(Top Banner Ad)
be put out
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

be put out

UK: /biː ˈpʊt ˈaʊt/ • US: /bē ˈpʊt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bực mình khó chịu tức tối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be annoyed or irritated.

Vietnamese Meaning

Bực mình, khó chịu, tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was put out that she hadn't been invited to the party."

    "Cô ấy cảm thấy khó chịu vì không được mời đến bữa tiệc."

  • "He was put out by the delay."

    "Anh ấy cảm thấy khó chịu vì sự chậm trễ."

  • "Don't be put out if she can't come; we can go another time."

    "Đừng bực mình nếu cô ấy không thể đến; chúng ta có thể đi vào dịp khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put đặt, để
Noun put-down lời nhận xét mang tính hạ thấp, chỉ trích
Phrasal Verb put up with chịu đựng
Adjective put-out bực mình, phật ý (dùng như một tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*putōną ('to push, shove')
Old English
pūtian ('to push, thrust')
Middle English
putten
Modern English
put out

Từ việc 'bị đẩy ra ngoài' đến cảm giác 'bị làm phiền'

Nghĩa đen của 'put out' là đặt hoặc đẩy một cái gì đó ra ngoài. Hãy tưởng tượng bạn bị ai đó 'đẩy ra khỏi nhà' (put out of the house). Cảm giác đó thật khó chịu và bất tiện phải không? Chính từ cảm giác bị xáo trộn, bị loại trừ này mà cụm từ 'be put out' đã phát triển nghĩa bóng, ám chỉ sự bực mình, khó chịu khi kế hoạch hoặc sự thoải mái của bạn bị người khác làm ảnh hưởng.

Dập tắt một ngọn lửa

Một nghĩa gốc khác của 'put out' là dập tắt (lửa, nến, đèn). Ví dụ: 'He put out the campfire.' (Anh ấy đã dập tắt lửa trại). Có thể hình dung rằng khi ai đó làm bạn bực mình, họ như đang 'dập tắt' đi tâm trạng vui vẻ, tích cực của bạn, khiến bạn cảm thấy 'tụt hứng' và khó chịu.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả một sự khó chịu nhẹ hoặc một sự phiền toái tạm thời. Mức độ bực bội không quá gay gắt. Khác với 'be furious' (giận dữ) hoặc 'be enraged' (cực kỳ tức giận), 'be put out' thể hiện sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

at by with

'be put out at/by/with something': Diễn tả nguyên nhân gây ra sự khó chịu. 'at' thường dùng khi nguyên nhân là một sự kiện cụ thể, 'by' nhấn mạnh hành động gây ra sự khó chịu, và 'with' tập trung vào người hoặc vật gây ra sự khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ khó chịu (Trạng từ + be put out)
  • terribly put out
    (cực kỳ bực mình, rất khó chịu)
  • visibly put out
    (tỏ ra bực mình ra mặt)
  • quite put out
    (khá là bực mình)
  • a little put out
    (hơi bực mình, hơi khó chịu)
Lý do gây khó chịu (be put out + ...)
  • by be put out by someone's attitude
    (bực mình bởi thái độ của ai đó)
  • about be put out about the change of plans
    (khó chịu về việc thay đổi kế hoạch)
  • that be put out that nobody told her
    (bực mình vì không ai nói cho cô ấy biết)

Idioms

  • Don't put yourself out (for me).

    Đừng bận tâm/đừng phiền lòng (vì tôi). Dùng để nói ai đó không cần phải cố gắng hay làm gì đặc biệt gây phiền phức cho họ.

    "Please, don't put yourself out making a special meal. Whatever you're having is fine."

    (Làm ơn đừng phiền lòng chuẩn bị bữa ăn đặc biệt. Anh chị ăn gì thì tôi ăn nấy là được rồi.)

  • be put out to pasture

    Bị cho 'về vườn', buộc phải nghỉ hưu hoặc chuyển sang một vị trí ít quan trọng hơn vì đã lớn tuổi hoặc không còn hữu dụng.

    "After 30 years with the company, he felt he was being put out to pasture."

    (Sau 30 năm gắn bó với công ty, ông cảm thấy mình đang bị cho 'về vườn'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be put out

Verb phrase
Lật mặt

Bực mình, khó chịu, tức giận.

"She was put out that she hadn't been invited to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was put out by the delayed flight was obvious to everyone.
Việc anh ấy khó chịu vì chuyến bay bị hoãn là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she was put out wasn't clear until she started complaining.
Việc cô ấy có khó chịu hay không không rõ ràng cho đến khi cô ấy bắt đầu phàn nàn.
Nghi vấn
Whether he will be put out by the change of plans is something we need to consider.
Liệu anh ấy có khó chịu vì sự thay đổi kế hoạch hay không là điều chúng ta cần cân nhắc.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was put out when her flight was delayed.
Cô ấy đã khó chịu khi chuyến bay của cô ấy bị hoãn.
Phủ định
They weren't put out by the sudden change in plans.
Họ không hề khó chịu bởi sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.
Nghi vấn
Was he put out that he didn't win the competition?
Anh ấy có khó chịu vì không thắng cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be put out".

Văn hóa 'Ngại làm phiền' của người Anh

Trong văn hóa Anh, việc tránh làm phiền hoặc gây bất tiện cho người khác rất được coi trọng. Mọi người thường cảm thấy 'put out' (khó chịu) nếu kế hoạch của họ bị xáo trộn, nhưng họ cũng rất ngại từ chối và thường cố tỏ ra lịch sự. Cụm từ 'Don't put yourself out' là một ví dụ điển hình cho nét văn hóa này, thể hiện sự khiêm tốn và không muốn người khác phải vì mình mà vất vả.

Nuance: 'Put out' và 'Annoyed'

'Put out' thường nhẹ nhàng hơn 'annoyed'. 'Put out' nhấn mạnh đến sự bất tiện, sự phiền toái khi ai đó làm xáo trộn kế hoạch hoặc sự thoải mái của bạn. Trong khi đó, 'annoyed' là một sự bực tức nói chung, có thể mạnh hơn và trực tiếp hơn. Ví dụ, bạn sẽ 'put out' nếu một người bạn đến muộn 30 phút, nhưng bạn sẽ 'annoyed' nếu họ liên tục ngắt lời bạn.