(Top Banner Ad)
be allowed
A2
Động từ (thể bị động) A2 Ngôn ngữ học

be allowed

Nghĩa tiếng Việt

được phép được cho phép được quyền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have permission to do something.

Vietnamese Meaning

Được phép, được cho phép làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students are not allowed to use their phones during the exam."

    "Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong suốt kỳ thi."

  • "Are we allowed to park here?"

    "Chúng ta có được phép đậu xe ở đây không?"

  • "She is allowed to stay up late on weekends."

    "Cô ấy được phép thức khuya vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, chấp thuận
Noun allowance sự cho phép; tiền tiêu vặt, khoản trợ cấp
Adjective allowable có thể được cho phép, có thể chấp nhận được
Adverb allowably một cách có thể chấp nhận được, trong giới hạn cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allaudāre (to praise) / allocāre (to place, allocate)
Old French
alouer (to praise, grant, allot)
Middle English
alowen (to approve, permit)
Modern English
allow

Từ 'Ca Ngợi' đến 'Cho Phép'

Từ 'allow' trong tiếng Anh có một nguồn gốc khá thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'alouer' trong tiếng Pháp cổ, một từ có hai ý nghĩa khác nhau do xuất phát từ hai từ Latin riêng biệt. Một là 'allaudāre' (ca ngợi, tán dương) và hai là 'allocāre' (phân bổ, sắp đặt). Theo thời gian, hai ý nghĩa này hòa quyện vào nhau. Việc 'ca ngợi' hay 'tán thành' một hành động dần dần mang nghĩa là 'chấp thuận' hoặc 'cho phép' hành động đó xảy ra. Vì vậy, từ một từ chỉ sự tán dương, 'allow' đã phát triển thành từ mang nghĩa cho phép như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "be allowed" thể hiện sự cho phép hoặc chấp thuận từ một người có quyền hạn hoặc một quy tắc nào đó. Nó nhấn mạnh rằng hành động được cho phép không phải là tự ý mà có sự đồng ý từ bên ngoài. Khác với 'can', 'be allowed' thường mang tính trang trọng hơn và đề cập đến quy tắc, luật lệ hơn là khả năng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường đi sau 'be allowed' để chỉ mục đích hoặc hành động được cho phép. Ví dụ: 'He is allowed to go to the party' (Anh ấy được phép đi dự tiệc).

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + be allowed
  • should be allowed to...
    (nên được phép làm gì đó...)
  • must not be allowed to...
    (không được phép làm gì đó (nhấn mạnh sự cấm đoán))
  • will be allowed to...
    (sẽ được phép làm gì đó...)
  • might be allowed to...
    (có thể được phép làm gì đó...)
Adverb + be allowed
  • not be allowed
    (không được phép)
  • never be allowed
    (không bao giờ được phép)
  • officially be allowed
    (được chính thức cho phép)
  • legally be allowed
    (được phép một cách hợp pháp)
be allowed + to Infinitive
  • to enter be allowed...
    (được phép vào)
  • to bring be allowed...
    (được phép mang theo)
  • to use be allowed...
    (được phép sử dụng)
  • to stay be allowed...
    (được phép ở lại)

Idioms

  • be allowed/given free rein

    Được tự do hành động, được toàn quyền quyết định mà không bị kiểm soát.

    "The artist was given free rein to paint whatever she wanted on the mural."

    (Nữ họa sĩ được toàn quyền vẽ bất cứ thứ gì cô ấy muốn lên bức tranh tường.)

  • All's fair in love and war

    Trong tình yêu và chiến tranh, mọi hành động đều được cho phép (ngay cả những hành động thường bị coi là không công bằng).

    "He spied on his rival to win her heart, but hey, all's fair in love and war."

    (Anh ấy đã theo dõi đối thủ của mình để chiếm được trái tim cô ấy, nhưng mà, trong tình yêu và chiến tranh thì mọi thứ đều được cho phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be allowed

Động từ (thể bị động)
Lật mặt

Được phép, được cho phép làm gì đó.

"Students are not allowed to use their phones during the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's request to be allowed extra time was approved.
Yêu cầu của học sinh về việc được cho phép thêm thời gian đã được chấp thuận.
Phủ định
My brother's not allowed to drive his friend's car without insurance.
Anh trai tôi không được phép lái xe của bạn mình nếu không có bảo hiểm.
Nghi vấn
Is the company's policy to be allowed flexible working hours?
Chính sách của công ty có phải là được phép làm việc theo giờ linh hoạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be allowed".

Quyền Tự do Ngôn luận (Freedom of Speech)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ với Tu chính án thứ nhất, người dân được pháp luật cho phép bày tỏ quan điểm của mình một cách tự do, ngay cả khi đó là những ý kiến không được nhiều người ủng hộ. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối và thường có những giới hạn, chẳng hạn như không được phép phát ngôn gây thù hận (hate speech) hay kích động bạo lực.

Tuổi Trưởng thành Pháp lý (Age of Majority)

Độ tuổi mà một người được pháp luật cho phép thực hiện các hành vi dân sự nhất định (như bỏ phiếu, uống rượu bia, ký hợp đồng) được gọi là tuổi trưởng thành. Độ tuổi này khác nhau ở mỗi quốc gia. Ví dụ, ở Mỹ, công dân được phép bỏ phiếu khi 18 tuổi, nhưng thường phải đợi đến 21 tuổi mới được phép mua rượu bia. Điều này phản ánh sự khác biệt về văn hóa và xã hội trong việc xác định khi nào một người được coi là đủ chín chắn cho các trách nhiệm khác nhau.