be valued
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be considered important or beneficial; to be appreciated for one's qualities or contributions.
Vietnamese Meaning
Được coi trọng, được đánh giá cao; được trân trọng vì phẩm chất hoặc đóng góp của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her hard work is highly valued by the company."
"Sự chăm chỉ của cô ấy được công ty đánh giá rất cao."
-
"Employees need to feel valued in the workplace."
"Nhân viên cần cảm thấy được coi trọng tại nơi làm việc."
-
"This painting is valued at over a million dollars."
"Bức tranh này được định giá hơn một triệu đô la."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be valued' thường được sử dụng để diễn tả sự công nhận giá trị của một người hoặc một vật gì đó. Nó nhấn mạnh rằng người hoặc vật đó có tầm quan trọng và được đánh giá cao bởi những người khác. Khác với 'be respected' (được tôn trọng) tập trung vào sự ngưỡng mộ và nể phục, 'be valued' nhấn mạnh vào giá trị thực tế và sự hữu ích.
Prepositions
Khi dùng 'by', nó chỉ ra người hoặc nhóm người đánh giá cao: 'He is valued by his colleagues' (Anh ấy được đồng nghiệp đánh giá cao). Khi dùng 'for', nó chỉ ra lý do tại sao được đánh giá cao: 'She is valued for her expertise' (Cô ấy được đánh giá cao vì chuyên môn của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly be valued (được đánh giá rất cao)
-
greatly be valued (được coi trọng rất nhiều)
-
particularly be valued (được đặc biệt coi trọng)
-
equally be valued (được coi trọng như nhau)
-
for be valued for (something) (được coi trọng vì (điều gì))
-
at be valued at (an amount) (được định giá ở mức (một số tiền))
-
as be valued as (something) (được coi trọng như là (một thứ gì đó))
-
by employers be valued by employers (được các nhà tuyển dụng đánh giá cao)
-
by society be valued by society (được xã hội coi trọng)
-
by the community be valued by the community (được cộng đồng trân trọng)
Idioms
-
be valued for its own sake
được trân trọng vì chính bản chất của nó (chứ không phải vì lợi ích bên ngoài).
"Art should be valued for its own sake, not just as an investment."
(Nghệ thuật nên được trân trọng vì chính nó, chứ không chỉ như một khoản đầu tư.)
-
be valued more than gold
cực kỳ quý giá, được coi trọng hơn cả vàng.
"In times of crisis, trust and loyalty are valued more than gold."
(Trong thời kỳ khủng hoảng, lòng tin và sự trung thành còn quý hơn vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be valued
Động từ (dạng bị động)Được coi trọng, được đánh giá cao; được trân trọng vì phẩm chất hoặc đóng góp của ai đó.
"Her hard work is highly valued by the company."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her contributions are valued is evident in her promotion. |
Việc những đóng góp của cô ấy được coi trọng là điều hiển nhiên trong việc cô ấy được thăng chức. |
| Phủ định | Whether his efforts are valued is not clear from the feedback he received. |
Liệu những nỗ lực của anh ấy có được coi trọng hay không không rõ ràng từ những phản hồi mà anh ấy nhận được. |
| Nghi vấn | How much your dedication is valued will be determined by your performance review. |
Mức độ cống hiến của bạn được coi trọng đến mức nào sẽ được xác định bởi đánh giá hiệu suất của bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be valued".
