(Top Banner Ad)
be valued
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be valued

UK: /ˈvæljuːd/ • US: /ˈvæljuːd/

Nghĩa tiếng Việt

được coi trọng được đánh giá cao được trân trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be considered important or beneficial; to be appreciated for one's qualities or contributions.

Vietnamese Meaning

Được coi trọng, được đánh giá cao; được trân trọng vì phẩm chất hoặc đóng góp của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hard work is highly valued by the company."

    "Sự chăm chỉ của cô ấy được công ty đánh giá rất cao."

  • "Employees need to feel valued in the workplace."

    "Nhân viên cần cảm thấy được coi trọng tại nơi làm việc."

  • "This painting is valued at over a million dollars."

    "Bức tranh này được định giá hơn một triệu đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị, sự đáng giá
Verb value định giá, coi trọng, trân trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Verb devalue làm giảm giá trị, phá giá
Verb overvalue đánh giá quá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere ('to be strong, be worth')
Old French
value ('worth, price, moral worth')
Middle English
value

Từ Sức Mạnh đến Giá Trị

Gốc của từ 'value' là 'valere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'mạnh mẽ'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'đáng giá'. Điều này cho thấy một quan niệm xưa: những gì mạnh mẽ, bền bỉ thì mới có giá trị thực sự.

Usage Note

Cụm từ 'be valued' thường được sử dụng để diễn tả sự công nhận giá trị của một người hoặc một vật gì đó. Nó nhấn mạnh rằng người hoặc vật đó có tầm quan trọng và được đánh giá cao bởi những người khác. Khác với 'be respected' (được tôn trọng) tập trung vào sự ngưỡng mộ và nể phục, 'be valued' nhấn mạnh vào giá trị thực tế và sự hữu ích.

Prepositions

by for

Khi dùng 'by', nó chỉ ra người hoặc nhóm người đánh giá cao: 'He is valued by his colleagues' (Anh ấy được đồng nghiệp đánh giá cao). Khi dùng 'for', nó chỉ ra lý do tại sao được đánh giá cao: 'She is valued for her expertise' (Cô ấy được đánh giá cao vì chuyên môn của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be valued
  • highly be valued
    (được đánh giá rất cao)
  • greatly be valued
    (được coi trọng rất nhiều)
  • particularly be valued
    (được đặc biệt coi trọng)
  • equally be valued
    (được coi trọng như nhau)
be valued + Preposition
  • for be valued for (something)
    (được coi trọng vì (điều gì))
  • at be valued at (an amount)
    (được định giá ở mức (một số tiền))
  • as be valued as (something)
    (được coi trọng như là (một thứ gì đó))
be valued + by
  • by employers be valued by employers
    (được các nhà tuyển dụng đánh giá cao)
  • by society be valued by society
    (được xã hội coi trọng)
  • by the community be valued by the community
    (được cộng đồng trân trọng)

Idioms

  • be valued for its own sake

    được trân trọng vì chính bản chất của nó (chứ không phải vì lợi ích bên ngoài).

    "Art should be valued for its own sake, not just as an investment."

    (Nghệ thuật nên được trân trọng vì chính nó, chứ không chỉ như một khoản đầu tư.)

  • be valued more than gold

    cực kỳ quý giá, được coi trọng hơn cả vàng.

    "In times of crisis, trust and loyalty are valued more than gold."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng, lòng tin và sự trung thành còn quý hơn vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be valued

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được coi trọng, được đánh giá cao; được trân trọng vì phẩm chất hoặc đóng góp của ai đó.

"Her hard work is highly valued by the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her contributions are valued is evident in her promotion.
Việc những đóng góp của cô ấy được coi trọng là điều hiển nhiên trong việc cô ấy được thăng chức.
Phủ định
Whether his efforts are valued is not clear from the feedback he received.
Liệu những nỗ lực của anh ấy có được coi trọng hay không không rõ ràng từ những phản hồi mà anh ấy nhận được.
Nghi vấn
How much your dedication is valued will be determined by your performance review.
Mức độ cống hiến của bạn được coi trọng đến mức nào sẽ được xác định bởi đánh giá hiệu suất của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be valued".

Sự Ghi Nhận Nhân Viên (Employee Recognition)

Trong văn hóa công sở phương Tây, việc khiến nhân viên cảm thấy 'được coi trọng' (be valued) là rất quan trọng. Nhiều công ty có các chương trình chính thức như 'Nhân viên của tháng' hay trao thưởng công khai. Điều này được tin là sẽ tăng động lực và lòng trung thành, không chỉ riêng vấn đề lương bổng.

Coi Trọng Chủ Nghĩa Cá Nhân (Valuing Individualism)

Các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Tây Âu, thường đề cao chủ nghĩa cá nhân. Mỗi người được coi trọng vì những ý kiến, sự sáng tạo và thành tựu độc đáo của riêng họ. Điều này đôi khi trái ngược với các nền văn hóa mang tính tập thể hơn, nơi sự hòa hợp của nhóm có thể được đặt lên hàng đầu.