(Top Banner Ad)
be recognized
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Chung

be recognized

UK: /ˈrekəɡnaɪz/ • US: /ˈrekəɡnaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

được công nhận được nhận ra được biết đến được thừa nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be identified as someone or something known; to be acknowledged for one's achievements or qualities.

Vietnamese Meaning

Được nhận ra là ai đó hoặc cái gì đó đã biết; được công nhận vì những thành tựu hoặc phẩm chất của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was recognized as the best teacher in the school."

    "Cô ấy được công nhận là giáo viên giỏi nhất trường."

  • "His talent was finally recognized."

    "Tài năng của anh ấy cuối cùng cũng đã được công nhận."

  • "The company was recognized for its innovative products."

    "Công ty đã được công nhận vì các sản phẩm sáng tạo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize Nhận ra, công nhận
Noun recognition Sự nhận ra, sự công nhận
Adjective recognizable Có thể nhận ra, dễ nhận biết
Adverb recognizably Một cách có thể nhận ra
Adjective unrecognizable Không thể nhận ra

Synonyms

be acknowledged (được thừa nhận)be identified (được xác định)be distinguished (được phân biệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵnō-
Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
Middle English
recognisen
Modern English
recognize

Câu chuyện về 'Biết lại'

Từ 'recognize' có gốc từ Latin là 'recognoscere', được ghép từ 're-' (nghĩa là 'lại') và 'cognoscere' (nghĩa là 'biết'). Vì vậy, về cơ bản, 'to recognize' có nghĩa là 'biết lại' một người hoặc một vật gì đó mà bạn đã từng biết trước đây. Khi bạn 'be recognized' (được nhận ra), điều đó có nghĩa là ai đó đã 'biết lại' bạn trong tâm trí của họ.

Usage Note

Cấu trúc "be recognized" nhấn mạnh rằng chủ thể là đối tượng nhận sự công nhận hoặc được xác định. Sự công nhận có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, từ cộng đồng, tổ chức, hoặc cá nhân.

Prepositions

as for

"be recognized as": Được nhận ra là (một vai trò, một vị trí, một phẩm chất). Ví dụ: He was recognized as a leader. "be recognized for": Được công nhận vì (một thành tựu, một đóng góp). Ví dụ: She was recognized for her outstanding contributions to the field.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be recognized
  • widely be recognized
    (được công nhận rộng rãi)
  • internationally be recognized
    (được công nhận trên toàn thế giới)
  • officially be recognized
    (được chính thức công nhận)
  • instantly be recognized
    (được nhận ra ngay lập tức)
be recognized + Preposition
  • as be recognized as...
    (được công nhận là...)
  • for be recognized for...
    (được công nhận vì (thành tích, đóng góp...))
  • by be recognized by...
    (được nhận ra / công nhận bởi...)

Idioms

  • be changed beyond recognition

    thay đổi đến mức không thể nhận ra

    "After the renovation, the old library was changed beyond recognition."

    (Sau khi cải tạo, thư viện cũ đã thay đổi đến mức không thể nhận ra.)

  • be recognized in one's own right

    được công nhận bằng chính thực lực của mình (chứ không phải nhờ vào người khác)

    "She worked hard to be recognized in her own right as a scientist, not just as her famous father's daughter."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để được công nhận bằng chính thực lực của mình với tư cách là một nhà khoa học, chứ không chỉ là con gái của người cha nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be recognized

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Được nhận ra là ai đó hoặc cái gì đó đã biết; được công nhận vì những thành tựu hoặc phẩm chất của mình.

"She was recognized as the best teacher in the school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be recognized".

Văn hóa trao giải và vinh danh

Trong văn hóa phương Tây, việc được công nhận một cách công khai là rất quan trọng. Các lễ trao giải lớn như Oscars (phim ảnh), Grammys (âm nhạc), hay giải Nobel (khoa học, văn học, hòa bình) là đỉnh cao của sự công nhận. Chúng không chỉ mang lại danh tiếng mà còn khẳng định tài năng và sự cống hiến của một cá nhân trong lĩnh vực của họ.

Sự công nhận tại nơi làm việc

Nhiều công ty ở phương Tây có các chương trình chính thức để công nhận nhân viên, chẳng hạn như giải thưởng 'Employee of the Month' (Nhân viên của tháng). Việc 'be recognized' không chỉ là lời khen ngợi mà còn là một phần của văn hóa doanh nghiệp nhằm thúc đẩy tinh thần và động lực làm việc của nhân viên.