(Top Banner Ad)
be prized
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be prized

UK: /praɪzd/ • US: /praɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được trân trọng được đánh giá cao được yêu quý được coi trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be highly valued or cherished by someone.

Vietnamese Meaning

Được ai đó đánh giá cao, trân trọng hoặc yêu quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His loyalty was prized by all who knew him."

    "Sự trung thành của anh ấy được tất cả những người quen biết anh ấy trân trọng."

  • "The antique vase is prized for its exquisite craftsmanship."

    "Chiếc bình cổ được trân trọng vì sự tinh xảo trong chế tác."

  • "Honesty is a quality that is highly prized in our family."

    "Tính trung thực là một phẩm chất được đánh giá cao trong gia đình chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prize Giải thưởng, vật quý giá
Verb prize Trân trọng, coi trọng điều gì đó
Noun prizewinner Người đoạt giải
Adjective prizewinning Đoạt giải, xứng đáng nhận giải

Synonyms

be valued (được đánh giá cao)be cherished (được trân trọng)be esteemed (được kính trọng)be treasured (được yêu quý)

Antonyms

be scorned (bị khinh miệt)be disregarded (bị bỏ qua)be devalued (bị mất giá trị)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
prize

Từ 'Giá Cả' đến 'Vật Quý'

Từ 'prize' (vật quý, giải thưởng) và 'price' (giá cả) có chung một nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ là 'pris', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Theo thời gian, tiếng Anh đã tách chúng thành hai từ riêng biệt. Tuy nhiên, mối liên hệ vẫn còn đó: một vật 'được coi trọng' (be prized) thường là một thứ có 'giá trị' (price) cao, hoặc quý giá đến mức vô giá.

Usage Note

Cụm từ "be prized" thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị hoặc tầm quan trọng của một người, vật, hoặc phẩm chất nào đó trong mắt người khác. Nó cho thấy sự ngưỡng mộ, kính trọng, hoặc tình cảm đặc biệt dành cho đối tượng được nhắc đến. Khác với 'be valued' (được định giá), 'be prized' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thể hiện sự yêu thích và trân trọng.

Prepositions

by for

"by": Sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người đánh giá cao. Ví dụ: 'The painting is prized by art collectors.' (Bức tranh được các nhà sưu tập nghệ thuật đánh giá cao.)
"for": Sử dụng để chỉ lý do hoặc phẩm chất khiến đối tượng được đánh giá cao. Ví dụ: 'She is prized for her intelligence and kindness.' (Cô ấy được trân trọng vì sự thông minh và lòng tốt của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be prized
  • highly be prized
    (được đánh giá rất cao, rất được quý trọng)
  • greatly be prized
    (được trân trọng vô cùng)
  • particularly be prized
    (đặc biệt được ưa chuộng/quý trọng)
be prized + Preposition
  • for be prized for its rarity
    (được trân trọng vì sự quý hiếm của nó)
  • by be prized by collectors
    (được các nhà sưu tầm trân trọng)
  • as be prized as a symbol of wealth
    (được coi như một biểu tượng của sự giàu có)

Idioms

  • be a prized possession

    là một vật sở hữu quý giá nhất

    "His grandfather's old watch is his most prized possession."

    (Chiếc đồng hồ cũ của ông nội là vật sở hữu quý giá nhất của anh ấy.)

  • be prized above all else

    được trân trọng hơn tất cả mọi thứ khác

    "In their community, loyalty is prized above all else."

    (Trong cộng đồng của họ, lòng trung thành được trân trọng hơn tất cả mọi thứ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be prized

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được ai đó đánh giá cao, trân trọng hoặc yêu quý.

"His loyalty was prized by all who knew him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be prized".

Vật Gia Truyền (Heirlooms) và Giá Trị Tình Cảm

Trong văn hóa phương Tây, nhiều đồ vật được trân trọng không phải vì giá trị tiền bạc mà vì giá trị tình cảm. Những 'vật gia truyền' này, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang trong mình lịch sử gia đình và ký ức cá nhân, khiến chúng trở nên vô giá.

Sách In Lần Đầu và Đồ Sưu Tầm

Các nhà sưu tầm ở phương Tây đặc biệt coi trọng các 'ấn bản đầu tiên' (first edition) của những cuốn sách nổi tiếng hoặc các vật phẩm hiếm như tem và tiền xu. Giá trị của chúng đến từ sự khan hiếm và ý nghĩa lịch sử. Tình trạng và tính xác thực của một món đồ là những yếu tố chính quyết định mức độ nó được trân trọng.