(Top Banner Ad)
be mistaken
B1
Verb phrase B1 Chung

be mistaken

UK: /biː mɪˈsteɪkən/ • US: /biː mɪˈsteɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

nhầm lẫn sai lầm hiểu sai không đúng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be wrong in one's opinion or judgment; to misunderstand something.

Vietnamese Meaning

Sai lầm, nhầm lẫn trong ý kiến hoặc đánh giá; hiểu sai điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was mistaken about the time of the meeting."

    "Tôi đã nhầm lẫn về thời gian của cuộc họp."

  • "If I'm not mistaken, he used to work here."

    "Nếu tôi không nhầm, anh ấy từng làm việc ở đây."

  • "You must be mistaken; I never said that."

    "Chắc hẳn bạn đã nhầm lẫn rồi; tôi chưa bao giờ nói điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mistake nhầm lẫn, mắc lỗi
Noun mistake lỗi lầm, sự sai lầm
Adjective mistaken sai lầm, lầm lạc (về quan điểm, niềm tin)
Adverb mistakenly một cách sai lầm
Adjective unmistakable không thể nhầm lẫn, rõ ràng
Adverb unmistakably một cách rõ ràng, không thể sai vào đâu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa- (amiss, wrong) + *takaną (to take)
Old Norse
mistaka (to take in error)
Middle English
mistaken (to make a mistake)

Nguồn Gốc Từ 'Lấy Nhầm'

Từ 'mistake' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'mistaka', nghĩa đen là 'lấy nhầm'. Nó được ghép từ 'mis-' (sai, trật) và 'taka' (lấy, cầm). Hình ảnh đơn giản về việc 'cầm nhầm' một thứ gì đó giúp chúng ta dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi của việc mắc lỗi.

Usage Note

Cụm từ "be mistaken" thường được dùng để diễn tả việc ai đó đã sai về một sự thật, một thông tin hoặc một nhận định nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ tương tự như "be wrong". Cần phân biệt với "make a mistake", thường chỉ một lỗi sai do sơ suất hoặc thiếu cẩn thận trong hành động.

Prepositions

about in with

"Be mistaken about" được dùng khi nhầm lẫn về một chủ đề hoặc một đối tượng nào đó. Ví dụ: "I was mistaken about his age." ("Tôi đã nhầm về tuổi của anh ấy.") "Be mistaken in" thường được dùng khi nhầm lẫn trong một quyết định hoặc một hành động. Ví dụ: "He was mistaken in trusting her." ("Anh ấy đã sai lầm khi tin cô ta.") "Be mistaken with" (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ sự nhầm lẫn giữa hai người hoặc vật. Ví dụ: "You must be mistaken with someone else." ("Chắc hẳn bạn đã nhầm tôi với người khác rồi.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be mistaken (Mức độ sai lầm)
  • sorely be mistaken
    (lầm to, sai lầm nghiêm trọng)
  • sadly be mistaken
    (thật đáng buồn là đã nhầm)
  • gravely be mistaken
    (sai lầm một cách trầm trọng)
  • completely be mistaken
    (hoàn toàn sai lầm)
be mistaken + Preposition (Nhầm lẫn về điều gì)
  • about be mistaken about something
    (nhầm lẫn về một điều gì đó)
  • for be mistaken for someone
    (bị nhầm với một người nào đó)
  • in be mistaken in thinking that...
    (sai lầm khi nghĩ rằng...)

Idioms

  • If I'm not mistaken...

    Nếu tôi không nhầm thì...

    "If I'm not mistaken, you're the new manager."

    (Nếu tôi không nhầm thì anh là quản lý mới.)

  • There's no mistaking...

    Không thể nào nhầm được...

    "There's no mistaking his accent; he's definitely from Australia."

    (Không thể nào nhầm được giọng của anh ấy; chắc chắn anh ấy đến từ Úc.)

  • Make no mistake

    Đừng có nhầm lẫn / Hãy tin chắc rằng (dùng để nhấn mạnh điều sắp nói là sự thật)

    "Make no mistake, this exam will be very difficult."

    (Đừng có nhầm, bài kiểm tra này sẽ rất khó đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be mistaken

Verb phrase
Lật mặt

Sai lầm, nhầm lẫn trong ý kiến hoặc đánh giá; hiểu sai điều gì đó.

"I was mistaken about the time of the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was mistaken about the time.
Tôi đã nhầm về thời gian.
Phủ định
She wasn't mistaken; she knew exactly what she was doing.
Cô ấy không nhầm lẫn; cô ấy biết chính xác những gì mình đang làm.
Nghi vấn
Were you mistaken about his intentions?
Bạn đã nhầm lẫn về ý định của anh ấy à?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been mistaken about his intentions all along.
Tôi đã nhầm lẫn về ý định của anh ta từ trước đến nay.
Phủ định
She hasn't been mistaken about the difficulty of the task.
Cô ấy đã không nhầm lẫn về độ khó của nhiệm vụ.
Nghi vấn
Have you been mistaken about the date of the meeting?
Bạn có đã nhầm lẫn về ngày của cuộc họp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been mistaken about his intentions.
Tôi ước tôi đã không nhầm lẫn về ý định của anh ấy.
Phủ định
If only I hadn't been mistaken, things wouldn't be like this.
Giá mà tôi không nhầm lẫn, mọi chuyện đã không như thế này.
Nghi vấn
I wish I could know if I am mistaken about my feelings.
Tôi ước tôi có thể biết liệu tôi có nhầm lẫn về cảm xúc của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be mistaken".

Sự Khiêm Tốn Trí Tuệ (Intellectual Humility)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công sở, việc nói 'I might be mistaken' (Có lẽ tôi đã nhầm) được coi là dấu hiệu của sự khiêm tốn và cởi mở, chứ không phải là yếu đuối. Điều này cho thấy người nói sẵn sàng tiếp thu thông tin mới và thừa nhận mình không phải lúc nào cũng đúng.

Thừa Nhận Lỗi và Trách Nhiệm Cá Nhân

Việc thừa nhận 'I was mistaken' (Tôi đã sai) gắn liền với khái niệm trách nhiệm cá nhân (personal accountability). Đây là một bước quan trọng để xây dựng lòng tin và giải quyết xung đột trong các mối quan hệ. Sẵn sàng nhận lỗi thường được đánh giá cao hơn là việc khăng khăng bảo vệ quan điểm sai của mình.