be unsurprised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not surprised; not feeling or showing surprise.
Vietnamese Meaning
Không ngạc nhiên; không cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was unsurprised at the news of his resignation."
"Tôi không ngạc nhiên trước tin tức về việc ông ấy từ chức."
-
"We were unsurprised that he failed the exam."
"Chúng tôi không ngạc nhiên khi anh ấy trượt kỳ thi."
-
"She was unsurprised by their decision."
"Cô ấy không ngạc nhiên bởi quyết định của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | surprise | làm ngạc nhiên, gây bất ngờ |
| Noun | surprise | sự ngạc nhiên, điều bất ngờ |
| Adjective | surprising | đáng ngạc nhiên, gây bất ngờ |
| Adjective | surprised | cảm thấy ngạc nhiên |
| Adverb | surprisingly | một cách đáng ngạc nhiên |
| Adverb | unsurprisingly | không có gì ngạc nhiên, một cách hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be unsurprised' thường được dùng để diễn tả sự mong đợi về một điều gì đó, hoặc sự chấp nhận một kết quả nào đó mà không hề bất ngờ. Nó mang sắc thái trung tính hơn so với việc diễn tả sự vui mừng hay thất vọng, đơn thuần chỉ là sự 'không ngạc nhiên'. So sánh với 'be amazed' (kinh ngạc) hoặc 'be shocked' (sốc), 'be unsurprised' thể hiện một mức độ phản ứng cảm xúc thấp hơn nhiều.
Prepositions
Cả 'at' và 'by' đều có thể dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự không ngạc nhiên. 'At' thường dùng khi đề cập đến một sự kiện hoặc thông tin cụ thể. 'By' có thể sử dụng khi đề cập đến một hành động hoặc sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be unsurprised (hoàn toàn không ngạc nhiên)
-
genuinely be unsurprised (thực sự không ngạc nhiên)
-
seemingly be unsurprised (trông có vẻ không ngạc nhiên)
-
be unsurprised by the result (không ngạc nhiên bởi kết quả)
-
be unsurprised at the news (không ngạc nhiên trước tin tức)
-
be unsurprised to find that... (không ngạc nhiên khi phát hiện ra rằng...)
-
be unsurprised that he left (không ngạc nhiên rằng anh ấy đã rời đi)
Idioms
-
I wouldn't be surprised if...
Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu... (dùng để nói điều gì đó rất có thể sẽ xảy ra)
"I wouldn't be surprised if it rained later; the sky is very dark."
(Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu lát nữa trời mưa đâu, bầu trời tối sầm rồi.)
-
Don't be surprised if...
Đừng ngạc nhiên nếu... (dùng để cảnh báo hoặc chuẩn bị tinh thần cho ai đó về một kết quả có khả năng xảy ra)
"The boss is in a bad mood, so don't be surprised if he's a bit short with you."
(Sếp đang bực mình đấy, nên đừng ngạc nhiên nếu ông ấy hơi cộc cằn với bạn.)
-
It should come as no surprise that...
Không có gì ngạc nhiên khi... (cách nói trang trọng rằng một điều gì đó là hiển nhiên hoặc được dự đoán trước)
"Given his hard work, it should come as no surprise that he got the promotion."
(Với sự chăm chỉ của anh ấy, không có gì ngạc nhiên khi anh ấy được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unsurprised
Tính từKhông ngạc nhiên; không cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
"I was unsurprised at the news of his resignation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who always studies diligently, was unsurprised by her excellent exam results. |
Người học sinh, người luôn học tập chăm chỉ, đã không ngạc nhiên bởi kết quả bài kiểm tra xuất sắc của mình. |
| Phủ định | The team, which had practiced poorly all week, was not unsurprised by their loss. |
Đội, đội mà đã tập luyện kém cả tuần, đã không ngạc nhiên bởi trận thua của họ. |
| Nghi vấn | Was she, who had anticipated the promotion for months, unsurprised when she finally received it? |
Cô ấy, người đã mong đợi sự thăng chức trong nhiều tháng, có không ngạc nhiên khi cuối cùng cô ấy nhận được nó? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is unsurprised by the news. |
Cô ấy không ngạc nhiên bởi tin tức này. |
| Phủ định | I am not unsurprised that he failed the exam; he didn't study. |
Tôi không hề không ngạc nhiên khi anh ấy trượt kỳ thi; anh ấy đã không học. |
| Nghi vấn | Are you unsurprised to see me here? |
Bạn không ngạc nhiên khi thấy tôi ở đây sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be unsurprised to hear the news. |
Cô ấy sẽ không ngạc nhiên khi nghe tin này. |
| Phủ định | They are not going to be unsurprised if he fails the exam; they expect it. |
Họ sẽ không bất ngờ nếu anh ấy trượt kỳ thi; họ đã mong đợi điều đó. |
| Nghi vấn | Will he be unsurprised when he finds out he won the lottery? |
Liệu anh ấy có ngạc nhiên không khi biết mình trúng xổ số? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unsurprised".
