be recognized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be identified as someone or something known; to be acknowledged for one's achievements or qualities.
Vietnamese Meaning
Được nhận ra là ai đó hoặc cái gì đó đã biết; được công nhận vì những thành tựu hoặc phẩm chất của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was recognized as the best teacher in the school."
"Cô ấy được công nhận là giáo viên giỏi nhất trường."
-
"His talent was finally recognized."
"Tài năng của anh ấy cuối cùng cũng đã được công nhận."
-
"The company was recognized for its innovative products."
"Công ty đã được công nhận vì các sản phẩm sáng tạo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recognize | Nhận ra, công nhận |
| Noun | recognition | Sự nhận ra, sự công nhận |
| Adjective | recognizable | Có thể nhận ra, dễ nhận biết |
| Adverb | recognizably | Một cách có thể nhận ra |
| Adjective | unrecognizable | Không thể nhận ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc "be recognized" nhấn mạnh rằng chủ thể là đối tượng nhận sự công nhận hoặc được xác định. Sự công nhận có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, từ cộng đồng, tổ chức, hoặc cá nhân.
Prepositions
"be recognized as": Được nhận ra là (một vai trò, một vị trí, một phẩm chất). Ví dụ: He was recognized as a leader. "be recognized for": Được công nhận vì (một thành tựu, một đóng góp). Ví dụ: She was recognized for her outstanding contributions to the field.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely be recognized (được công nhận rộng rãi)
-
internationally be recognized (được công nhận trên toàn thế giới)
-
officially be recognized (được chính thức công nhận)
-
instantly be recognized (được nhận ra ngay lập tức)
-
as be recognized as... (được công nhận là...)
-
for be recognized for... (được công nhận vì (thành tích, đóng góp...))
-
by be recognized by... (được nhận ra / công nhận bởi...)
Idioms
-
be changed beyond recognition
thay đổi đến mức không thể nhận ra
"After the renovation, the old library was changed beyond recognition."
(Sau khi cải tạo, thư viện cũ đã thay đổi đến mức không thể nhận ra.)
-
be recognized in one's own right
được công nhận bằng chính thực lực của mình (chứ không phải nhờ vào người khác)
"She worked hard to be recognized in her own right as a scientist, not just as her famous father's daughter."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để được công nhận bằng chính thực lực của mình với tư cách là một nhà khoa học, chứ không chỉ là con gái của người cha nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be recognized
Động từ (ở dạng bị động)Được nhận ra là ai đó hoặc cái gì đó đã biết; được công nhận vì những thành tựu hoặc phẩm chất của mình.
"She was recognized as the best teacher in the school."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be recognized".
