PUT
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move something to a particular place or position.
Vietnamese Meaning
Đặt, để một vật gì đó vào một vị trí cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please put the book on the table."
"Làm ơn đặt quyển sách lên bàn."
-
"She put her keys on the counter."
"Cô ấy để chìa khóa lên quầy."
-
"He put a lot of effort into the project."
"Anh ấy đã bỏ rất nhiều công sức vào dự án."
-
"The company put up the prices."
"Công ty đã tăng giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | input | Đầu vào, dữ liệu nhập vào |
| Verb | input | Nhập dữ liệu, đưa vào |
| Noun | output | Đầu ra, kết quả |
| Verb | output | Xuất dữ liệu, đưa ra |
| Noun | putter | Gậy đánh golf (đẩy bóng ngắn); người chơi golf (đẩy bóng) |
| Noun | putting | Hành động đẩy bóng vào lỗ (trong golf) |
| Noun | throughput | Thông lượng (số lượng công việc hoặc dữ liệu được xử lý trong một khoảng thời gian) |
| Noun | put-down | Lời nói hoặc hành động làm ai đó bẽ mặt, hạ thấp ai đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'put' mang nghĩa chung nhất là 'đặt' hoặc 'để'. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khác với 'place' và 'set' có thể trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh tính cẩn thận, 'put' thường trung tính và phổ biến hơn. Ví dụ, thay vì nói 'I placed the book on the table' hoặc 'I set the book on the table', 'I put the book on the table' là cách diễn đạt tự nhiên và thông dụng hơn.
Prepositions
Các giới từ đi kèm 'put' thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của nó, tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs):
- **put on**: mặc (quần áo), tăng cân, bật (thiết bị)
- **put in**: đầu tư (thời gian, tiền bạc), lắp đặt
- **put at**: ước tính
- **put down**: đặt xuống, hạ cánh, chỉ trích
- **put away**: cất đi
- **put off**: trì hoãn, làm ai mất hứng
- **put together**: lắp ráp, tập hợp
- **put up**: dựng lên, cho ai ở nhờ, tăng giá
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressure put pressure on someone/something (gây áp lực lên ai/cái gì)
-
end put an end to something (chấm dứt cái gì)
-
effort put effort into something (đặt nỗ lực vào việc gì)
-
words put words into action (biến lời nói thành hành động)
-
on put on (clothes/a show) (mặc vào (quần áo); trình diễn (một vở kịch))
-
off put off (postpone) (hoãn lại)
-
out put out (extinguish) (dập tắt (lửa))
-
up with put up with (tolerate) (chịu đựng, dung thứ)
-
down put down (criticize/suppress) (chỉ trích, hạ thấp; đàn áp)
-
away put away (store) (cất đi, dọn dẹp)
-
carefully put carefully (đặt cẩn thận)
-
in place put something in place (đặt cái gì vào đúng vị trí; thiết lập cái gì)
-
to use put something to use (đưa cái gì vào sử dụng, tận dụng)
Idioms
-
put all your eggs in one basket
dồn tất cả trứng vào một giỏ (đặt mọi hy vọng/rủi ro vào một thứ duy nhất)
"Don't put all your eggs in one basket; it's better to diversify your investments."
(Đừng dồn tất cả trứng vào một giỏ; tốt hơn là nên đa dạng hóa các khoản đầu tư của bạn.)
-
put your foot down
kiên quyết phản đối, yêu cầu điều gì đó (như dậm chân để khẳng định)
"My parents finally put their foot down and said I couldn't stay out past midnight anymore."
(Bố mẹ tôi cuối cùng đã kiên quyết và nói rằng tôi không thể ở ngoài quá nửa đêm nữa.)
-
put two and two together
suy luận ra sự thật từ những manh mối rời rạc (như ghép hai và hai lại)
"When I saw them together, I put two and two together and realized they were dating."
(Khi tôi thấy họ đi cùng nhau, tôi đã tự suy luận ra và nhận ra họ đang hẹn hò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
PUT
Động từĐặt, để một vật gì đó vào một vị trí cụ thể.
"Please put the book on the table."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to put the book on the table. |
Tôi cần đặt cuốn sách lên bàn. |
| Phủ định | I decided not to put all my eggs in one basket. |
Tôi quyết định không bỏ tất cả trứng vào một giỏ. |
| Nghi vấn | Why did you choose to put the blame on me? |
Tại sao bạn lại chọn đổ lỗi cho tôi? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef decided what to put in the soup: fresh vegetables and herbs. |
Đầu bếp quyết định cho gì vào súp: rau và thảo mộc tươi. |
| Phủ định | I didn't put my phone on the table: I kept it in my pocket. |
Tôi đã không đặt điện thoại lên bàn: Tôi giữ nó trong túi. |
| Nghi vấn | Did you put sugar in my coffee: it tastes very sweet. |
Bạn có cho đường vào cà phê của tôi không: nó có vị rất ngọt. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be putting the book on the table tomorrow morning. |
Tôi sẽ đang đặt cuốn sách lên bàn vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be putting the blame on him for the accident. |
Cô ấy sẽ không đổ lỗi cho anh ấy về vụ tai nạn đâu. |
| Nghi vấn | Will they be putting up the decorations for the party later? |
Họ sẽ đang treo đồ trang trí cho bữa tiệc sau đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "PUT".
