be delighted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui sướng, hài lòng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was delighted to hear about your promotion."
"Tôi rất vui khi nghe về việc bạn được thăng chức."
-
"She was delighted with the gift."
"Cô ấy rất vui với món quà."
-
"We are delighted to offer you the job."
"Chúng tôi rất vui mừng được mời bạn làm công việc này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to delight | làm cho ai đó vui mừng, thích thú |
| Noun | delight | niềm vui lớn, sự vui thích, hân hoan |
| Adjective | delightful | thú vị, dễ chịu, đáng yêu (dùng để miêu tả một vật, một trải nghiệm) |
| Adjective | delighted | rất vui mừng, hài lòng (dùng để miêu tả cảm xúc của một người) |
| Adverb | delightfully | một cách thú vị, vui vẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả cảm xúc vui vẻ, hài lòng ở mức độ cao, thường là do một điều gì đó tốt đẹp đã xảy ra. Mức độ mạnh hơn 'happy' hay 'pleased'. Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc tích cực.
Prepositions
<ul><li><b>at:</b> Thường dùng để chỉ nguyên nhân cụ thể gây ra sự vui mừng. Ví dụ: 'She was delighted at the news.' (Cô ấy rất vui mừng trước tin tức đó.)</li><li><b>by:</b> Thường dùng để chỉ ai/cái gì làm cho mình vui mừng. Ví dụ: 'I was delighted by their performance.' (Tôi rất vui mừng bởi màn trình diễn của họ.)</li><li><b>with:</b> Thường dùng để chỉ sự hài lòng với một cái gì đó. Ví dụ: 'They were delighted with the results.' (Họ rất hài lòng với kết quả.)</li></ul>
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely be delighted (hoàn toàn vui mừng, cực kỳ vui sướng)
-
genuinely be delighted (thực sự vui mừng (một cách chân thành))
-
visibly be delighted (vui mừng ra mặt, lộ rõ niềm vui)
-
truly be delighted (thực sự, thật lòng vui mừng)
-
be delighted with/at/by something (rất vui với/vì điều gì đó (vd: kết quả, món quà))
-
be delighted to do something (rất vui mừng khi được làm điều gì đó)
-
be delighted for someone (vui mừng cho ai đó)
-
be delighted that... (rất vui mừng rằng...)
Idioms
-
I'd be delighted to...
Tôi rất sẵn lòng/vui lòng... (cách nói trang trọng và lịch sự để nhận lời đề nghị)
"A: 'Could you help me with this project?' B: 'Of course, I'd be delighted to.'"
(A: 'Bạn có thể giúp tôi với dự án này được không?' B: 'Dĩ nhiên rồi, tôi rất sẵn lòng.')
-
delighted to make your acquaintance
Rất vui được làm quen với bạn (cách nói rất trang trọng, thường dùng trong lần gặp đầu tiên)
"Upon meeting the CEO, he shook her hand and said, 'I'm delighted to make your acquaintance.'"
(Khi gặp vị CEO, anh ấy đã bắt tay bà và nói, 'Tôi rất hân hạnh được làm quen với bà.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be delighted
Tính từCảm thấy hoặc thể hiện sự vui sướng, hài lòng lớn.
"I was delighted to hear about your promotion."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was delighted with the surprise party. |
Cô ấy rất vui mừng với bữa tiệc bất ngờ. |
| Phủ định | He wasn't delighted to hear the news. |
Anh ấy không vui mừng khi nghe tin. |
| Nghi vấn | Why were you so delighted with the gift? |
Tại sao bạn lại vui mừng đến vậy với món quà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be delighted".
