be prized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được ai đó đánh giá cao, trân trọng hoặc yêu quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His loyalty was prized by all who knew him."
"Sự trung thành của anh ấy được tất cả những người quen biết anh ấy trân trọng."
-
"The antique vase is prized for its exquisite craftsmanship."
"Chiếc bình cổ được trân trọng vì sự tinh xảo trong chế tác."
-
"Honesty is a quality that is highly prized in our family."
"Tính trung thực là một phẩm chất được đánh giá cao trong gia đình chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be prized" thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị hoặc tầm quan trọng của một người, vật, hoặc phẩm chất nào đó trong mắt người khác. Nó cho thấy sự ngưỡng mộ, kính trọng, hoặc tình cảm đặc biệt dành cho đối tượng được nhắc đến. Khác với 'be valued' (được định giá), 'be prized' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thể hiện sự yêu thích và trân trọng.
Prepositions
"by": Sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người đánh giá cao. Ví dụ: 'The painting is prized by art collectors.' (Bức tranh được các nhà sưu tập nghệ thuật đánh giá cao.)
"for": Sử dụng để chỉ lý do hoặc phẩm chất khiến đối tượng được đánh giá cao. Ví dụ: 'She is prized for her intelligence and kindness.' (Cô ấy được trân trọng vì sự thông minh và lòng tốt của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly be prized (được đánh giá rất cao, rất được quý trọng)
-
greatly be prized (được trân trọng vô cùng)
-
particularly be prized (đặc biệt được ưa chuộng/quý trọng)
-
for be prized for its rarity (được trân trọng vì sự quý hiếm của nó)
-
by be prized by collectors (được các nhà sưu tầm trân trọng)
-
as be prized as a symbol of wealth (được coi như một biểu tượng của sự giàu có)
Idioms
-
be a prized possession
là một vật sở hữu quý giá nhất
"His grandfather's old watch is his most prized possession."
(Chiếc đồng hồ cũ của ông nội là vật sở hữu quý giá nhất của anh ấy.)
-
be prized above all else
được trân trọng hơn tất cả mọi thứ khác
"In their community, loyalty is prized above all else."
(Trong cộng đồng của họ, lòng trung thành được trân trọng hơn tất cả mọi thứ khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be prized
Động từ (dạng bị động)Được ai đó đánh giá cao, trân trọng hoặc yêu quý.
"His loyalty was prized by all who knew him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be prized".
