(Top Banner Ad)
be unhappy
A2
Tính từ A2 Cảm xúc, Tâm lý

be unhappy

UK: /ʌnˈhæpi/ • US: /ʌnˈhæpi/

Nghĩa tiếng Việt

không vui không hạnh phúc buồn bất mãn không hài lòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not happy; sad or dissatisfied.

Vietnamese Meaning

Không hạnh phúc; buồn hoặc không hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was unhappy about the decision."

    "Cô ấy không hài lòng về quyết định đó."

  • "The children were unhappy because they couldn't go to the park."

    "Những đứa trẻ không vui vì chúng không thể đi đến công viên."

  • "He's been unhappy at work for a long time."

    "Anh ấy đã không hài lòng với công việc trong một thời gian dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unhappy không vui, buồn bã, bất hạnh
Noun unhappiness nỗi buồn, sự không vui, sự bất hạnh
Adverb unhappily một cách buồn bã, không vui; không may thay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un- (prefix 'not')
Old Norse
happ ('chance, good luck')
Middle English
hap ('luck') -> happy ('lucky')
Middle English (c. 1300s)
unhappy ('unlucky, unfortunate')
Modern English
unhappy ('sad, not happy')

Từ 'Không May' đến 'Không Vui'

Trong tiếng Anh cổ, 'hap' có nghĩa là 'sự may mắn'. Vì vậy, 'happy' ban đầu có nghĩa là 'may mắn', và 'unhappy' có nghĩa là 'không may mắn' hoặc 'bất hạnh'. Theo thời gian, người ta nhận thấy rằng sự bất hạnh thường đi đôi với nỗi buồn, nên ý nghĩa của 'unhappy' dần chuyển sang trạng thái cảm xúc 'không vui, buồn bã' như ngày nay.

Usage Note

Diễn tả trạng thái không vui vẻ, không thỏa mãn, có thể do một tình huống cụ thể hoặc do cảm xúc chung. 'Unhappy' thường được dùng để diễn tả mức độ không hài lòng nhẹ hơn so với 'sad' (buồn). Nó có thể ám chỉ sự thất vọng hoặc không may mắn. Khác với 'miserable' (khổ sở), 'unhappy' không nhất thiết chỉ trạng thái đau khổ tột cùng. So sánh với 'discontent' (bất mãn) nghiêng về sự không hài lòng với hoàn cảnh.

Prepositions

about with

'Unhappy about' thường dùng để diễn tả sự không hài lòng về một điều gì cụ thể. 'Unhappy with' thường dùng để diễn tả sự không hài lòng với một người hoặc một tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unhappy
  • deeply unhappy
    (vô cùng bất hạnh, buồn sâu sắc)
  • desperately unhappy
    (cực kỳ bất hạnh, buồn khổ tột cùng)
  • terribly unhappy
    (buồn khủng khiếp)
  • visibly unhappy
    (trông rõ là không vui)
Verb + be unhappy
  • seem to be unhappy
    (trông có vẻ không vui)
  • appear to be unhappy
    (có vẻ là không vui)
  • make someone unhappy
    (làm cho ai đó không vui)
be unhappy + Preposition
  • be unhappy about the situation
    (không vui về tình hình này)
  • be unhappy with the service
    (không hài lòng với dịch vụ)
  • be unhappy in your marriage
    (không hạnh phúc trong hôn nhân của bạn)

Idioms

  • an unhappy camper

    Một người đang bực bội, không hài lòng về một tình huống cụ thể.

    "When they lost his reservation, he was a very unhappy camper."

    (Khi họ làm mất đặt chỗ của anh ấy, anh ấy đã trở thành một người rất bực bội.)

  • to be unhappy in one's own skin

    Cảm thấy không thoải mái, không tự tin hoặc không hài lòng về chính bản thân mình.

    "For years, she was unhappy in her own skin, always comparing herself to others."

    (Trong nhiều năm, cô ấy đã cảm thấy không tự tin về bản thân, luôn so sánh mình với người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unhappy

Tính từ
Lật mặt

Không hạnh phúc; buồn hoặc không hài lòng.

"She was unhappy about the decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she was unhappy surprised everyone.
Việc cô ấy không vui đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's obvious that he isn't unhappy about the change.
Rõ ràng là anh ấy không hề không vui về sự thay đổi này.
Nghi vấn
Is it true that they were unhappy with the service?
Có thật là họ không hài lòng với dịch vụ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unhappy with her job.
Cô ấy không vui với công việc của mình.
Phủ định
He is not unhappy about the result; he expected it.
Anh ấy không buồn về kết quả; anh ấy đã mong đợi nó.
Nghi vấn
Why is she so unhappy today?
Tại sao hôm nay cô ấy lại buồn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unhappy".

Quyền 'Mưu Cầu Hạnh Phúc'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'mưu cầu hạnh phúc' (the pursuit of Happiness) được coi là một quyền cơ bản của con người, được ghi trong Tuyên ngôn Độc lập. Điều này tạo ra một sự nhấn mạnh về văn hóa rằng việc cảm thấy hạnh phúc là một mục tiêu quan trọng. Do đó, việc 'không vui' (unhappy) đôi khi có thể bị xem là một sự thất bại cá nhân, dù đây là một cảm xúc hoàn toàn tự nhiên.

Ngày Thứ Hai Buồn Bã (Blue Monday)

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, có một khái niệm gọi là 'Blue Monday', được cho là ngày thứ Hai thứ ba của tháng Một và là 'ngày buồn nhất trong năm'. Mặc dù bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo, nó phản ánh cuộc trò chuyện về chứng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD) và nỗi buồn sau kỳ nghỉ lễ, cho thấy việc thừa nhận những giai đoạn không vui chung của cộng đồng là một phần của văn hóa.