(Top Banner Ad)
be transparent with
B2
Phrase (Adjective Phrase) B2 General Communication/Business

be transparent with

Nghĩa tiếng Việt

minh bạch với thành thật với cởi mở với rõ ràng với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be honest and open with someone; to communicate information clearly and honestly.

Vietnamese Meaning

Thành thật và cởi mở với ai đó; giao tiếp thông tin một cách rõ ràng và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to be transparent with you about the company's financial situation."

    "Tôi muốn thành thật với bạn về tình hình tài chính của công ty."

  • "The government needs to be more transparent with the public about its policies."

    "Chính phủ cần minh bạch hơn với công chúng về các chính sách của mình."

  • "We believe in being transparent with our customers about our pricing."

    "Chúng tôi tin vào việc minh bạch với khách hàng về giá cả của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transparency Sự minh bạch, tính trong suốt
Adverb transparently Một cách minh bạch, rõ ràng, công khai
Adjective non-transparent Không minh bạch, mờ ám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Communication/Business

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
parere
Old French
transparent
Middle English
transparente
Modern English
transparent (Adjective)

Từ Ánh Sáng Đến Sự Thật

Từ 'transparent' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'trans-' (xuyên qua) và 'parere' (xuất hiện, thể hiện). Nghĩa đen của nó là khả năng cho ánh sáng đi xuyên qua hoàn toàn (như thủy tinh). Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng theo nghĩa bóng trong xã hội và chính trị để chỉ sự cởi mở, chân thật, không che giấu – tức là thông tin có thể 'xuyên qua' và được nhìn thấy rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và cởi mở trong giao tiếp và hành động. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc các mối quan hệ cá nhân để thể hiện mong muốn xây dựng lòng tin và sự hiểu biết. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'be honest with' là 'be transparent with' còn bao hàm ý nghĩa về sự rõ ràng, dễ hiểu, không che giấu thông tin.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được dùng để chỉ đối tượng mà bạn đang thành thật và cởi mở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying the degree of transparency
  • fully be fully transparent with
    (hoàn toàn minh bạch/công khai với)
  • consistently be consistently transparent with
    (luôn luôn minh bạch/nhất quán trong sự minh bạch với)
  • openly be openly transparent with
    (công khai và minh bạch với)
Objects of 'with' (Who/What you are transparent with)
  • stakeholders be transparent with stakeholders
    (minh bạch với các bên liên quan)
  • the public be transparent with the public
    (minh bạch với công chúng)
  • employees be transparent with employees
    (minh bạch với nhân viên)

Idioms

  • establish a culture of transparency

    thiết lập văn hóa minh bạch

    "The new manager vowed to establish a culture of transparency within the team."

    (Người quản lý mới cam kết thiết lập văn hóa minh bạch trong nội bộ nhóm.)

  • be transparent about everything

    minh bạch về mọi thứ

    "You need to be transparent about everything related to your financial situation with your business partner."

    (Bạn cần phải minh bạch về mọi thứ liên quan đến tình hình tài chính của mình với đối tác kinh doanh.)

  • operate with full transparency

    vận hành với sự minh bạch hoàn toàn

    "Our organization must operate with full transparency to maintain its reputation."

    (Tổ chức của chúng tôi phải vận hành với sự minh bạch hoàn toàn để duy trì uy tín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be transparent with

Phrase (Adjective Phrase)
Lật mặt

Thành thật và cởi mở với ai đó; giao tiếp thông tin một cách rõ ràng và trung thực.

"I want to be transparent with you about the company's financial situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had been transparent with its financial situation last year, it would be in a better position now.
Nếu công ty minh bạch về tình hình tài chính của mình năm ngoái, thì bây giờ họ đã ở vị thế tốt hơn.
Phủ định
If he hadn't been transparent with his intentions, she wouldn't have trusted him so readily.
Nếu anh ta không minh bạch về ý định của mình, cô ấy đã không tin tưởng anh ta một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If she were more transparent with her colleagues, would they have supported her project more enthusiastically?
Nếu cô ấy minh bạch hơn với đồng nghiệp của mình, liệu họ có ủng hộ dự án của cô ấy nhiệt tình hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being transparent with her clients about the project's progress.
Cô ấy đang minh bạch với khách hàng của mình về tiến độ dự án.
Phủ định
They aren't being transparent with us about the real cost of the renovation.
Họ không minh bạch với chúng tôi về chi phí thực tế của việc cải tạo.
Nghi vấn
Are you being transparent with me about why you were late?
Bạn có đang thành thật với tôi về lý do bạn đến muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be transparent with".

Minh bạch trong Chính phủ (Open Government)

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Châu Âu, 'minh bạch' là nguyên tắc cốt lõi của nền dân chủ. Chính phủ được yêu cầu 'be transparent with' (minh bạch với) người dân về việc sử dụng ngân sách, quy trình ra quyết định, và các chính sách công. Điều này nhằm đảm bảo trách nhiệm giải trình và ngăn chặn tham nhũng.

Trust Economy (Kinh tế dựa trên Niềm tin)

Trong kỷ nguyên số, sự minh bạch là yếu tố quyết định lòng tin của người tiêu dùng. Các công ty sẵn sàng 'be transparent with' nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất và chính sách dữ liệu cá nhân thường được đánh giá cao hơn, tạo ra lợi thế cạnh tranh trong 'kinh tế dựa trên niềm tin'.