be dishonest with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thành thật hoặc trung thực với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't want to be dishonest with you, so I'm telling you the truth."
"Tôi không muốn không trung thực với bạn, vì vậy tôi đang nói cho bạn sự thật."
-
"He's been dishonest with me about his past."
"Anh ta đã không trung thực với tôi về quá khứ của anh ta."
-
"It's never right to be dishonest with your partner."
"Không bao giờ đúng khi không trung thực với đối tác của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | honest | Trung thực, thật thà |
| Noun | honesty | Sự trung thực, tính thật thà |
| Adjective | dishonest | Không trung thực, gian dối |
| Adverb | dishonestly | Một cách không trung thực, gian dối |
| Noun | dishonesty | Sự không trung thực, sự gian dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý lừa dối hoặc che giấu sự thật với một người cụ thể. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa người nói dối và người bị lừa dối. Khác với 'lie to' (nói dối ai đó), 'be dishonest with' có thể bao hàm một loạt các hành vi từ nói dối trực tiếp đến che giấu thông tin hoặc hành động không trung thực.
Prepositions
Giới từ 'with' chỉ đối tượng của sự không trung thực, tức là người mà bạn không trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely be dishonest with (hoàn toàn không trung thực với)
-
deliberately deliberately be dishonest with (cố tình không trung thực với)
-
intentionally intentionally be dishonest with (cố ý không trung thực với)
-
always always be dishonest with (luôn luôn không trung thực với)
-
often often be dishonest with (thường xuyên không trung thực với)
-
never never be dishonest with (không bao giờ không trung thực với)
-
yourself be dishonest with yourself (không trung thực với chính mình)
-
me be dishonest with me (không trung thực với tôi)
-
the public be dishonest with the public (không trung thực với công chúng)
Idioms
-
Don't be dishonest with me.
Đừng không trung thực/gian dối với tôi.
"I need you to tell me the truth. Don't be dishonest with me."
(Tôi cần anh nói thật cho tôi biết. Đừng gian dối với tôi.)
-
It's never good to be dishonest with others.
Việc không trung thực với người khác không bao giờ là tốt.
"Even if it seems easier, it's never good to be dishonest with others."
(Dù có vẻ dễ hơn, nhưng việc không trung thực với người khác không bao giờ là tốt.)
-
Being dishonest with yourself is the worst kind of lie.
Không trung thực với chính mình là kiểu dối trá tệ nhất.
"You can fool others, but being dishonest with yourself is the worst kind of lie."
(Bạn có thể lừa người khác, nhưng không trung thực với chính mình là kiểu dối trá tệ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be dishonest with
Cụm động từKhông thành thật hoặc trung thực với ai đó.
"I don't want to be dishonest with you, so I'm telling you the truth."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be being dishonest with her husband if she doesn't tell him about the debt. |
Cô ấy sẽ không thành thật với chồng nếu cô ấy không nói với anh ấy về khoản nợ. |
| Phủ định | They won't be being dishonest with you; they're always upfront about their intentions. |
Họ sẽ không không thành thật với bạn; họ luôn thẳng thắn về ý định của họ. |
| Nghi vấn | Will he be being dishonest with the investors when he presents those inflated numbers? |
Liệu anh ta có không thành thật với các nhà đầu tư khi anh ta trình bày những con số thổi phồng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be dishonest with".
