(Top Banner Ad)
be dishonest with
B1
Cụm động từ B1 Đạo đức, Quan hệ cá nhân

be dishonest with

UK: /biː dɪˈsɒnɪst wɪθ/ • US: /biː dɪˈsɑːnɪst wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

không trung thực với gian dối với lừa dối ai đó thiếu trung thực với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be truthful or honest with someone.

Vietnamese Meaning

Không thành thật hoặc trung thực với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't want to be dishonest with you, so I'm telling you the truth."

    "Tôi không muốn không trung thực với bạn, vì vậy tôi đang nói cho bạn sự thật."

  • "He's been dishonest with me about his past."

    "Anh ta đã không trung thực với tôi về quá khứ của anh ta."

  • "It's never right to be dishonest with your partner."

    "Không bao giờ đúng khi không trung thực với đối tác của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest Trung thực, thật thà
Noun honesty Sự trung thực, tính thật thà
Adjective dishonest Không trung thực, gian dối
Adverb dishonestly Một cách không trung thực, gian dối
Noun dishonesty Sự không trung thực, sự gian dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
honestus
Old French
honeste
English
dishonest

Sự trung thực từ danh dự

Từ 'honest' (trung thực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestus', có nghĩa là đáng kính trọng, danh dự. Gốc Latin 'honos' hoặc 'honor' có nghĩa là 'danh dự' hay 'sự tôn trọng'. Điều này cho thấy rằng, ngay từ xa xưa, việc sống trung thực đã luôn được gắn liền với phẩm giá và sự tôn trọng trong xã hội. Khi thêm tiền tố 'dis-' từ tiếng Latin, mang nghĩa phủ định, 'dishonest' ra đời với ý nghĩa hoàn toàn trái ngược: không trung thực, gian dối.

Tiền tố phủ định 'dis-'

Tiền tố 'dis-' là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra nhiều từ tiếng Anh mang nghĩa phủ định hoặc đối lập. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không', 'ngược lại' hoặc 'tách rời'. Khi kết hợp với 'honest', nó tạo thành 'dishonest', mang ý nghĩa 'không trung thực'. Các từ như 'disconnect' (ngắt kết nối), 'disagree' (không đồng ý) cũng sử dụng tiền tố này để đảo ngược nghĩa của từ gốc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý lừa dối hoặc che giấu sự thật với một người cụ thể. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa người nói dối và người bị lừa dối. Khác với 'lie to' (nói dối ai đó), 'be dishonest with' có thể bao hàm một loạt các hành vi từ nói dối trực tiếp đến che giấu thông tin hoặc hành động không trung thực.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ đối tượng của sự không trung thực, tức là người mà bạn không trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ mức độ/cách thức
  • completely completely be dishonest with
    (hoàn toàn không trung thực với)
  • deliberately deliberately be dishonest with
    (cố tình không trung thực với)
  • intentionally intentionally be dishonest with
    (cố ý không trung thực với)
Trạng từ tần suất
  • always always be dishonest with
    (luôn luôn không trung thực với)
  • often often be dishonest with
    (thường xuyên không trung thực với)
  • never never be dishonest with
    (không bao giờ không trung thực với)
Đối tượng của 'with'
  • yourself be dishonest with yourself
    (không trung thực với chính mình)
  • me be dishonest with me
    (không trung thực với tôi)
  • the public be dishonest with the public
    (không trung thực với công chúng)

Idioms

  • Don't be dishonest with me.

    Đừng không trung thực/gian dối với tôi.

    "I need you to tell me the truth. Don't be dishonest with me."

    (Tôi cần anh nói thật cho tôi biết. Đừng gian dối với tôi.)

  • It's never good to be dishonest with others.

    Việc không trung thực với người khác không bao giờ là tốt.

    "Even if it seems easier, it's never good to be dishonest with others."

    (Dù có vẻ dễ hơn, nhưng việc không trung thực với người khác không bao giờ là tốt.)

  • Being dishonest with yourself is the worst kind of lie.

    Không trung thực với chính mình là kiểu dối trá tệ nhất.

    "You can fool others, but being dishonest with yourself is the worst kind of lie."

    (Bạn có thể lừa người khác, nhưng không trung thực với chính mình là kiểu dối trá tệ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be dishonest with

Cụm động từ
Lật mặt

Không thành thật hoặc trung thực với ai đó.

"I don't want to be dishonest with you, so I'm telling you the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be being dishonest with her husband if she doesn't tell him about the debt.
Cô ấy sẽ không thành thật với chồng nếu cô ấy không nói với anh ấy về khoản nợ.
Phủ định
They won't be being dishonest with you; they're always upfront about their intentions.
Họ sẽ không không thành thật với bạn; họ luôn thẳng thắn về ý định của họ.
Nghi vấn
Will he be being dishonest with the investors when he presents those inflated numbers?
Liệu anh ta có không thành thật với các nhà đầu tư khi anh ta trình bày những con số thổi phồng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be dishonest with".

Giá trị của sự trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực là một giá trị đạo đức cốt lõi, được đề cao trong mọi mối quan hệ cá nhân, công việc và xã hội. Việc không trung thực có thể dẫn đến mất lòng tin, phá vỡ các mối quan hệ và hủy hoại danh tiếng, được coi là một hành vi rất tiêu cực và thường bị lên án.

Niềm tin và hậu quả của sự gian dối

Niềm tin là nền tảng của các mối quan hệ bền vững, dù là trong gia đình, tình bạn hay kinh doanh. Khi một người không trung thực, niềm tin sẽ bị xói mòn, và việc xây dựng lại nó thường rất khó khăn, nếu không muốn nói là bất khả thi. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp luật, sự gian dối có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, từ mất việc làm, bị phạt tiền đến các hình phạt pháp lý nặng hơn.