. Nó thường nhấn mạnh việc hành động 'nhận thấy' được thực hiện bởi một đối tượng khác chứ không phải chủ thể tự thực hiện. Khác với 'notice' (chú ý), 'be noticed' là bị động và nhấn mạnh kết quả của hành động chú ý.

Prepositions

for by

be noticed *for* (vì) : Được chú ý vì một phẩm chất, đặc điểm nào đó. be noticed *by* (bởi) : Được chú ý bởi ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be noticed
  • hardly be noticed
    (hầu như không được chú ý)
  • scarcely be noticed
    (gần như không được để ý)
  • immediately be noticed
    (được chú ý ngay lập tức)
  • easily be noticed
    (dễ dàng được nhận ra)
Prepositional Phrase
  • be noticed by someone
    (được ai đó để ý tới)
  • be noticed for something
    (được chú ý vì điều gì đó)
  • be noticed in a crowd
    (được chú ý trong đám đông)

Idioms

  • be noticed for the right/wrong reasons

    được chú ý vì những lý do tốt/xấu

    "He was a quiet student, but after winning the national prize, he started to be noticed for all the right reasons."

    (Cậu ấy là một học sinh trầm tính, nhưng sau khi đoạt giải quốc gia, cậu ấy bắt đầu được chú ý vì những lý do hoàn toàn chính đáng.)

  • It's nice to be noticed.

    Một câu nói thể hiện sự cảm kích khi được người khác ghi nhận hoặc chú ý đến. (Thật tuyệt khi được công nhận/để ý.)

    "The manager thanked me personally for my hard work. It's nice to be noticed."

    (Quản lý đã trực tiếp cảm ơn tôi vì đã làm việc chăm chỉ. Thật tuyệt khi được ghi nhận.)

  • desperate to be noticed

    Mô tả một người khao khát sự chú ý một cách mãnh liệt, đôi khi đến mức tiêu cực. (Tuyệt vọng tìm kiếm sự chú ý.)

    "The child started acting out in class, desperate to be noticed by the teacher."

    (Đứa trẻ bắt đầu có hành vi gây rối trong lớp, khao khát được cô giáo chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be noticed

Verb phrase (passive voice)
Lật mặt

Được chú ý, được nhận thấy; thu hút sự chú ý.

"She wanted to be noticed for her talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shy girl was happy when she was noticed by the popular boy in class.
Cô gái nhút nhát đã rất vui khi cô ấy được chàng trai nổi tiếng trong lớp chú ý.
Phủ định
Even though he tried his best to impress everyone, he wasn't noticed at the party.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức để gây ấn tượng với mọi người, nhưng anh ấy đã không được chú ý tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Was she noticed by the judges after she finished her impressive performance?
Cô ấy có được ban giám khảo chú ý sau khi hoàn thành màn trình diễn ấn tượng của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be being noticed by the media if they continue their demonstration.
Những người biểu tình sẽ được giới truyền thông chú ý nếu họ tiếp tục cuộc biểu tình.
Phủ định
She won't be being noticed for her talent if she doesn't perform on stage.
Cô ấy sẽ không được chú ý vì tài năng của mình nếu cô ấy không biểu diễn trên sân khấu.
Nghi vấn
Will the new policy be being noticed by the public soon?
Liệu chính sách mới có sớm được công chúng chú ý không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the campaign ends, the new product will have been noticed by a large number of consumers.
Vào thời điểm chiến dịch kết thúc, sản phẩm mới sẽ được nhiều người tiêu dùng biết đến.
Phủ định
By the end of the week, the error in the report won't have been noticed by anyone.
Đến cuối tuần, lỗi trong báo cáo sẽ không bị ai phát hiện ra.
Nghi vấn
Will his talent have been noticed by the scouts before he turns professional?
Liệu tài năng của anh ấy có được các tuyển trạch viên chú ý trước khi anh ấy trở thành cầu thủ chuyên nghiệp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be noticed for her outstanding performance.
Cô ấy sẽ được chú ý vì màn trình diễn xuất sắc của mình.
Phủ định
He is not going to be noticed if he doesn't speak up.
Anh ấy sẽ không được chú ý nếu anh ấy không lên tiếng.
Nghi vấn
Will the change be noticeable after the renovation?
Liệu sự thay đổi có thể nhận thấy được sau khi cải tạo không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new marketing campaign is being noticed by a wider audience.
Chiến dịch marketing mới đang được chú ý bởi một lượng khán giả rộng lớn hơn.
Phủ định
The error in the report isn't being noticed by anyone yet.
Lỗi trong báo cáo vẫn chưa được ai chú ý đến.
Nghi vấn
Is her talent being noticed by the judges?
Tài năng của cô ấy có đang được ban giám khảo chú ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be noticed".

Hội chứng 'Cây Anh Túc Cao' (Tall Poppy Syndrome)

Ở một số nền văn hóa phương Tây như Úc và Anh, có một khái niệm gọi là 'hội chứng cây anh túc cao'. Nó mô tả xu hướng xã hội chỉ trích hoặc 'chặt bớt' những người nổi bật hơn đám đông (cây anh túc cao) vì thành công của họ. Nỗ lực để 'được chú ý' quá mức có thể bị xem là khoe khoang và bị phản ứng tiêu cực. Điều này trái ngược với văn hóa Mỹ, nơi thành công cá nhân và việc được chú ý thường được tán dương nhiều hơn.

'15 Phút Nổi Tiếng' (15 Minutes of Fame)

Nghệ sĩ Andy Warhol đã có một câu nói nổi tiếng: 'Trong tương lai, ai cũng sẽ nổi tiếng thế giới trong 15 phút'. Khái niệm này nắm bắt hoàn hảo khao khát 'được chú ý' của thời hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên của mạng xã hội và truyền hình thực tế. Nó ám chỉ rằng sự nổi tiếng có thể đến với bất kỳ ai nhưng thường chỉ là thoáng qua và ngắn ngủi.