(Top Banner Ad)
be unsurprised
B2
Tính từ B2 Chung

be unsurprised

UK: /ˌʌnsəˈpraɪzd/ • US: /ˌʌnsərˈpraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không ngạc nhiên không lấy gì làm lạ biết trước rồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not surprised; not feeling or showing surprise.

Vietnamese Meaning

Không ngạc nhiên; không cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was unsurprised at the news of his resignation."

    "Tôi không ngạc nhiên trước tin tức về việc ông ấy từ chức."

  • "We were unsurprised that he failed the exam."

    "Chúng tôi không ngạc nhiên khi anh ấy trượt kỳ thi."

  • "She was unsurprised by their decision."

    "Cô ấy không ngạc nhiên bởi quyết định của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surprise làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Noun surprise sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
Adjective surprising đáng ngạc nhiên, gây bất ngờ
Adjective surprised cảm thấy ngạc nhiên
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên
Adverb unsurprisingly không có gì ngạc nhiên, một cách hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super- ('over') + prehendere ('to seize')
Old French
surprendre ('to overtake, seize')
Middle English
surprise ('to attack unexpectedly')
Old English
un- ('not')
Modern English
un- + surprised -> unsurprised

Không Bị 'Tóm Lấy' Bất Ngờ

Gốc của từ 'surprise' (ngạc nhiên) đến từ tiếng Latin 'super' (bên trên) và 'prehendere' (nắm bắt, tóm lấy). Ban đầu, nó có nghĩa là bị tấn công hoặc bị chiếm đoạt một cách bất ngờ. Vì vậy, khi bạn 'be unsurprised', nghĩa đen là bạn không bị 'tóm lấy' hay choáng váng bởi điều gì đó, vì bạn đã lường trước được nó.

Sức Mạnh Của Tiền Tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố phủ định phổ biến nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó chỉ đơn giản là đảo ngược ý nghĩa của từ mà nó gắn vào. Vì vậy, 'unsurprised' (không ngạc nhiên) là đối lập trực tiếp của 'surprised' (ngạc nhiên). Đây là một công cụ ngôn ngữ đơn giản nhưng rất mạnh mẽ.

Usage Note

Cấu trúc 'be unsurprised' thường được dùng để diễn tả sự mong đợi về một điều gì đó, hoặc sự chấp nhận một kết quả nào đó mà không hề bất ngờ. Nó mang sắc thái trung tính hơn so với việc diễn tả sự vui mừng hay thất vọng, đơn thuần chỉ là sự 'không ngạc nhiên'. So sánh với 'be amazed' (kinh ngạc) hoặc 'be shocked' (sốc), 'be unsurprised' thể hiện một mức độ phản ứng cảm xúc thấp hơn nhiều.

Prepositions

at by

Cả 'at' và 'by' đều có thể dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự không ngạc nhiên. 'At' thường dùng khi đề cập đến một sự kiện hoặc thông tin cụ thể. 'By' có thể sử dụng khi đề cập đến một hành động hoặc sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be unsurprised
  • completely be unsurprised
    (hoàn toàn không ngạc nhiên)
  • genuinely be unsurprised
    (thực sự không ngạc nhiên)
  • seemingly be unsurprised
    (trông có vẻ không ngạc nhiên)
be unsurprised + Cụm từ/Mệnh đề
  • be unsurprised by the result
    (không ngạc nhiên bởi kết quả)
  • be unsurprised at the news
    (không ngạc nhiên trước tin tức)
  • be unsurprised to find that...
    (không ngạc nhiên khi phát hiện ra rằng...)
  • be unsurprised that he left
    (không ngạc nhiên rằng anh ấy đã rời đi)

Idioms

  • I wouldn't be surprised if...

    Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu... (dùng để nói điều gì đó rất có thể sẽ xảy ra)

    "I wouldn't be surprised if it rained later; the sky is very dark."

    (Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu lát nữa trời mưa đâu, bầu trời tối sầm rồi.)

  • Don't be surprised if...

    Đừng ngạc nhiên nếu... (dùng để cảnh báo hoặc chuẩn bị tinh thần cho ai đó về một kết quả có khả năng xảy ra)

    "The boss is in a bad mood, so don't be surprised if he's a bit short with you."

    (Sếp đang bực mình đấy, nên đừng ngạc nhiên nếu ông ấy hơi cộc cằn với bạn.)

  • It should come as no surprise that...

    Không có gì ngạc nhiên khi... (cách nói trang trọng rằng một điều gì đó là hiển nhiên hoặc được dự đoán trước)

    "Given his hard work, it should come as no surprise that he got the promotion."

    (Với sự chăm chỉ của anh ấy, không có gì ngạc nhiên khi anh ấy được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unsurprised

Tính từ
Lật mặt

Không ngạc nhiên; không cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.

"I was unsurprised at the news of his resignation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who always studies diligently, was unsurprised by her excellent exam results.
Người học sinh, người luôn học tập chăm chỉ, đã không ngạc nhiên bởi kết quả bài kiểm tra xuất sắc của mình.
Phủ định
The team, which had practiced poorly all week, was not unsurprised by their loss.
Đội, đội mà đã tập luyện kém cả tuần, đã không ngạc nhiên bởi trận thua của họ.
Nghi vấn
Was she, who had anticipated the promotion for months, unsurprised when she finally received it?
Cô ấy, người đã mong đợi sự thăng chức trong nhiều tháng, có không ngạc nhiên khi cuối cùng cô ấy nhận được nó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unsurprised by the news.
Cô ấy không ngạc nhiên bởi tin tức này.
Phủ định
I am not unsurprised that he failed the exam; he didn't study.
Tôi không hề không ngạc nhiên khi anh ấy trượt kỳ thi; anh ấy đã không học.
Nghi vấn
Are you unsurprised to see me here?
Bạn không ngạc nhiên khi thấy tôi ở đây sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be unsurprised to hear the news.
Cô ấy sẽ không ngạc nhiên khi nghe tin này.
Phủ định
They are not going to be unsurprised if he fails the exam; they expect it.
Họ sẽ không bất ngờ nếu anh ấy trượt kỳ thi; họ đã mong đợi điều đó.
Nghi vấn
Will he be unsurprised when he finds out he won the lottery?
Liệu anh ấy có ngạc nhiên không khi biết mình trúng xổ số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unsurprised".

Lý Tưởng Khắc Kỷ và 'Poker Face'

Trong nhiều bối cảnh phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, việc tỏ ra quá ngạc nhiên có thể bị coi là điểm yếu. Việc 'không ngạc nhiên' hoặc giữ một 'khuôn mặt lạnh như tiền' (poker face) cho thấy bạn đang kiểm soát tình hình, có hiểu biết và không dễ bị dao động. Điều này liên quan đến lý tưởng triết học Khắc kỷ (Stoicism) về việc kiểm soát cảm xúc.

Sự Hoài Nghi và Chủ Nghĩa Hiện Thực

Việc liên tục không ngạc nhiên đôi khi bị xem một cách tiêu cực là sự hoài nghi (cynicism - luôn mong đợi điều tồi tệ nhất). Tuy nhiên, nó thường được nhìn nhận tích cực là chủ nghĩa hiện thực (realism - hiểu cách thế giới vận hành). Câu nói 'Tôi không ngạc nhiên, chỉ thất vọng thôi' (I'm not surprised, just disappointed) thể hiện rõ sắc thái này, tách biệt sự thiếu bất ngờ khỏi việc chấp nhận về mặt cảm xúc.