(Top Banner Ad)
be pleased
B1
Tính từ (được dùng sau động từ 'to be') B1 Chung

be pleased

UK: /biː pliːzd/ • US: /biː pliːzd/

Nghĩa tiếng Việt

hài lòng vui mừng lấy làm vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing pleasure and satisfaction, especially at an event or a situation.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng và thỏa mãn, đặc biệt về một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am pleased with the progress we have made."

    "Tôi hài lòng với những tiến bộ mà chúng ta đã đạt được."

  • "We are pleased to announce the winner of the competition."

    "Chúng tôi rất vui mừng được thông báo người chiến thắng cuộc thi."

  • "She was pleased that he had called."

    "Cô ấy rất vui vì anh ấy đã gọi điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Adjective pleased hài lòng, vui mừng
Adjective pleasant dễ chịu, thú vị
Adjective pleasing đẹp mắt, dễ thương, làm vừa lòng
Noun pleasure niềm vui, sự hân hạnh
Verb displease làm phật lòng, không hài lòng
Noun displeasure sự không hài lòng, sự phật ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pl(e)Hk-
Latin
placere
Old French
plaisir
Middle English
plesen
Modern English
please

Từ 'Làm Phẳng' đến 'Làm Hài Lòng'

Từ 'placere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm hài lòng', nhưng gốc rễ sâu xa hơn của nó từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy lại có nghĩa là 'phẳng, trơn tru'. Ý tưởng là khi bạn 'làm hài lòng' ai đó, bạn đang 'làm mọi thứ suôn sẻ' hoặc 'dọn đường' cho họ, loại bỏ những chướng ngại vật. Vì vậy, mỗi khi bạn cảm thấy 'pleased', hãy nhớ rằng bạn đang tận hưởng một cảm giác 'suôn sẻ' đã có từ hàng ngàn năm trước!

Usage Note

Cụm từ 'be pleased' thường diễn tả cảm xúc hài lòng nhẹ nhàng, lịch sự. Nó có thể diễn tả sự hài lòng về một hành động, sự việc cụ thể, hoặc đơn giản chỉ là một cảm xúc chung. Mức độ hài lòng thường không quá mãnh liệt như 'delighted' hay 'thrilled'. So sánh với 'happy', 'be pleased' mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn.

Prepositions

with at about by

'with': Diễn tả hài lòng với ai/cái gì. Ví dụ: I am pleased with your performance. ('at': Diễn tả hài lòng về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: I am pleased at the result. 'about': Tương tự 'at', diễn tả sự hài lòng về điều gì đó. Ví dụ: We are pleased about your success. 'by': Diễn tả hài lòng bởi ai/cái gì (thường là một tác nhân). Ví dụ: I am pleased by her thoughtful gesture.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be pleased
  • genuinely be genuinely pleased
    (thực sự hài lòng)
  • visibly be visibly pleased
    (lộ rõ vẻ hài lòng)
  • clearly be clearly pleased
    (rõ ràng là rất hài lòng)
  • particularly be particularly pleased
    (đặc biệt hài lòng)
be pleased + Preposition
  • with be pleased with something/someone
    (hài lòng với điều gì/ai đó)
  • about be pleased about something
    (vui về điều gì đó (thường là một sự kiện))
  • for be pleased for someone
    (mừng cho ai đó)
  • at be pleased at something
    (vui mừng trước điều gì đó (tin tức, kết quả))
be pleased + to Verb
  • to announce be pleased to announce
    (hân hạnh thông báo)
  • to meet be pleased to meet you
    (rất vui được gặp bạn)
  • to help be pleased to help
    (rất sẵn lòng giúp đỡ)
  • to see be pleased to see
    (vui mừng khi thấy)

Idioms

  • Pleased as Punch

    Cực kỳ vui sướng, rất hãnh diện.

    "She was pleased as Punch when she won the first prize."

    (Cô ấy đã cực kỳ vui sướng khi giành được giải nhất.)

  • If you please

    Làm ơn, xin vui lòng (dùng để yêu cầu một cách lịch sự, đôi khi hơi trịnh trọng hoặc mỉa mai).

    "Step this way, if you please."

    (Xin vui lòng đi lối này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be pleased

Tính từ (được dùng sau động từ 'to be')
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng và thỏa mãn, đặc biệt về một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

"I am pleased with the progress we have made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was pleased with the gift.
Cô ấy hài lòng với món quà.
Phủ định
Only after finishing all the work was he pleased enough to take a break.
Chỉ sau khi hoàn thành tất cả công việc, anh ấy mới đủ hài lòng để nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Were they pleased with the outcome of the project?
Họ có hài lòng với kết quả của dự án không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pleased with her exam results.
Cô ấy hài lòng với kết quả thi của mình.
Phủ định
He is not pleased with the service at the restaurant.
Anh ấy không hài lòng với dịch vụ tại nhà hàng.
Nghi vấn
Are they pleased to be invited to the party?
Họ có vui khi được mời đến bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be pleased".

Sự Lịch Thiệp và Khiêm Tốn của Người Anh

Trong văn hóa Anh, nói 'I'm very pleased' (Tôi rất hài lòng) có thể là một cách nói giảm nói tránh (understatement). Trong khi người Mỹ có thể nói 'I'm so excited!' (Tôi phấn khích quá!), người Anh có thể chỉ nói 'I'm very pleased', nhưng thực chất họ có thể đang cực kỳ vui mừng. Đây là một phần quan trọng trong phong cách giao tiếp coi trọng sự khiêm tốn và chừng mực của họ.

Sự khác biệt giữa Trang trọng và Thân mật

'Be pleased' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn, ví dụ như trong email công việc ('We are pleased to inform you...') hoặc khi giới thiệu ('Pleased to meet you'). Trong các cuộc trò chuyện thân mật hàng ngày với bạn bè, người bản xứ thường dùng các từ như 'happy', 'glad' hoặc 'chuffed' (tiếng Anh-Anh) để diễn đạt sự vui mừng.