(Top Banner Ad)
be unwilling to assist
B1
Cụm động từ B1 Chung

be unwilling to assist

UK: /biː ʌnˈwɪlɪŋ tuː əˈsɪst/ • US: /biː ʌnˈwɪlɪŋ tuː əˈsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

không sẵn lòng giúp đỡ không muốn hỗ trợ miễn cưỡng giúp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be not wanting to help or support someone or something.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng hoặc không muốn giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was unwilling to assist with the project because she was already too busy."

    "Cô ấy không sẵn lòng giúp đỡ dự án vì cô ấy đã quá bận."

  • "The witness was unwilling to assist the police with their investigation."

    "Nhân chứng không sẵn lòng giúp cảnh sát điều tra."

  • "The company was unwilling to assist its employees during the economic downturn."

    "Công ty không sẵn lòng hỗ trợ nhân viên của mình trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective willing sẵn lòng, sẵn sàng làm gì đó
Noun willingness sự sẵn lòng, sự sẵn sàng
Adverb willingly một cách sẵn lòng, tự nguyện
Adjective unwilling không sẵn lòng, miễn cưỡng
Adverb unwillingly một cách miễn cưỡng, không tự nguyện
Noun unwillingness sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng

Synonyms

be reluctant to help (miễn cưỡng giúp đỡ)be disinclined to assist (không có khuynh hướng giúp đỡ)

Antonyms

be willing to assist (sẵn lòng giúp đỡ)be eager to help (háo hức giúp đỡ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

BE
PIE *bʰuH- ('to become, grow, appear') -> Proto-Germanic *bēun ('to be, exist') -> Old English bēon -> English 'be'
UNWILLING
Old English un- ('not') + Old English willan ('to wish') -> Middle English 'unwilling'
ASSIST
Latin ad- ('to, toward') + sistere ('to stand') -> Latin assistere ('to stand by, help') -> Old French assister -> English 'assist'

Sức mạnh của 'UN-'

Trong tiếng Anh, 'un-' là một tiền tố phủ định mạnh mẽ. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và có nghĩa là 'không'. Khi ghép 'un-' với 'willing' (sẵn lòng), nó đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa, tạo ra 'unwilling' - không sẵn lòng, miễn cưỡng. Đây là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để diễn tả sự từ chối hoặc thiếu nhiệt tình.

'Assist' - Đứng bên cạnh để giúp đỡ

Từ 'assist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assistere', có nghĩa đen là 'đứng cạnh' (ad- 'tới' + sistere 'đứng'). Ý tưởng ban đầu là hình ảnh một người đứng bên cạnh bạn để hỗ trợ, ủng hộ. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'giúp đỡ' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự miễn cưỡng, không có thiện chí giúp đỡ. Mức độ mạnh hơn 'reluctant' (miễn cưỡng), nhưng nhẹ hơn 'refuse' (từ chối). Thường dùng để diễn tả thái độ hoặc hành động cụ thể trong một tình huống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be unwilling to assist
  • seemingly unwilling to assist
    (có vẻ không sẵn lòng giúp đỡ)
  • absolutely unwilling to assist
    (hoàn toàn không sẵn lòng giúp đỡ)
  • clearly unwilling to assist
    (rõ ràng là không sẵn lòng giúp đỡ)
  • resolutely unwilling to assist
    (kiên quyết không sẵn lòng giúp đỡ)
be unwilling to assist + Danh từ/Cụm danh từ
  • be unwilling to assist the investigation
    (không sẵn lòng hỗ trợ cuộc điều tra)
  • be unwilling to assist their colleagues
    (không sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp của họ)
  • be unwilling to assist in any way
    (không sẵn lòng giúp đỡ dưới bất kỳ hình thức nào)

Idioms

  • to wash one's hands of something

    phủi tay, từ chối chịu trách nhiệm về việc gì đó.

    "After they refused his advice, he washed his hands of the whole project."

    (Sau khi họ từ chối lời khuyên của anh ấy, anh ấy đã phủi tay khỏi toàn bộ dự án.)

  • to turn a blind eye to something

    nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ điều gì đó sai trái.

    "The manager turned a blind eye to the bullying because the culprit was a top performer."

    (Người quản lý đã nhắm mắt làm ngơ trước hành vi bắt nạt vì thủ phạm là một nhân viên xuất sắc.)

  • to leave someone high and dry

    bỏ mặc ai đó trong tình huống khó khăn mà không giúp đỡ.

    "When the company went bankrupt, the employees were left high and dry without their final paychecks."

    (Khi công ty phá sản, các nhân viên bị bỏ mặc trong tình cảnh khó khăn mà không có kỳ lương cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unwilling to assist

Cụm động từ
Lật mặt

Không sẵn lòng hoặc không muốn giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.

"She was unwilling to assist with the project because she was already too busy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were unwilling to assist, I would find another volunteer.
Nếu anh ấy không sẵn lòng giúp đỡ, tôi sẽ tìm một tình nguyện viên khác.
Phủ định
If she didn't assist with the project, she wouldn't learn new skills.
Nếu cô ấy không hỗ trợ dự án, cô ấy sẽ không học được những kỹ năng mới.
Nghi vấn
Would you assist if I weren't unwilling to pay you?
Bạn có giúp đỡ không nếu tôi không miễn cưỡng trả tiền cho bạn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unwilling to assist with the project.
Anh ấy không sẵn lòng hỗ trợ dự án.
Phủ định
Not under any circumstances will she assist you if you are unwilling to put in the effort.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào cô ấy cũng sẽ không giúp bạn nếu bạn không sẵn lòng nỗ lực.
Nghi vấn
Should you be unwilling to assist, who will take over the responsibility?
Nếu bạn không sẵn lòng hỗ trợ, ai sẽ đảm nhận trách nhiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unwilling to assist".

Chủ nghĩa cá nhân và Ranh giới cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chủ nghĩa cá nhân và sự tự lập được đề cao. Một người 'unwilling to assist' không phải lúc nào cũng có nghĩa là họ ích kỷ. Đôi khi, đó là sự tôn trọng ranh giới cá nhân, họ tin rằng người khác có khả năng tự giải quyết vấn đề của mình và không muốn can thiệp trừ khi được yêu cầu trực tiếp.

Câu chuyện 'Người Samaritanô nhân hậu' (The Good Samaritan)

Đây là một dụ ngôn nổi tiếng trong Kinh Thánh, có ảnh hưởng lớn đến văn hóa phương Tây. Câu chuyện đề cao việc giúp đỡ người lạ gặp nạn, ngay cả khi họ khác biệt với mình. Do đó, việc 'unwilling to assist' một người đang thực sự cần giúp đỡ có thể bị coi là một thiếu sót đạo đức nghiêm trọng trong xã hội.