be forbidden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be not allowed to do something; to be prohibited.
Vietnamese Meaning
Bị cấm làm gì đó; bị ngăn cấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are forbidden from using company resources for personal gain."
"Nhân viên bị cấm sử dụng tài sản của công ty cho mục đích cá nhân."
-
"Photography is forbidden in the museum."
"Việc chụp ảnh bị cấm trong bảo tàng."
-
"The use of mobile phones is strictly forbidden during the exam."
"Việc sử dụng điện thoại di động bị nghiêm cấm trong suốt kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forbid | Cấm, không cho phép. |
| Adjective | forbidden | Bị cấm, không được phép. |
| Adjective | forbidding | Trông đáng sợ, không thân thiện, khó gần. (Ví dụ: a forbidding landscape - một khung cảnh hoang vuน่า sợ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be forbidden' diễn tả một lệnh cấm, thường đến từ một nguồn có thẩm quyền (ví dụ: luật pháp, quy định, người lớn). Nó mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc hơn so với 'be not allowed'. Nên chú ý sự khác biệt với 'forbid someone from doing something' (chủ động).
Prepositions
Khi đi với giới từ 'from', nó diễn tả việc cấm ai đó thực hiện hành động gì. Ví dụ: 'Smoking is forbidden from this area.' Tuy nhiên, trong cấu trúc bị động 'be forbidden', giới từ 'from' có thể đi kèm với V-ing để chỉ hành động bị cấm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly be strictly forbidden (bị nghiêm cấm)
-
absolutely be absolutely forbidden (bị cấm tuyệt đối)
-
expressly be expressly forbidden (bị cấm một cách rõ ràng)
-
officially be officially forbidden (bị cấm chính thức)
-
to do be forbidden to do something (bị cấm làm điều gì đó)
-
from be forbidden from entering the area (bị cấm vào khu vực này)
-
by be forbidden by law (bị cấm bởi pháp luật)
-
in be forbidden in this building (bị cấm trong tòa nhà này)
Idioms
-
Forbidden fruit is the sweetest.
Trái cấm bao giờ cũng ngọt. (Thành ngữ này có nghĩa là những thứ bị cấm đoán thường có sức hấp dẫn đặc biệt và khiến người ta khao khát hơn).
"She wasn't allowed to have sweets, which only made them seem more appealing. Forbidden fruit is the sweetest."
(Cô bé không được phép ăn đồ ngọt, điều đó chỉ càng làm chúng có vẻ hấp dẫn hơn. Đúng là trái cấm bao giờ cũng ngọt.)
-
Forbidden ground/territory
Lãnh địa cấm, chủ đề cấm. (Chỉ một chủ đề, một lĩnh vực kiến thức hoặc một nơi nào đó mà bạn không được phép thảo luận, tìm hiểu hoặc đi vào).
"Politics was forbidden ground at their family dinners to avoid arguments."
(Chính trị là chủ đề cấm trong các bữa ăn tối của gia đình họ để tránh tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be forbidden
Verb phrase (passive)Bị cấm làm gì đó; bị ngăn cấm.
"Employees are forbidden from using company resources for personal gain."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the students are forbidden to use their phones during the exam is a strict rule. |
Việc học sinh bị cấm sử dụng điện thoại trong kỳ thi là một quy định nghiêm ngặt. |
| Phủ định | Whether he forbids her from seeing her friends isn't clear. |
Việc anh ta có cấm cô ấy gặp bạn bè hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the company forbids employees from discussing salaries remains a mystery. |
Tại sao công ty cấm nhân viên thảo luận về lương vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, smoking is forbidden in this building. |
Ồ, hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này. |
| Phủ định | Oh no, students are not forbidden to use the library after school. |
Ôi không, học sinh không bị cấm sử dụng thư viện sau giờ học. |
| Nghi vấn | Good heavens, is alcohol forbidden at the party? |
Lạy Chúa, rượu có bị cấm tại bữa tiệc không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Running through the halls, shouting loudly, and disrupting class, students are forbidden, and they will be punished accordingly. |
Chạy trong hành lang, la hét ầm ĩ, và làm gián đoạn lớp học, học sinh bị cấm, và họ sẽ bị trừng phạt thích đáng. |
| Phủ định | Because the rules are clear, students are not forbidden, but encouraged, to ask questions in class. |
Vì các quy tắc đã rõ ràng, học sinh không bị cấm, mà còn được khuyến khích, đặt câu hỏi trong lớp. |
| Nghi vấn | Given the circumstances, are students forbidden, or simply discouraged, from using their phones during the exam? |
Với những tình huống như vậy, học sinh bị cấm, hay chỉ đơn giản là không được khuyến khích, sử dụng điện thoại trong kỳ thi? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will be forbidding access to the bridge while they are repairing it. |
Đội xây dựng sẽ cấm tiếp cận cây cầu trong khi họ đang sửa chữa nó. |
| Phủ định | The government won't be forbidding international travel next year. |
Chính phủ sẽ không cấm du lịch quốc tế vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will they be forbidding the use of smartphones during the exam? |
Liệu họ có cấm sử dụng điện thoại thông minh trong suốt kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be forbidden".
