(Top Banner Ad)
be correct
A2
Tính từ + Động từ (to be) A2 Tổng quát

be correct

UK: /biː kəˈrɛkt/ • US: /biː kəˈrɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

đúng chính xác đúng sự thật phải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be accurate or true; to conform to fact or truth.

Vietnamese Meaning

Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The answer to the question is correct."

    "Câu trả lời cho câu hỏi là đúng."

  • "Make sure your calculations are correct."

    "Hãy chắc chắn rằng các phép tính của bạn là đúng."

  • "The information I gave you was correct at the time."

    "Thông tin tôi cung cấp cho bạn là đúng vào thời điểm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa chữa, hiệu đính (lỗi)
Adjective correct đúng, chính xác, hợp lý
Noun correction sự sửa chữa, bản sửa lỗi
Adverb correctly một cách chính xác, đúng đắn
Adjective incorrect sai, không đúng
Adverb incorrectly một cách không chính xác, sai
Noun correctness sự đúng đắn, tính chính xác
Noun corrector người/vật sửa lỗi (ví dụ: bút xóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*corrigere*
Old French
correct
Middle English
correct
English
correct

Nguồn gốc từ 'correct'

Từ 'correct' trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ 'corrigere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm cho thẳng lại', 'sửa chữa' hoặc 'cải cách'. Nó được hình thành từ tiền tố 'co-' (thường mang nghĩa 'với', 'cùng với' hoặc 'triệt để') và gốc 'regere' (có nghĩa là 'hướng dẫn', 'điều khiển' hoặc 'làm thẳng'). Vì vậy, ý nghĩa gốc của 'correct' là 'làm cho đúng đắn' hoặc 'đặt trở lại đúng vị trí'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khẳng định tính đúng đắn của một thông tin, phép tính, câu trả lời, hoặc một hành động. Nó mang ý nghĩa khách quan và dựa trên bằng chứng hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập. Khác với 'be right' có thể mang sắc thái chủ quan hơn.

Prepositions

about in

- 'be correct about': đúng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: The weather forecast was correct about the rain.
- 'be correct in': đúng trong một tình huống cụ thể hoặc trong một đánh giá. Ví dụ: You were correct in your assessment of the situation.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be correct
  • absolutely absolutely correct
    (hoàn toàn đúng)
  • entirely entirely correct
    (hoàn toàn chính xác)
  • partially partially correct
    (đúng một phần)
  • always always correct
    (luôn luôn đúng)
  • technically technically correct
    (đúng về mặt kỹ thuật/lý thuyết)
Cụm động từ + be correct
  • prove prove to be correct
    (chứng minh là đúng)
  • turn out turn out to be correct
    (hóa ra là đúng)
  • assume assume (something) to be correct
    (cho rằng (điều gì đó) là đúng)
  • confirm confirm to be correct
    (xác nhận là đúng)

Idioms

  • To be politically correct

    Thể hiện sự nhạy cảm và không gây xúc phạm đến các nhóm xã hội hoặc quan điểm thiểu số, thường là để tránh bị chỉ trích.

    "Some people find it hard to always be politically correct in their public statements."

    (Một số người cảm thấy khó để luôn luôn đúng đắn về mặt chính trị trong các phát biểu công khai của họ.)

  • To be technically correct

    Đúng về mặt kỹ thuật hoặc lý thuyết, nhưng có thể không thực tế hoặc không thể áp dụng được trong mọi trường hợp (thường ngụ ý một sự hạn chế hoặc cứng nhắc).

    "While his answer was technically correct, it didn't really solve the problem."

    (Mặc dù câu trả lời của anh ấy đúng về mặt kỹ thuật, nó không thực sự giải quyết được vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be correct

Tính từ + Động từ (to be)
Lật mặt

Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật.

"The answer to the question is correct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Your answer is correct.
Câu trả lời của bạn là đúng.
Phủ định
His statement is not correct.
Tuyên bố của anh ấy không đúng.
Nghi vấn
Is this calculation correct?
Phép tính này có đúng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be correct in your calculations.
Hãy tính toán cho chính xác.
Phủ định
Don't be incorrect about the facts.
Đừng đưa ra thông tin sai lệch về sự thật.
Nghi vấn
Please be correct when you answer the question.
Làm ơn trả lời câu hỏi một cách chính xác.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The answer had been correct before he changed it.
Câu trả lời đã đúng trước khi anh ấy sửa nó.
Phủ định
The information he provided had not been correct, so we had to verify it.
Thông tin anh ta cung cấp đã không chính xác, vì vậy chúng tôi phải xác minh nó.
Nghi vấn
Had the calculation been correct before you rounded the numbers?
Phép tính đã đúng trước khi bạn làm tròn các số phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been being correct in her calculations, but the final answer was still wrong due to a typo.
Cô ấy đã tính toán chính xác, nhưng đáp án cuối cùng vẫn sai do lỗi đánh máy.
Phủ định
They hadn't been being correct in their assumptions, which led to a flawed conclusion.
Họ đã không đưa ra những giả định chính xác, dẫn đến một kết luận sai sót.
Nghi vấn
Had he been being correct when he claimed the machine was fixed?
Có phải anh ta đã đúng khi tuyên bố rằng máy đã được sửa chữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be correct".

Tính đúng đắn chính trị (Political Correctness)

Khái niệm 'tính đúng đắn chính trị' (political correctness) rất phổ biến trong các xã hội phương Tây. Nó ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ, hành vi và chính sách nhằm tránh xúc phạm, gây kỳ thị hoặc bất công đối với các nhóm người thiểu số, yếu thế hoặc có quan điểm khác biệt. Ban đầu, đây là một nỗ lực nhằm tạo ra một xã hội hòa nhập và tôn trọng hơn, nhưng đôi khi nó cũng bị chỉ trích là quá nhạy cảm, hạn chế tự do ngôn luận hoặc gây ra sự chia rẽ.

Sự coi trọng tính chính xác

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giáo dục, khoa học và pháp luật, việc 'đúng' hay 'chính xác' là yếu tố cực kỳ quan trọng và được đề cao. Sự thật, tính khách quan và độ chính xác là nền tảng của kiến thức, sự đáng tin cậy và công lý. Sai sót dù nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ việc mất điểm trong bài kiểm tra đến những quyết định sai lầm trong nghiên cứu khoa học hoặc tranh chấp pháp lý.