(Top Banner Ad)
PUT
A1
Động từ A1 Tổng quát

PUT

UK: /pʊt/ • US: /pʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đặt để bỏ cho
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move something to a particular place or position.

Vietnamese Meaning

Đặt, để một vật gì đó vào một vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please put the book on the table."

    "Làm ơn đặt quyển sách lên bàn."

  • "She put her keys on the counter."

    "Cô ấy để chìa khóa lên quầy."

  • "He put a lot of effort into the project."

    "Anh ấy đã bỏ rất nhiều công sức vào dự án."

  • "The company put up the prices."

    "Công ty đã tăng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun input Đầu vào, dữ liệu nhập vào
Verb input Nhập dữ liệu, đưa vào
Noun output Đầu ra, kết quả
Verb output Xuất dữ liệu, đưa ra
Noun putter Gậy đánh golf (đẩy bóng ngắn); người chơi golf (đẩy bóng)
Noun putting Hành động đẩy bóng vào lỗ (trong golf)
Noun throughput Thông lượng (số lượng công việc hoặc dữ liệu được xử lý trong một khoảng thời gian)
Noun put-down Lời nói hoặc hành động làm ai đó bẽ mặt, hạ thấp ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian/pottian
Middle English
putten
Modern English
put

Nguồn Gốc Sâu Xa

Từ "PUT" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "putian" hoặc "pottian", mang nghĩa "đẩy", "ấn" hay "thúc". Điều thú vị là dù đã trải qua hàng trăm năm, ý nghĩa cơ bản về hành động "đặt" hay "để" một vật gì đó vẫn được giữ nguyên, cho thấy sự ổn định đáng kinh ngạc của từ này trong ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Động từ 'put' mang nghĩa chung nhất là 'đặt' hoặc 'để'. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khác với 'place' và 'set' có thể trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh tính cẩn thận, 'put' thường trung tính và phổ biến hơn. Ví dụ, thay vì nói 'I placed the book on the table' hoặc 'I set the book on the table', 'I put the book on the table' là cách diễn đạt tự nhiên và thông dụng hơn.

Prepositions

on in at down away off together up

Các giới từ đi kèm 'put' thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của nó, tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs):
- **put on**: mặc (quần áo), tăng cân, bật (thiết bị)
- **put in**: đầu tư (thời gian, tiền bạc), lắp đặt
- **put at**: ước tính
- **put down**: đặt xuống, hạ cánh, chỉ trích
- **put away**: cất đi
- **put off**: trì hoãn, làm ai mất hứng
- **put together**: lắp ráp, tập hợp
- **put up**: dựng lên, cho ai ở nhờ, tăng giá

Collocations (Từ đi kèm)

PUT + Danh từ
  • pressure put pressure on someone/something
    (gây áp lực lên ai/cái gì)
  • end put an end to something
    (chấm dứt cái gì)
  • effort put effort into something
    (đặt nỗ lực vào việc gì)
  • words put words into action
    (biến lời nói thành hành động)
Cụm động từ với PUT
  • on put on (clothes/a show)
    (mặc vào (quần áo); trình diễn (một vở kịch))
  • off put off (postpone)
    (hoãn lại)
  • out put out (extinguish)
    (dập tắt (lửa))
  • up with put up with (tolerate)
    (chịu đựng, dung thứ)
  • down put down (criticize/suppress)
    (chỉ trích, hạ thấp; đàn áp)
  • away put away (store)
    (cất đi, dọn dẹp)
PUT + Trạng từ/Cụm giới từ
  • carefully put carefully
    (đặt cẩn thận)
  • in place put something in place
    (đặt cái gì vào đúng vị trí; thiết lập cái gì)
  • to use put something to use
    (đưa cái gì vào sử dụng, tận dụng)

Idioms

  • put all your eggs in one basket

    dồn tất cả trứng vào một giỏ (đặt mọi hy vọng/rủi ro vào một thứ duy nhất)

    "Don't put all your eggs in one basket; it's better to diversify your investments."

    (Đừng dồn tất cả trứng vào một giỏ; tốt hơn là nên đa dạng hóa các khoản đầu tư của bạn.)

  • put your foot down

    kiên quyết phản đối, yêu cầu điều gì đó (như dậm chân để khẳng định)

    "My parents finally put their foot down and said I couldn't stay out past midnight anymore."

    (Bố mẹ tôi cuối cùng đã kiên quyết và nói rằng tôi không thể ở ngoài quá nửa đêm nữa.)

  • put two and two together

    suy luận ra sự thật từ những manh mối rời rạc (như ghép hai và hai lại)

    "When I saw them together, I put two and two together and realized they were dating."

    (Khi tôi thấy họ đi cùng nhau, tôi đã tự suy luận ra và nhận ra họ đang hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

PUT

Động từ
Lật mặt

Đặt, để một vật gì đó vào một vị trí cụ thể.

"Please put the book on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to put the book on the table.
Tôi cần đặt cuốn sách lên bàn.
Phủ định
I decided not to put all my eggs in one basket.
Tôi quyết định không bỏ tất cả trứng vào một giỏ.
Nghi vấn
Why did you choose to put the blame on me?
Tại sao bạn lại chọn đổ lỗi cho tôi?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef decided what to put in the soup: fresh vegetables and herbs.
Đầu bếp quyết định cho gì vào súp: rau và thảo mộc tươi.
Phủ định
I didn't put my phone on the table: I kept it in my pocket.
Tôi đã không đặt điện thoại lên bàn: Tôi giữ nó trong túi.
Nghi vấn
Did you put sugar in my coffee: it tastes very sweet.
Bạn có cho đường vào cà phê của tôi không: nó có vị rất ngọt.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be putting the book on the table tomorrow morning.
Tôi sẽ đang đặt cuốn sách lên bàn vào sáng mai.
Phủ định
She won't be putting the blame on him for the accident.
Cô ấy sẽ không đổ lỗi cho anh ấy về vụ tai nạn đâu.
Nghi vấn
Will they be putting up the decorations for the party later?
Họ sẽ đang treo đồ trang trí cho bữa tiệc sau đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "PUT".

Thể Hiện Bản Thân Tốt Nhất

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "put your best foot forward" (đặt bước chân tốt nhất về phía trước) thể hiện tầm quan trọng của việc tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp, đặc biệt trong các cuộc phỏng vấn, gặp gỡ kinh doanh, hay bất kỳ tình huống nào cần thể hiện năng lực và sự tự tin của bản thân.

Trật Tự và Ngăn Nắp

Hành động "put things away" (cất giữ đồ đạc) là một phần quan trọng trong việc giữ gìn sự ngăn nắp, trật tự trong gia đình và nơi làm việc ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây. Nó không chỉ thể hiện tính kỷ luật cá nhân mà còn tạo ra một môi trường sống và làm việc hiệu quả hơn.