(Top Banner Ad)
be irritated
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

be irritated

UK: /ˈɪrɪteɪtɪd/ • US: /ˈɪrɪteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bực mình khó chịu cáu tức tối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing annoyance.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự khó chịu, bực mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was really irritated by the constant interruptions."

    "Tôi thực sự rất khó chịu vì những sự gián đoạn liên tục."

  • "She was irritated with him for being late again."

    "Cô ấy bực mình với anh ta vì lại đến muộn."

  • "He got irritated when the computer froze."

    "Anh ấy trở nên khó chịu khi máy tính bị đơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb irritate làm phiền, chọc tức, kích thích
Noun irritation sự khó chịu, sự bực mình, sự kích thích
Adjective irritating gây khó chịu, khó chịu (cho người khác)
Adverb irritably một cách khó chịu, một cách cáu kỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irritare
English
irritate
English
be irritated

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'irritate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'irritare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kích động', 'khiêu khích' hoặc 'gây khó chịu'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ cả việc kích thích một phản ứng tích cực hoặc tiêu cực. Đến thế kỷ 16, nghĩa 'gây khó chịu' trở nên phổ biến hơn và dần hình thành nên cách dùng hiện đại của 'be irritated' để chỉ trạng thái bực mình, khó chịu.

Usage Note

Diễn tả trạng thái bị làm cho khó chịu, thường là bởi một điều gì đó nhỏ nhặt, lặp đi lặp lại. Khác với 'angry' (giận dữ) thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hơn và thường hướng đến một đối tượng cụ thể, 'irritated' thể hiện sự bực bội nhẹ nhàng hơn. So với 'annoyed', 'irritated' có thể chỉ mức độ nhẹ hơn một chút.

Prepositions

at by with

'- at': Thường dùng khi chỉ nguyên nhân cụ thể gây ra sự khó chịu (ví dụ: 'I was irritated at his behavior.'). '- by': Tương tự như 'at', cũng chỉ nguyên nhân (ví dụ: 'She was irritated by the noise.'). '- with': Thường dùng khi chỉ người hoặc vật gây ra sự khó chịu, nhưng có thể mang nghĩa khó chịu với chính bản thân (ví dụ: 'He was irritated with himself for making such a mistake.')

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be irritated
  • easily easily be irritated
    (dễ bị khó chịu, dễ cáu kỉnh)
  • visibly visibly be irritated
    (khó chịu ra mặt, biểu hiện rõ sự khó chịu)
  • slightly slightly be irritated
    (hơi khó chịu một chút)
  • deeply deeply be irritated
    (vô cùng khó chịu, bực mình sâu sắc)
be irritated + Giới từ
  • by be irritated by something
    (bị khó chịu/bực mình bởi điều gì đó)
  • with be irritated with someone
    (bị khó chịu/bực mình với ai đó)
  • at be irritated at something/someone
    (bị khó chịu/bực mình về điều gì đó / với ai đó)

Idioms

  • be easily irritated

    dễ bị khó chịu, dễ cáu kỉnh

    "She tends to be easily irritated by loud noises."

    (Cô ấy có xu hướng dễ bị khó chịu bởi những tiếng ồn lớn.)

  • be irritated to distraction

    bị làm phiền đến mức mất tập trung

    "The constant tapping of his pen irritated her to distraction."

    (Tiếng gõ bút liên tục của anh ấy làm cô ấy khó chịu đến mức mất tập trung.)

  • be irritated beyond belief

    cực kỳ khó chịu, khó chịu không thể tả

    "The endless delays made him irritated beyond belief."

    (Những sự chậm trễ không ngừng khiến anh ấy cực kỳ khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be irritated

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự khó chịu, bực mình.

"I was really irritated by the constant interruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I wouldn't be so irritated with the mess right now.
Nếu tôi biết bạn sẽ đến, tôi đã không khó chịu với sự bừa bộn ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't double-booked the meeting, he wouldn't be irritated.
Nếu cô ấy không đặt trùng lịch cuộc họp, anh ấy đã không khó chịu.
Nghi vấn
If you had told me earlier, would I be so irritated about the delay?
Nếu bạn nói với tôi sớm hơn, liệu tôi có khó chịu về sự chậm trễ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be irritated".

Pet Peeves: Nỗi Ám Ảnh Riêng

Trong văn hóa phương Tây, 'pet peeve' là một cụm từ phổ biến dùng để chỉ một điều nhỏ nhặt, thường không quá nghiêm trọng, nhưng lại đặc biệt gây khó chịu hoặc bực mình cho một người cụ thể. Ví dụ, một người có thể có 'pet peeve' là người nhai tóp tép, hoặc không đóng nắp kem đánh răng. Đây là cách hài hước để chia sẻ những điều cá nhân gây phiền toái.

Quản lý Cảm Xúc Bực Bội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc xã hội, có một kỳ vọng ngầm rằng mọi người nên kiểm soát và che giấu sự khó chịu của mình để duy trì hòa khí và sự chuyên nghiệp. Việc bộc lộ sự bực tức một cách quá mức có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc không phù hợp, mặc dù cảm giác bực bội là một phản ứng tự nhiên của con người.