be secretive with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately conceal information, intentions, or feelings from someone.
Vietnamese Meaning
Cố tình che giấu thông tin, ý định hoặc cảm xúc với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been very secretive with me lately; I wonder what she's hiding."
"Gần đây cô ấy rất hay giữ bí mật với tôi; tôi tự hỏi cô ấy đang giấu điều gì."
-
"He's been very secretive with his plans for the future."
"Anh ấy rất kín tiếng về kế hoạch tương lai của mình."
-
"Don't be so secretive with your feelings; it's okay to share them."
"Đừng giữ kín cảm xúc của bạn như vậy; chia sẻ chúng cũng không sao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secret | điều bí mật |
| Noun | secrecy | sự bí mật, tính kín đáo |
| Adjective | secretive | kín đáo, hay giấu giếm |
| Adverb | secretively | một cách kín đáo, lén lút |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động che giấu thông tin. Khác với 'be private', 'be secretive' mang ý nghĩa có điều gì đó đang được giữ bí mật một cách cố ý. Nó thường được sử dụng khi lẽ ra thông tin nên được chia sẻ hoặc khi việc giữ bí mật gây ra sự nghi ngờ hoặc khó chịu.
Prepositions
Giới từ 'with' cho biết đối tượng hoặc người mà thông tin, ý định hoặc cảm xúc bị che giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely be secretive with information. (cực kỳ kín đáo với thông tin.)
-
notoriously be secretive with his past. (nổi tiếng là người kín tiếng về quá khứ của mình.)
-
unusually be secretive with their plans. (kín đáo một cách lạ thường về kế hoạch của họ.)
-
money be secretive with money. (kín đáo về chuyện tiền bạc.)
-
their feelings be secretive with their feelings. (giấu giếm cảm xúc của họ.)
-
the details be secretive with the details. (giữ bí mật về các chi tiết.)
Idioms
-
to be secretive with something to a fault
Kín đáo hoặc giấu giếm điều gì đó đến mức trở thành một khuyết điểm hoặc gây ra vấn đề.
"She is secretive with her personal life to a fault, so her colleagues don't know how to support her."
(Cô ấy giấu giếm đời tư của mình một cách cực đoan, đến nỗi đồng nghiệp không biết làm thế nào để hỗ trợ cô.)
-
There's no need to be so secretive with me.
Một câu nói thân mật để khuyến khích ai đó cởi mở hơn, thể hiện rằng họ có thể tin tưởng và chia sẻ với bạn.
"I'm your best friend. There's no need to be so secretive with me about what's bothering you."
(Tớ là bạn thân của cậu mà. Không cần phải giấu giếm tớ về chuyện đang làm cậu phiền lòng đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be secretive with
Cụm động từCố tình che giấu thông tin, ý định hoặc cảm xúc với ai đó.
"She's been very secretive with me lately; I wonder what she's hiding."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been being secretive with her plans lately. |
Gần đây cô ấy đã tỏ ra bí mật về kế hoạch của mình. |
| Phủ định | They haven't been being secretive with their research; they've shared everything openly. |
Họ đã không hề bí mật về nghiên cứu của mình; họ đã chia sẻ mọi thứ một cách cởi mở. |
| Nghi vấn | Has he been being secretive with you about his whereabouts? |
Anh ấy có đang bí mật với bạn về nơi ở của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be secretive with".
