be allowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have permission to do something.
Vietnamese Meaning
Được phép, được cho phép làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students are not allowed to use their phones during the exam."
"Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong suốt kỳ thi."
-
"Are we allowed to park here?"
"Chúng ta có được phép đậu xe ở đây không?"
-
"She is allowed to stay up late on weekends."
"Cô ấy được phép thức khuya vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be allowed" thể hiện sự cho phép hoặc chấp thuận từ một người có quyền hạn hoặc một quy tắc nào đó. Nó nhấn mạnh rằng hành động được cho phép không phải là tự ý mà có sự đồng ý từ bên ngoài. Khác với 'can', 'be allowed' thường mang tính trang trọng hơn và đề cập đến quy tắc, luật lệ hơn là khả năng.
Prepositions
Giới từ 'to' thường đi sau 'be allowed' để chỉ mục đích hoặc hành động được cho phép. Ví dụ: 'He is allowed to go to the party' (Anh ấy được phép đi dự tiệc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
should be allowed to... (nên được phép làm gì đó...)
-
must not be allowed to... (không được phép làm gì đó (nhấn mạnh sự cấm đoán))
-
will be allowed to... (sẽ được phép làm gì đó...)
-
might be allowed to... (có thể được phép làm gì đó...)
-
not be allowed (không được phép)
-
never be allowed (không bao giờ được phép)
-
officially be allowed (được chính thức cho phép)
-
legally be allowed (được phép một cách hợp pháp)
-
to enter be allowed... (được phép vào)
-
to bring be allowed... (được phép mang theo)
-
to use be allowed... (được phép sử dụng)
-
to stay be allowed... (được phép ở lại)
Idioms
-
be allowed/given free rein
Được tự do hành động, được toàn quyền quyết định mà không bị kiểm soát.
"The artist was given free rein to paint whatever she wanted on the mural."
(Nữ họa sĩ được toàn quyền vẽ bất cứ thứ gì cô ấy muốn lên bức tranh tường.)
-
All's fair in love and war
Trong tình yêu và chiến tranh, mọi hành động đều được cho phép (ngay cả những hành động thường bị coi là không công bằng).
"He spied on his rival to win her heart, but hey, all's fair in love and war."
(Anh ấy đã theo dõi đối thủ của mình để chiếm được trái tim cô ấy, nhưng mà, trong tình yêu và chiến tranh thì mọi thứ đều được cho phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be allowed
Động từ (thể bị động)Được phép, được cho phép làm gì đó.
"Students are not allowed to use their phones during the exam."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's request to be allowed extra time was approved. |
Yêu cầu của học sinh về việc được cho phép thêm thời gian đã được chấp thuận. |
| Phủ định | My brother's not allowed to drive his friend's car without insurance. |
Anh trai tôi không được phép lái xe của bạn mình nếu không có bảo hiểm. |
| Nghi vấn | Is the company's policy to be allowed flexible working hours? |
Chính sách của công ty có phải là được phép làm việc theo giờ linh hoạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be allowed".
