(Top Banner Ad)
be honest with
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp cá nhân

be honest with

UK: /biː ˈɒnɪst wɪð/ • US: /biː ˈɑːnɪst wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thành thật với thật lòng với chân thật với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tell the truth to someone; to be truthful and sincere in your communication with someone.

Vietnamese Meaning

Thành thật với ai đó; nói sự thật và chân thành trong giao tiếp với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to be honest with yourself about your feelings."

    "Bạn cần thành thật với chính bản thân mình về cảm xúc của bạn."

  • "She wasn't being honest with him about her past."

    "Cô ấy đã không thành thật với anh ấy về quá khứ của mình."

  • "If you want to build a strong relationship, you have to be honest with each other."

    "Nếu bạn muốn xây dựng một mối quan hệ bền chặt, bạn phải thành thật với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest trung thực, thật thà, lương thiện
Noun honesty sự trung thực, tính thật thà
Adverb honestly một cách trung thực; (trong giao tiếp) thật lòng mà nói
Adjective dishonest không trung thực, gian dối
Noun dishonesty sự không trung thực, hành vi gian dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus
Old French
oneste
Middle English
honest

Từ 'Đáng Kính' đến 'Thật Thà'

Từ 'honest' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'honestus' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'đáng kính, danh giá'. Ý nghĩa này gắn liền với địa vị xã hội và danh dự hơn là việc nói sự thật. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ đã dần chuyển dịch. Ngày nay, khi nói 'be honest', chúng ta chủ yếu nhấn mạnh sự thật thà, trung thực trong lời nói và hành động, thay vì phẩm giá hay địa vị.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trung thực trong mối quan hệ hoặc tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn bày tỏ sự chân thành và mong muốn người khác cũng như vậy. Khác với 'tell the truth to', cụm 'be honest with' mang tính cá nhân và liên quan đến mối quan hệ nhiều hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ đối tượng mà bạn thành thật cùng. Ví dụ: 'Be honest with your parents' (Hãy thành thật với bố mẹ của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be honest with
  • perfectly be perfectly honest with you
    (hoàn toàn thành thật với bạn)
  • brutally be brutally honest with someone
    (thẳng thắn đến mức phũ phàng với ai đó)
  • completely be completely honest with me
    (hoàn toàn thành thật với tôi)
  • painfully be painfully honest with himself
    (thành thật với bản thân một cách đau đớn)
be honest with + Noun/Pronoun
  • yourself be honest with yourself
    (thành thật với chính bản thân mình)
  • me be honest with me
    (hãy thành thật với tôi)
  • each other be honest with each other
    (thành thật với nhau)
  • the facts be honest with the facts
    (nhìn thẳng vào sự thật)

Idioms

  • To be honest with you...

    Thú thật với bạn thì... / Thật lòng mà nói...

    "To be honest with you, I'm not a big fan of spicy food."

    (Thú thật với bạn thì tôi không phải là người thích ăn đồ cay.)

  • Let's be honest with ourselves.

    Chúng ta hãy thành thật với chính mình đi. (Dùng để kêu gọi việc chấp nhận một sự thật khó chịu).

    "Let's be honest with ourselves, we can't afford that house."

    (Chúng ta hãy thành thật với chính mình đi, chúng ta không đủ khả năng mua căn nhà đó đâu.)

  • Honesty is the best policy.

    Thành thật là thượng sách. (Đây là một câu ngạn ngữ, khuyên rằng nói thật luôn là cách tốt nhất về lâu dài).

    "I know it's hard, but you should tell him what happened. Honesty is the best policy."

    (Tôi biết là khó, nhưng bạn nên kể cho anh ấy nghe chuyện đã xảy ra. Thành thật là thượng sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be honest with

Cụm động từ
Lật mặt

Thành thật với ai đó; nói sự thật và chân thành trong giao tiếp với ai đó.

"You need to be honest with yourself about your feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should be honest with your parents.
Bạn nên thành thật với bố mẹ của bạn.
Phủ định
Only by being completely honest with yourself can you find true happiness.
Chỉ bằng cách hoàn toàn thành thật với bản thân, bạn mới có thể tìm thấy hạnh phúc thật sự.
Nghi vấn
Should you be honest with him even if it hurts him?
Bạn có nên thành thật với anh ấy ngay cả khi điều đó làm anh ấy tổn thương không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had always been honest with him.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn luôn thành thật với anh ấy.
Phủ định
He told me that he wasn't being honest with his parents at that time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thành thật với bố mẹ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if I had been honest with her about my feelings.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thành thật với cô ấy về cảm xúc của mình hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is honest with his friends, isn't he?
Anh ấy thành thật với bạn bè của mình, phải không?
Phủ định
They aren't honest with each other, are they?
Họ không thành thật với nhau, phải không?
Nghi vấn
You are honest with me, aren't you?
Bạn thành thật với tôi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be honest with".

Lời Nói Dối Vô Hại (White Lies)

Trong các nền văn hóa phương Tây, mặc dù sự trung thực được đánh giá rất cao, khái niệm 'white lie' (lời nói dối vô hại) lại khá phổ biến. Đây là những lời nói không đúng sự thật nhưng nhỏ nhặt, được nói ra để tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác. Ví dụ, khen một món quà bạn không thích để làm vui lòng người tặng. Điều này cho thấy việc 'be honest' không phải lúc nào cũng được coi là hành động tốt nhất trong mọi tình huống xã hội.

Sự Thẳng Thắn trong Phản Hồi

Trong môi trường làm việc hoặc học thuật ở phương Tây, việc 'be honest with' ai đó thường bao gồm cả việc đưa ra những phản hồi thẳng thắn (constructive criticism). Điều này được xem là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và công việc, không bị coi là thiếu lịch sự miễn là nó được diễn đạt một cách tôn trọng. Văn hóa này đôi khi có thể gây bất ngờ cho những người đến từ các nền văn hóa có xu hướng giao tiếp gián tiếp hơn.