(Top Banner Ad)
be prohibited
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Luật pháp, Quy định, Hành chính

be prohibited

UK: /prəˈhɪbɪtɪd/ • US: /proʊˈhɪbɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cấm bị nghiêm cấm bị cấm đoán bị luật cấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be formally forbidden by law, rule, or another authority.

Vietnamese Meaning

Bị cấm một cách chính thức bởi luật pháp, quy tắc hoặc một cơ quan có thẩm quyền khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are prohibited from using company resources for personal gain."

    "Nhân viên bị cấm sử dụng tài sản của công ty cho mục đích cá nhân."

  • "The import of certain goods is prohibited."

    "Việc nhập khẩu một số hàng hóa bị cấm."

  • "Parking is strictly prohibited in this zone."

    "Đậu xe bị nghiêm cấm ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prohibit cấm, ngăn cấm
Noun prohibition sự cấm đoán, lệnh cấm
Adjective prohibitive mang tính cấm đoán; (giá cả) quá cao, đắt đến mức không mua nổi
Adverb prohibitively ở mức độ quá cao (thường về giá cả)
Noun prohibitionist người ủng hộ lệnh cấm (đặc biệt là cấm rượu)

Synonyms

be forbidden (bị cấm)be banned (bị cấm)be outlawed (bị đặt ngoài vòng pháp luật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quy định, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prohibere ('to hold in front, hold back, prevent')
Old French
prohiber
Late Middle English
prohibit

Nguồn gốc từ 'Giữ ở phía trước'

Từ 'prohibit' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'prohibere'. Từ này được ghép bởi 'pro-' nghĩa là 'ở phía trước' và 'habere' nghĩa là 'giữ'. Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'giữ lại ở phía trước', giống như hành động giơ tay ra để ngăn ai đó đi tới. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'ngăn cản' hoặc 'cấm đoán' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'be prohibited' mang nghĩa bị cấm đoán một cách trang trọng và thường có tính pháp lý hoặc quy tắc. Nó nhấn mạnh vào sự cấm đoán chính thức và thường liên quan đến các hậu quả nếu vi phạm. Khác với 'be banned' (bị cấm), 'be prohibited' thường mang tính chất pháp lý hoặc quy định hơn. So với 'be forbidden' (bị cấm), 'be prohibited' trang trọng hơn.

Prepositions

from

Khi đi với giới từ 'from', nó chỉ ra hành động hoặc hoạt động cụ thể bị cấm. Ví dụ: 'Smoking is prohibited from this area' (Hút thuốc bị cấm ở khu vực này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be prohibited
  • strictly be strictly prohibited
    (bị nghiêm cấm tuyệt đối)
  • expressly be expressly prohibited
    (bị cấm một cách rõ ràng, minh bạch)
  • legally be legally prohibited
    (bị cấm theo pháp luật)
be prohibited from + V-ing
  • from entering be prohibited from entering
    (bị cấm vào)
  • from using be prohibited from using
    (bị cấm sử dụng)
  • from smoking be prohibited from smoking
    (bị cấm hút thuốc)
be prohibited by + Noun (rule/law)
  • by law be prohibited by law
    (bị cấm bởi luật pháp)
  • by the rules be prohibited by the rules
    (bị cấm bởi các quy định)
  • by company policy be prohibited by company policy
    (bị cấm bởi chính sách của công ty)

Idioms

  • To be prohibited by law

    Bị pháp luật cấm. Đây là một cụm từ pháp lý rất phổ biến.

    "In many countries, driving without a seatbelt is prohibited by law."

    (Ở nhiều quốc gia, việc lái xe không thắt dây an toàn bị pháp luật cấm.)

  • All persons are prohibited from...

    Tất cả mọi người đều bị cấm... (một cách nói trang trọng thường thấy trên các biển báo và thông báo chính thức).

    "The sign clearly stated: 'All persons are prohibited from feeding the animals.'"

    (Biển báo ghi rõ: 'Tất cả mọi người đều bị cấm cho động vật ăn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be prohibited

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị cấm một cách chính thức bởi luật pháp, quy tắc hoặc một cơ quan có thẩm quyền khác.

"Employees are prohibited from using company resources for personal gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking is prohibited in the hospital.
Hút thuốc bị cấm trong bệnh viện.
Phủ định
Allowing outside food is not prohibited, but it's discouraged.
Việc cho phép đồ ăn bên ngoài không bị cấm, nhưng không được khuyến khích.
Nghi vấn
Is parking on the sidewalk prohibited here?
Đậu xe trên vỉa hè có bị cấm ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be prohibited".

Kỷ nguyên Cấm rượu ở Hoa Kỳ (The Prohibition Era)

Đây là một giai đoạn nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ (1920-1933) khi Tu chính án thứ 18 của Hiến pháp cấm sản xuất, vận chuyển và buôn bán đồ uống có cồn. Lệnh cấm này không thành công như mong đợi và vô tình dẫn đến sự trỗi dậy của tội phạm có tổ chức (mafia) và các quán rượu lậu (speakeasies).

Lệnh cấm hút thuốc nơi công cộng

Ở nhiều nước phương Tây, việc hút thuốc lá bị nghiêm cấm (is strictly prohibited) trong các không gian công cộng kín như nhà hàng, văn phòng, và trên phương tiện giao thông công cộng. Đây là một hình thức 'prohibition' hiện đại nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi tác hại của việc hút thuốc thụ động.