be permitted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be allowed to do something.
Vietnamese Meaning
Được phép làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students are not permitted to use mobile phones during the exam."
"Học sinh không được phép sử dụng điện thoại di động trong suốt kỳ thi."
-
"Parking is only permitted in designated areas."
"Chỉ được phép đỗ xe ở những khu vực quy định."
-
"Visitors are permitted to take photographs but flash photography is not allowed."
"Du khách được phép chụp ảnh nhưng không được phép sử dụng đèn flash."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép |
| Noun | permit | giấy phép (phát âm khác với động từ) |
| Adjective | permissible | có thể chấp nhận được, được phép (theo luật lệ) |
| Adjective | permissive | dễ dãi, thoải mái (trong việc cho phép hành vi nào đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be permitted' thường được sử dụng để diễn tả sự cho phép một cách trang trọng hoặc chính thức hơn so với 'be allowed'. Nó nhấn mạnh vào việc có sự chấp thuận hoặc ủy quyền từ một nguồn có thẩm quyền. 'Be permitted' có thể ngụ ý một quy tắc, luật lệ hoặc chính sách cho phép hành động đó. Sự khác biệt nhỏ với 'be allowed' là 'be allowed' thường mang tính cá nhân hơn và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'be permitted' để chỉ mục đích hoặc hành động được cho phép. Ví dụ: 'You are permitted to enter' (Bạn được phép vào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
expressly be permitted (được cho phép một cách rõ ràng, minh thị)
-
officially be permitted (được cho phép một cách chính thức)
-
not be permitted (không được phép)
-
enter be permitted to (được phép vào)
-
use be permitted to (được phép sử dụng)
-
carry be permitted to (được phép mang theo)
-
by law be permitted (được pháp luật cho phép)
-
under the new rules be permitted (được cho phép theo quy định mới)
-
on the premises be permitted (được phép trong khuôn viên (của một tòa nhà, khu đất))
Idioms
-
If I may be permitted to say so...
Một cách nói trang trọng và lịch sự để đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc một lời chỉ trích.
"If I may be permitted to say so, I think your current strategy is not working."
(Nếu tôi được phép nói, tôi nghĩ chiến lược hiện tại của ông không hiệu quả.)
-
as far as is permitted by law
Trong chừng mực mà pháp luật cho phép; một cụm từ pháp lý phổ biến để giới hạn một hành động.
"We will share your data with our partners, but only as far as is permitted by law."
(Chúng tôi sẽ chia sẻ dữ liệu của bạn với các đối tác, nhưng chỉ trong chừng mực được pháp luật cho phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be permitted
Động từ (ở dạng bị động)Được phép làm gì đó.
"Students are not permitted to use mobile phones during the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be permitted".
