be open with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be honest and forthcoming with someone; to share your feelings, thoughts, or experiences freely with someone.
Vietnamese Meaning
Thành thật và cởi mở với ai đó; chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hoặc kinh nghiệm của bạn một cách tự do với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I try to be open with my friends about my struggles."
"Tôi cố gắng cởi mở với bạn bè về những khó khăn của mình."
-
"It's important to be open with your partner about your feelings."
"Điều quan trọng là phải cởi mở với đối tác của bạn về cảm xúc của bạn."
-
"She wasn't always open with her family about her problems."
"Cô ấy không phải lúc nào cũng cởi mở với gia đình về những vấn đề của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và tin tưởng trong các mối quan hệ. Nó khác với 'be honest with' ở chỗ 'be open with' còn bao hàm cả việc sẵn sàng chia sẻ những điều riêng tư hoặc nhạy cảm. 'Be honest with' chỉ đơn thuần là không nói dối, trong khi 'be open with' là chủ động chia sẻ và bộc lộ bản thân.
Prepositions
'With' chỉ đối tượng mà bạn thành thật và cởi mở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely open with someone (hoàn toàn cởi mở/thẳng thắn với ai đó)
-
perfectly be perfectly open with you (hoàn toàn thẳng thắn với bạn)
-
brutally be brutally open with them (thẳng thắn một cách tàn nhẫn/phũ phàng với họ)
-
refreshingly be refreshingly open with the public (cởi mở một cách mới mẻ/đáng mừng với công chúng)
-
each other be open with each other (cởi mở và thẳng thắn với nhau)
-
your partner be open with your partner (thành thật với người yêu/bạn đời của bạn)
-
the police be open with the police (thành thật khai báo với cảnh sát)
-
your doctor be open with your doctor (chia sẻ thẳng thắn với bác sĩ của bạn)
Idioms
-
to be open with someone about something
Thẳng thắn với ai về một vấn đề cụ thể, không giấu giếm.
"You need to be open with your parents about your decision to study abroad."
(Bạn cần phải thẳng thắn với bố mẹ về quyết định đi du học của mình.)
-
If I can be open with you...
Một cách nói lịch sự để bắt đầu một lời nhận xét thật lòng, đôi khi có thể là lời chỉ trích hoặc tin xấu.
"If I can be open with you, I think your current approach isn't working."
(Nếu tôi có thể thẳng thắn với bạn, tôi nghĩ cách tiếp cận hiện tại của bạn không hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be open with
Cụm động từThành thật và cởi mở với ai đó; chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hoặc kinh nghiệm của bạn một cách tự do với ai đó.
"I try to be open with my friends about my struggles."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is open with his feelings is important for their relationship. |
Việc anh ấy cởi mở với cảm xúc của mình rất quan trọng cho mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | Whether she is open with her colleagues about her struggles is not known. |
Việc liệu cô ấy có cởi mở với đồng nghiệp về những khó khăn của mình hay không thì không ai biết. |
| Nghi vấn | Why they weren't open with each other during the negotiation remains a mystery. |
Tại sao họ không cởi mở với nhau trong quá trình đàm phán vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate being open with my friends about my feelings. |
Tôi trân trọng việc cởi mở với bạn bè về cảm xúc của mình. |
| Phủ định | He avoids being open with his colleagues about his personal life. |
Anh ấy tránh việc cởi mở với đồng nghiệp về cuộc sống cá nhân. |
| Nghi vấn | Do you mind being open with me about your concerns? |
Bạn có ngại cởi mở với tôi về những lo lắng của bạn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been being open with her therapist about her struggles lately. |
Gần đây cô ấy đã cởi mở với nhà trị liệu của mình về những khó khăn của cô ấy. |
| Phủ định | They haven't been being open with each other about their finances, which is causing problems. |
Họ đã không cởi mở với nhau về tài chính của họ, điều này đang gây ra vấn đề. |
| Nghi vấn | Has he been being open with you about his past? |
Anh ấy có cởi mở với bạn về quá khứ của anh ấy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always open with her friends about her feelings. |
Cô ấy luôn cởi mở với bạn bè về cảm xúc của mình. |
| Phủ định | I am not open with everyone about my past. |
Tôi không cởi mở với tất cả mọi người về quá khứ của mình. |
| Nghi vấn | Are they open with their parents about their relationship? |
Họ có cởi mở với bố mẹ về mối quan hệ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be open with".
