(Top Banner Ad)
be wrong
A2
Tính từ (kết hợp với động từ 'to be') A2 Chung

be wrong

UK: /biː rɒŋ/ • US: /biː rɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bị sai không đúng nhầm lẫn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be incorrect or mistaken.

Vietnamese Meaning

Sai, không đúng, nhầm lẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You're wrong about that."

    "Bạn đã sai về điều đó."

  • "I think you might be wrong."

    "Tôi nghĩ bạn có thể sai."

  • "She was wrong to trust him."

    "Cô ấy đã sai khi tin anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wrong sai, không đúng, không ổn
Adverb wrong sai cách, không đúng cách
Noun wrong điều sai trái, sự bất công
Verb wrong đối xử bất công, làm hại ai đó
Adjective wrongful bất công, phi pháp, sai trái
Adverb wrongfully một cách bất công, phi pháp
Noun wrongness sự sai trái, tính chất sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrengh-
Proto-Germanic
*wrangaz
Old Norse
rangr ('crooked, unjust')
Middle English
wrong

Từ 'Cong Vẹo' đến 'Sai Trái'

Từ 'wrong' bắt nguồn từ một từ Bắc Âu cổ có nghĩa là 'cong, vẹo, xoắn'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả một vật gì đó bị lệch khỏi đường thẳng, như một cái cây mọc cong. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ những hành động đi chệch khỏi con đường đúng đắn của đạo đức hoặc sự thật. Vì vậy, ngày nay 'be wrong' có nghĩa là không đúng hoặc không công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trạng thái của một người hoặc một điều gì đó khi không chính xác hoặc không đúng sự thật. Nó nhấn mạnh vào trạng thái hoặc tình huống bị sai, không tập trung vào hành động gây ra sự sai sót. Thường đi kèm với 'about' khi nói về một chủ đề cụ thể.

Prepositions

about

'be wrong about something': Sai về cái gì đó, nhầm lẫn về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'I was wrong about the time.' (Tôi đã nhầm về thời gian.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be wrong
  • dead wrong
    (sai hoàn toàn, sai bét)
  • completely wrong
    (sai hoàn toàn)
  • terribly wrong
    (sai một cách khủng khiếp)
  • factually wrong
    (sai về mặt thông tin, dữ kiện)
Verb + be wrong
  • admit to be wrong
    (thừa nhận là mình sai)
  • prove sb to be wrong
    (chứng minh ai đó sai)
  • turn out to be wrong
    (hóa ra là sai)
  • hate to be wrong
    (ghét phải thừa nhận mình sai)

Idioms

  • barking up the wrong tree

    hiểu sai vấn đề, đổ lỗi nhầm người, tìm giải pháp sai chỗ

    "If you think I'm the one who ate your cake, you're barking up the wrong tree."

    (Nếu bạn nghĩ tôi là người đã ăn cái bánh của bạn thì bạn nhầm to rồi đó.)

  • get someone wrong

    hiểu nhầm ai đó, hiểu sai ý ai đó

    "Don't get me wrong, I think your presentation was great, but we need a different approach."

    (Đừng hiểu sai ý tôi, tôi nghĩ bài thuyết trình của bạn rất tuyệt, nhưng chúng ta cần một cách tiếp cận khác.)

  • two wrongs don't make a right

    không thể lấy cái sai để sửa một cái sai khác; oán oán tương báo

    "Just because he was rude to you doesn't mean you can be rude back. Two wrongs don't make a right."

    (Chỉ vì anh ta thô lỗ với bạn không có nghĩa là bạn có thể thô lỗ lại. Lấy oán báo oán là không đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be wrong

Tính từ (kết hợp với động từ 'to be')
Lật mặt

Sai, không đúng, nhầm lẫn.

"You're wrong about that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The answer is considered to be wrong by many experts.
Câu trả lời được nhiều chuyên gia cho là sai.
Phủ định
The decision was not considered to be wrong at the time.
Quyết định không bị coi là sai vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Will the calculation be proven to be wrong in the future?
Liệu phép tính có được chứng minh là sai trong tương lai không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been wrong about the answer.
Tôi đã sai về câu trả lời.
Phủ định
She hasn't been wrong about anything yet.
Cô ấy chưa từng sai về bất cứ điều gì.
Nghi vấn
Have you been wrong before?
Bạn đã từng sai trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be wrong".

Thừa nhận sai lầm: Dấu hiệu của sự trưởng thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, việc thừa nhận 'I was wrong' (Tôi đã sai) thường được coi là dấu hiệu của sự chính trực, mạnh mẽ và trung thực với tri thức, chứ không phải là sự yếu đuối. Điều này thể hiện sự cam kết với sự thật và tinh thần cầu tiến.

Văn hóa 'Agree to Disagree'

Đây là một cụm từ phổ biến để kết thúc một cuộc tranh luận mà không bên nào thuyết phục được bên nào. Nó thể hiện sự tôn trọng các ý kiến khác nhau, chấp nhận rằng cả hai không thể cùng đúng nhưng vẫn có thể giữ mối quan hệ tốt đẹp. Đây là cách xử lý tình huống mà một người có thể 'sai' trong mắt người kia mà không gây ra xung đột.