(Top Banner Ad)
be upset
B1
Tính từ B1 Tâm lý học/Cảm xúc

be upset

UK: /ʌpˈset/ • US: /ʌpˈset/

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã thất vọng bực mình khó chịu không vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unhappy, disappointed, or worried.

Vietnamese Meaning

Buồn bã, thất vọng, lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was very upset about losing her job."

    "Cô ấy rất buồn vì mất việc."

  • "He was upset that I didn't call him."

    "Anh ấy buồn vì tôi đã không gọi cho anh ấy."

  • "Don't get upset about such a small thing."

    "Đừng buồn vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to upset Làm ai đó buồn bã, gây khó chịu
Adjective upsetting Gây khó chịu, đáng buồn, làm xáo trộn
Adverb upsettingly Một cách đáng buồn, một cách khó chịu
Noun (countable) an upset Sự thất vọng, sự xáo trộn (thường dùng trong thể thao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp (up) + settan (to place)
Middle English
upsetten (to set up, overturn)
18th Century
Upset (metaphorical meaning: disturbed emotional state)

Nguồn Gốc 'Lật Đổ'

Từ 'upset' ban đầu là một động từ có nghĩa đen là 'lật úp' hoặc 'làm đổ' một vật gì đó. Đến thế kỷ 18, từ này mới được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ trạng thái tinh thần bị 'đánh đổ' hoặc 'xáo trộn' khỏi trạng thái cân bằng. Vì vậy, 'be upset' có nghĩa là cảm xúc của bạn đang bị 'lật úp'.

Cảm Xúc Bị Đánh Lật

Trong tiếng Anh cổ, động từ 'to set' (đặt) và giới từ 'up' (lên) kết hợp lại thành 'upset' (lật đổ). Khi ai đó 'be upset', nghĩa là sự bình tĩnh của họ đã bị một sự kiện nào đó 'lật đổ' hoặc làm cho biến động, dẫn đến buồn bã hoặc tức giận.

Usage Note

"Upset" thường diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực nhẹ nhàng hơn so với "angry" (tức giận) hoặc "depressed" (trầm cảm). Nó thường liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống cụ thể gây ra sự khó chịu. So với "sad", "upset" có thể mang ý nghĩa bực bội hoặc khó chịu hơn là chỉ đơn thuần buồn rầu. Ví dụ, bạn có thể "be upset" vì một cuộc hẹn bị hủy, nhưng bạn sẽ "be sad" khi mất đi một người thân.

Prepositions

about at with

Khi đi với "about", nó thường chỉ ra nguyên nhân chung chung gây ra sự buồn bã hoặc lo lắng. Ví dụ: "She was upset about the news." (Cô ấy buồn về tin đó.)
Khi đi với "at", nó thường chỉ ra nguyên nhân cụ thể, thường là hành động của ai đó. Ví dụ: "He was upset at her for being late." (Anh ấy bực mình vì cô ấy đến muộn.)
Khi đi với "with", nó thường chỉ ra sự bực mình với một tình huống hoặc điều gì đó. Ví dụ: "I am upset with the situation." (Tôi bực mình với tình huống này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Intensity
  • deeply be deeply upset
    (Buồn bã/khó chịu sâu sắc)
  • genuinely be genuinely upset
    (Thực sự buồn bã/khó chịu)
  • easily be easily upset
    (Dễ bị tổn thương, dễ buồn (nhạy cảm))
Prepositional Phrases (Cause)
  • about be upset about the mistake
    (Khó chịu về lỗi lầm đó)
  • with be upset with your friend
    (Tức giận/giận dỗi với bạn bè của bạn)
  • at be upset at the result
    (Buồn bã vì kết quả)
Describing Appearance
  • look look upset
    (Trông có vẻ buồn bã/khó chịu)
  • sound sound upset
    (Nghe có vẻ buồn bã (qua giọng nói))

Idioms

  • Upset the apple cart

    Làm hỏng kế hoạch, gây xáo trộn trật tự đã định.

    "Don't tell the boss yet, we don't want to upset the apple cart."

    (Đừng nói với sếp vội, chúng ta không muốn làm hỏng kế hoạch đâu.)

  • Don't get (yourself) upset over spilled milk.

    Đừng buồn bã vì những chuyện đã qua, chuyện đã rồi (rất giống câu 'Đừng khóc vì sữa đổ').

    "It was a small mistake. Don't get yourself upset over spilled milk."

    (Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi. Đừng quá bận lòng về chuyện đã qua.)

  • Upset stomach

    Đau bụng, khó chịu đường tiêu hóa (cụm từ rất thông dụng, ám chỉ sự 'xáo trộn' bên trong cơ thể).

    "I can't eat that fried food, I have an upset stomach."

    (Tôi không thể ăn món chiên đó được, tôi đang bị đau bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be upset

Tính từ
Lật mặt

Buồn bã, thất vọng, lo lắng.

"She was very upset about losing her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be upset".

Văn hóa Bày Tỏ Cảm Xúc (Venting)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'be upset' (buồn bã hoặc tức giận) và sau đó bày tỏ (venting) cảm xúc đó được coi là lành mạnh. Mọi người thường khuyến khích bạn nói ra điều gì đang làm bạn khó chịu thay vì giữ nó trong lòng. Đây là một cách để giải tỏa căng thẳng xã hội.

Phân biệt Buồn và Tức giận

Trong tiếng Anh, 'upset' có biên độ cảm xúc rộng hơn so với các từ như 'sad' (buồn) hay 'angry' (tức giận). Nếu ai đó 'be upset', bạn cần hỏi thêm (Ví dụ: Are you sad, or are you angry?) để xác định chính xác cảm xúc của họ. Người bản xứ dùng từ này khi cảm xúc bị xáo trộn nói chung.