(Top Banner Ad)
be short on time
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Chung (General)

be short on time

Nghĩa tiếng Việt

không có nhiều thời gian thiếu thời gian eo hẹp về thời gian gấp rút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not have enough time; to have very little time.

Vietnamese Meaning

Không có đủ thời gian; có rất ít thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm short on time, so let's make this meeting brief."

    "Tôi không có nhiều thời gian, vì vậy hãy họp nhanh thôi."

  • "We're short on time, so we need to prioritize tasks."

    "Chúng ta không có nhiều thời gian, vì vậy chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ."

  • "I'd love to help, but I'm short on time this week."

    "Tôi rất muốn giúp, nhưng tuần này tôi không có nhiều thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortage Sự thiếu hụt, sự khan hiếm
Verb shorten Làm ngắn lại, rút ngắn (thời gian hoặc độ dài)
Adverb shortly Ngắn gọn; chẳng bao lâu nữa (về thời gian)
Adjective time-consuming Tốn thời gian

Synonyms

Antonyms

have plenty of time (có nhiều thời gian)have all the time in the world (có cả đống thời gian)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz (short, brief)
Old English
sceort (short, concise)
Middle English
short (lacking, deficient)
Modern English
be short on X (lack of something)

Nguồn gốc của sự thiếu thốn

Cụm từ này sử dụng tính từ 'short' (ngắn/thiếu) theo nghĩa ẩn dụ là 'thiếu hụt'. Từ 'short' ban đầu chỉ độ dài vật lý, nhưng từ thời Trung cổ, nó được dùng rộng rãi để chỉ sự thiếu thốn về số lượng hoặc nguồn lực (ví dụ: tiền bạc, thời gian). 'Be short on time' đơn giản có nghĩa là bạn đang có một lượng thời gian 'ngắn' hơn mức cần thiết cho công việc.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả tình trạng thiếu thời gian để hoàn thành một việc gì đó. Nó nhấn mạnh sự hạn chế về thời gian. Thường dùng trong giao tiếp thông thường và mang tính informal. Khác với 'not have enough time', 'be short on time' có phần nhấn mạnh hơn về sự cấp bách và thiếu thốn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây chỉ ra sự 'thiếu hụt' (short) liên quan đến 'thời gian' (time). Nó kết nối sự thiếu hụt với yếu tố thời gian cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree
  • desperately desperately be short on time
    (Thiếu thời gian một cách trầm trọng/khẩn cấp)
  • a little be a little short on time
    (Hơi thiếu chút thời gian)
  • constantly constantly be short on time
    (Luôn luôn thiếu thời gian)
Related Verbs/Phrases
  • run run short on time
    (Sắp hết thời gian (thường dùng khi thời gian đang trôi qua))
  • find find yourself short on time
    (Nhận ra bản thân đang thiếu thời gian)
  • make up for make up for being short on time
    (Bù đắp cho việc bị thiếu thời gian)

Idioms

  • Time is of the essence.

    Thời gian là điều cốt yếu/quan trọng nhất (cần phải làm nhanh)

    "We must complete the project today. Time is of the essence."

    (Chúng ta phải hoàn thành dự án hôm nay. Thời gian là điều cốt yếu.)

  • To race against time/the clock.

    Chạy đua với thời gian (làm việc cực kỳ nhanh để hoàn thành trước hạn chót)

    "Because we were short on time, we had to race against the clock to finish the task."

    (Vì chúng tôi thiếu thời gian nên phải chạy đua với thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)

  • A stitch in time saves nine.

    Một hành động nhỏ làm đúng lúc sẽ tiết kiệm được nhiều công sức về sau (Phòng bệnh hơn chữa bệnh).

    "Don't delay fixing that leak, remember: a stitch in time saves nine."

    (Đừng trì hoãn việc sửa chỗ rò rỉ đó, nhớ rằng: một mũi kim đúng lúc cứu được chín mũi sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be short on time

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Không có đủ thời gian; có rất ít thời gian.

"I'm short on time, so let's make this meeting brief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was short on time to finish the report.
Cô ấy nói rằng cô ấy không có đủ thời gian để hoàn thành báo cáo.
Phủ định
He said that he wasn't short on time and could help with the project.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thiếu thời gian và có thể giúp đỡ dự án.
Nghi vấn
She asked if they were short on time for the meeting.
Cô ấy hỏi liệu họ có thiếu thời gian cho cuộc họp không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been being short on time all day, so I haven't had a chance to eat.
Tôi đã rất thiếu thời gian cả ngày hôm nay, vì vậy tôi không có cơ hội để ăn.
Phủ định
She hasn't been being short on time recently, so she's been able to relax more.
Gần đây cô ấy không bị thiếu thời gian, vì vậy cô ấy đã có thể thư giãn nhiều hơn.
Nghi vấn
Has he been being short on time because of the new project?
Có phải anh ấy đã bị thiếu thời gian vì dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be short on time".

Giá trị của Hạn chót (Deadline)

Trong các nền văn hóa phương Tây và môi trường kinh doanh hiện đại, việc 'be short on time' thường gắn liền với áp lực hoàn thành 'deadlines' (hạn chót) nghiêm ngặt. Việc không đủ thời gian được xem là rào cản lớn, củng cố quan niệm 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc), và việc quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng được đánh giá cao.

Hội chứng bận rộn

Cảm giác luôn 'be short on time' đã trở thành một trạng thái phổ biến trong xã hội hiện đại. Đôi khi, việc thể hiện sự bận rộn (luôn thiếu thời gian) được xem là dấu hiệu của sự thành công và tầm quan trọng cá nhân, tạo ra một 'văn hóa bận rộn' ngầm trong xã hội.