be right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đúng, có lý, chính xác trong ý kiến, phán đoán hoặc phát biểu của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You were right about the weather; it did rain."
"Bạn đã đúng về thời tiết; trời đã mưa thật."
-
"I think you're right. We should leave now."
"Tôi nghĩ bạn đúng. Chúng ta nên đi ngay bây giờ."
-
"He was right all along, and we didn't listen."
"Anh ấy đã đúng ngay từ đầu, và chúng ta đã không nghe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | right | đúng, phải; bên phải |
| Adjective | rightful | chính đáng, hợp pháp |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, một cách chính đáng |
| Noun | right | quyền lợi, lẽ phải |
| Noun | righteousness | sự chính trực, sự công chính |
| Verb | right | sửa lại cho đúng, phục hồi (danh dự) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, xác nhận một điều gì đó là đúng hoặc để khẳng định quan điểm của bản thân. Sắc thái nghĩa mạnh hơn 'to be correct' và thường mang tính chủ quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely be right (hoàn toàn đúng)
-
completely be right (hoàn toàn đúng)
-
partly be right (đúng một phần)
-
dead right (cực kỳ đúng, đúng không sai một li)
-
prove to be right (chứng tỏ là đã đúng)
-
turn out to be right (hóa ra là đúng)
-
happen to be right (tình cờ lại đúng)
-
You might be right. (Có lẽ bạn đúng.)
-
If I'm right, (Nếu tôi đoán đúng thì,)
-
I hope I'm not right, but... (Tôi hy vọng mình không đúng, nhưng...)
Idioms
-
be right back
quay lại ngay, đi một lát rồi về ngay
"I'll be right back, I just need to get my wallet."
(Tôi sẽ quay lại ngay, tôi chỉ cần đi lấy ví tiền thôi.)
-
be right there / be right with you
đến ngay đây, có mặt ngay
"A: 'Honey, can you help me?' B: 'Sure, I'll be right there.'"
(A: 'Anh ơi, giúp em với?' B: 'Được chứ, anh đến ngay đây.')
-
be right up someone's alley
đúng sở trường, sở thích của ai đó
"This psychological thriller is right up my alley."
(Bộ phim giật gân tâm lý này đúng là gu của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be right
Thành ngữ (Idiom)Đúng, có lý, chính xác trong ý kiến, phán đoán hoặc phát biểu của ai đó.
"You were right about the weather; it did rain."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is right about the weather. |
Anh ấy đúng về thời tiết. |
| Phủ định | Never have I been more right about a decision. |
Chưa bao giờ tôi đúng hơn về một quyết định. |
| Nghi vấn | Should he be right, what action will we take? |
Nếu anh ấy đúng, chúng ta sẽ có hành động gì? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The answer is considered to be right by the majority. |
Câu trả lời được phần lớn coi là đúng. |
| Phủ định | His decision was not believed to be right at the time. |
Quyết định của anh ấy không được cho là đúng vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Will the candidate's policy be proven to be right in the long run? |
Liệu chính sách của ứng cử viên có được chứng minh là đúng về lâu dài không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the judge announces the verdict, the defendant will have been believing he is right for months. |
Vào thời điểm thẩm phán tuyên án, bị cáo sẽ tin rằng mình đúng trong nhiều tháng. |
| Phủ định | By next year, many people won't have been thinking that the company is right in its decision to relocate. |
Đến năm sau, nhiều người sẽ không còn nghĩ rằng công ty đúng khi quyết định di dời. |
| Nghi vấn | Will she have been being right all along about the company's financial troubles? |
Liệu cô ấy có luôn đúng về những rắc rối tài chính của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be right".
