(Top Banner Ad)
Put up with
B1
Phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày

Put up with

UK: /pʊt ʌp wɪθ/ • US: /pʊt ʌp wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

Chịu đựng Cam chịu Nhẫn nhịn Tha thứ (một cách miễn cưỡng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tolerate or endure something difficult or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng, tha thứ, nhẫn nhịn, chấp nhận một điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't know how you put up with his constant complaining."

    "Tôi không hiểu làm sao bạn có thể chịu đựng được việc anh ta than vãn liên tục."

  • "She's putting up with a lot of stress at work."

    "Cô ấy đang phải chịu đựng rất nhiều áp lực trong công việc."

  • "I can't put up with his bad behavior any longer."

    "Tôi không thể chịu đựng hành vi xấu của anh ta thêm được nữa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Old English
upp
Old English
wiþ
18th Century English
put up with

Nguồn Gốc Của 'Put up with'

Cụm động từ 'put up with' không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể như một số từ khác. Thay vào đó, nó phát triển từ nghĩa của các từ cấu thành. 'Put up' từng mang nghĩa là chịu đựng hoặc chấp nhận một điều gì đó (ví dụ, 'put up an inconvenience' - chịu đựng sự bất tiện). Khi giới từ 'with' được thêm vào, cụm từ này đã trở thành một cách diễn đạt cố định mang nghĩa 'chấp nhận hoặc chịu đựng một người hay một tình huống khó chịu hoặc không mong muốn'. Từ 'with' ở đây nhấn mạnh sự đối mặt hoặc cùng tồn tại với điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc chấp nhận một tình huống hoặc hành vi mà người nói không thích, nhưng không thể hoặc không muốn thay đổi. Nó nhấn mạnh sự chịu đựng một cách miễn cưỡng. Khác với 'tolerate' là một từ trang trọng hơn, 'put up with' thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Put up with
  • patiently patiently put up with
    (kiên nhẫn chịu đựng)
  • grudgingly grudgingly put up with
    (miễn cưỡng chấp nhận/chịu đựng)
  • can't can't put up with
    (không thể chịu đựng được)
  • refuse to refuse to put up with
    (từ chối chịu đựng/chấp nhận)
Noun after Put up with
  • noise put up with noise
    (chịu đựng tiếng ồn)
  • behavior put up with behavior
    (chịu đựng hành vi)
  • inconvenience put up with inconvenience
    (chấp nhận sự bất tiện)
  • insults put up with insults
    (chịu đựng những lời lăng mạ)
  • a lot put up with a lot
    (chịu đựng rất nhiều)

Idioms

  • Put up with something/someone

    Chịu đựng, dung thứ, chấp nhận một điều gì đó/ai đó khó chịu hoặc không mong muốn.

    "I don't know how she puts up with his bad temper."

    (Tôi không biết làm sao cô ấy có thể chịu đựng được tính khí thất thường của anh ta.)

  • Not put up with anything

    Không chịu đựng bất cứ điều gì (thường là sự bất công, vô lý); không nhân nhượng.

    "Our boss will not put up with any laziness."

    (Sếp của chúng tôi sẽ không nhân nhượng bất kỳ sự lười biếng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Put up with

Phrasal verb
Lật mặt

Chịu đựng, tha thứ, nhẫn nhịn, chấp nhận một điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn.

"I don't know how you put up with his constant complaining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She puts up with her noisy neighbors.
Cô ấy chịu đựng những người hàng xóm ồn ào của mình.
Phủ định
Do you not put up with rude behavior?
Bạn không chịu đựng hành vi thô lỗ sao?
Nghi vấn
Did he put up with the bad food at the restaurant?
Anh ấy có chịu đựng món ăn dở tệ ở nhà hàng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to put up with her roommate's messiness for a few more weeks.
Cô ấy sẽ chịu đựng sự bừa bộn của bạn cùng phòng thêm vài tuần nữa.
Phủ định
I am not going to put up with his constant complaining anymore.
Tôi sẽ không chịu đựng sự phàn nàn liên tục của anh ta nữa.
Nghi vấn
Are you going to put up with the noise from the construction site?
Bạn có định chịu đựng tiếng ồn từ công trường xây dựng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been putting up with his constant complaints for months before she finally decided to leave.
Cô ấy đã phải chịu đựng những lời phàn nàn liên tục của anh ta trong nhiều tháng trước khi cuối cùng quyết định rời đi.
Phủ định
They hadn't been putting up with the noise from the construction site for very long before they complained to the city council.
Họ đã không phải chịu đựng tiếng ồn từ công trường xây dựng quá lâu trước khi phàn nàn với hội đồng thành phố.
Nghi vấn
Had he been putting up with her bad temper for all those years?
Anh ấy đã phải chịu đựng tính khí nóng nảy của cô ấy trong suốt những năm đó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put up with".

Tính Chịu Đựng Trong Văn Hóa Công Sở

Trong môi trường làm việc phương Tây, khả năng 'put up with' (chịu đựng) những căng thẳng nhỏ, áp lực công việc hoặc tính cách khó chịu của đồng nghiệp đôi khi được xem là một phần của sự chuyên nghiệp và khả năng thích nghi. Tuy nhiên, ranh giới rõ ràng được đặt ra đối với việc chịu đựng hành vi quấy rối hoặc phân biệt đối xử, với các chính sách nghiêm ngặt chống lại những hành vi này để bảo vệ quyền lợi của nhân viên.

Ranh Giới Trong Các Mối Quan Hệ Cá Nhân

Trong các mối quan hệ cá nhân, việc 'put up with' quá nhiều thứ từ người khác có thể bị coi là thiếu sự tôn trọng bản thân hoặc không biết đặt ra ranh giới. Tuy nhiên, một mức độ chịu đựng và thấu hiểu nhất định cũng cần thiết để duy trì các mối quan hệ bền vững, đặc biệt là trong gia đình và tình bạn thân thiết. Văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp rõ ràng và thiết lập ranh giới lành mạnh để tránh 'put up with' những điều gây tổn hại đến bản thân.