be unwilling to assist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be not wanting to help or support someone or something.
Vietnamese Meaning
Không sẵn lòng hoặc không muốn giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was unwilling to assist with the project because she was already too busy."
"Cô ấy không sẵn lòng giúp đỡ dự án vì cô ấy đã quá bận."
-
"The witness was unwilling to assist the police with their investigation."
"Nhân chứng không sẵn lòng giúp cảnh sát điều tra."
-
"The company was unwilling to assist its employees during the economic downturn."
"Công ty không sẵn lòng hỗ trợ nhân viên của mình trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | willing | sẵn lòng, sẵn sàng làm gì đó |
| Noun | willingness | sự sẵn lòng, sự sẵn sàng |
| Adverb | willingly | một cách sẵn lòng, tự nguyện |
| Adjective | unwilling | không sẵn lòng, miễn cưỡng |
| Adverb | unwillingly | một cách miễn cưỡng, không tự nguyện |
| Noun | unwillingness | sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự miễn cưỡng, không có thiện chí giúp đỡ. Mức độ mạnh hơn 'reluctant' (miễn cưỡng), nhưng nhẹ hơn 'refuse' (từ chối). Thường dùng để diễn tả thái độ hoặc hành động cụ thể trong một tình huống nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly unwilling to assist (có vẻ không sẵn lòng giúp đỡ)
-
absolutely unwilling to assist (hoàn toàn không sẵn lòng giúp đỡ)
-
clearly unwilling to assist (rõ ràng là không sẵn lòng giúp đỡ)
-
resolutely unwilling to assist (kiên quyết không sẵn lòng giúp đỡ)
-
be unwilling to assist the investigation (không sẵn lòng hỗ trợ cuộc điều tra)
-
be unwilling to assist their colleagues (không sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp của họ)
-
be unwilling to assist in any way (không sẵn lòng giúp đỡ dưới bất kỳ hình thức nào)
Idioms
-
to wash one's hands of something
phủi tay, từ chối chịu trách nhiệm về việc gì đó.
"After they refused his advice, he washed his hands of the whole project."
(Sau khi họ từ chối lời khuyên của anh ấy, anh ấy đã phủi tay khỏi toàn bộ dự án.)
-
to turn a blind eye to something
nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ điều gì đó sai trái.
"The manager turned a blind eye to the bullying because the culprit was a top performer."
(Người quản lý đã nhắm mắt làm ngơ trước hành vi bắt nạt vì thủ phạm là một nhân viên xuất sắc.)
-
to leave someone high and dry
bỏ mặc ai đó trong tình huống khó khăn mà không giúp đỡ.
"When the company went bankrupt, the employees were left high and dry without their final paychecks."
(Khi công ty phá sản, các nhân viên bị bỏ mặc trong tình cảnh khó khăn mà không có kỳ lương cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unwilling to assist
Cụm động từKhông sẵn lòng hoặc không muốn giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.
"She was unwilling to assist with the project because she was already too busy."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were unwilling to assist, I would find another volunteer. |
Nếu anh ấy không sẵn lòng giúp đỡ, tôi sẽ tìm một tình nguyện viên khác. |
| Phủ định | If she didn't assist with the project, she wouldn't learn new skills. |
Nếu cô ấy không hỗ trợ dự án, cô ấy sẽ không học được những kỹ năng mới. |
| Nghi vấn | Would you assist if I weren't unwilling to pay you? |
Bạn có giúp đỡ không nếu tôi không miễn cưỡng trả tiền cho bạn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is unwilling to assist with the project. |
Anh ấy không sẵn lòng hỗ trợ dự án. |
| Phủ định | Not under any circumstances will she assist you if you are unwilling to put in the effort. |
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào cô ấy cũng sẽ không giúp bạn nếu bạn không sẵn lòng nỗ lực. |
| Nghi vấn | Should you be unwilling to assist, who will take over the responsibility? |
Nếu bạn không sẵn lòng hỗ trợ, ai sẽ đảm nhận trách nhiệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unwilling to assist".
