be correct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The answer to the question is correct."
"Câu trả lời cho câu hỏi là đúng."
-
"Make sure your calculations are correct."
"Hãy chắc chắn rằng các phép tính của bạn là đúng."
-
"The information I gave you was correct at the time."
"Thông tin tôi cung cấp cho bạn là đúng vào thời điểm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correct | sửa chữa, hiệu đính (lỗi) |
| Adjective | correct | đúng, chính xác, hợp lý |
| Noun | correction | sự sửa chữa, bản sửa lỗi |
| Adverb | correctly | một cách chính xác, đúng đắn |
| Adjective | incorrect | sai, không đúng |
| Adverb | incorrectly | một cách không chính xác, sai |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, tính chính xác |
| Noun | corrector | người/vật sửa lỗi (ví dụ: bút xóa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khẳng định tính đúng đắn của một thông tin, phép tính, câu trả lời, hoặc một hành động. Nó mang ý nghĩa khách quan và dựa trên bằng chứng hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập. Khác với 'be right' có thể mang sắc thái chủ quan hơn.
Prepositions
- 'be correct about': đúng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: The weather forecast was correct about the rain.
- 'be correct in': đúng trong một tình huống cụ thể hoặc trong một đánh giá. Ví dụ: You were correct in your assessment of the situation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely correct (hoàn toàn đúng)
-
entirely entirely correct (hoàn toàn chính xác)
-
partially partially correct (đúng một phần)
-
always always correct (luôn luôn đúng)
-
technically technically correct (đúng về mặt kỹ thuật/lý thuyết)
-
prove prove to be correct (chứng minh là đúng)
-
turn out turn out to be correct (hóa ra là đúng)
-
assume assume (something) to be correct (cho rằng (điều gì đó) là đúng)
-
confirm confirm to be correct (xác nhận là đúng)
Idioms
-
To be politically correct
Thể hiện sự nhạy cảm và không gây xúc phạm đến các nhóm xã hội hoặc quan điểm thiểu số, thường là để tránh bị chỉ trích.
"Some people find it hard to always be politically correct in their public statements."
(Một số người cảm thấy khó để luôn luôn đúng đắn về mặt chính trị trong các phát biểu công khai của họ.)
-
To be technically correct
Đúng về mặt kỹ thuật hoặc lý thuyết, nhưng có thể không thực tế hoặc không thể áp dụng được trong mọi trường hợp (thường ngụ ý một sự hạn chế hoặc cứng nhắc).
"While his answer was technically correct, it didn't really solve the problem."
(Mặc dù câu trả lời của anh ấy đúng về mặt kỹ thuật, nó không thực sự giải quyết được vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be correct
Tính từ + Động từ (to be)Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật.
"The answer to the question is correct."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Your answer is correct. |
Câu trả lời của bạn là đúng. |
| Phủ định | His statement is not correct. |
Tuyên bố của anh ấy không đúng. |
| Nghi vấn | Is this calculation correct? |
Phép tính này có đúng không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be correct in your calculations. |
Hãy tính toán cho chính xác. |
| Phủ định | Don't be incorrect about the facts. |
Đừng đưa ra thông tin sai lệch về sự thật. |
| Nghi vấn | Please be correct when you answer the question. |
Làm ơn trả lời câu hỏi một cách chính xác. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The answer had been correct before he changed it. |
Câu trả lời đã đúng trước khi anh ấy sửa nó. |
| Phủ định | The information he provided had not been correct, so we had to verify it. |
Thông tin anh ta cung cấp đã không chính xác, vì vậy chúng tôi phải xác minh nó. |
| Nghi vấn | Had the calculation been correct before you rounded the numbers? |
Phép tính đã đúng trước khi bạn làm tròn các số phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been being correct in her calculations, but the final answer was still wrong due to a typo. |
Cô ấy đã tính toán chính xác, nhưng đáp án cuối cùng vẫn sai do lỗi đánh máy. |
| Phủ định | They hadn't been being correct in their assumptions, which led to a flawed conclusion. |
Họ đã không đưa ra những giả định chính xác, dẫn đến một kết luận sai sót. |
| Nghi vấn | Had he been being correct when he claimed the machine was fixed? |
Có phải anh ta đã đúng khi tuyên bố rằng máy đã được sửa chữa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be correct".
