(Top Banner Ad)
be right
A2
Thành ngữ (Idiom) A2 Giao tiếp hàng ngày

be right

UK: /biː raɪt/ • US: /biː raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đúng có lý chính xác phải ổn thôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be correct in one's opinion, judgment, or statement.

Vietnamese Meaning

Đúng, có lý, chính xác trong ý kiến, phán đoán hoặc phát biểu của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You were right about the weather; it did rain."

    "Bạn đã đúng về thời tiết; trời đã mưa thật."

  • "I think you're right. We should leave now."

    "Tôi nghĩ bạn đúng. Chúng ta nên đi ngay bây giờ."

  • "He was right all along, and we didn't listen."

    "Anh ấy đã đúng ngay từ đầu, và chúng ta đã không nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right đúng, phải; bên phải
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp
Adverb rightly một cách đúng đắn, một cách chính đáng
Noun right quyền lợi, lẽ phải
Noun righteousness sự chính trực, sự công chính
Verb right sửa lại cho đúng, phục hồi (danh dự)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Modern English
right

Nguồn Gốc Của 'Right': Từ Thẳng Đến Đúng

Từ 'right' có nguồn gốc từ một từ Proto-Indo-European cổ xưa là '*h₃reǵ-', có nghĩa là 'di chuyển theo đường thẳng' hoặc 'chỉ đạo'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển. Một đường thẳng được coi là 'chuẩn', 'đúng đắn', dẫn đến nghĩa 'correct' (đúng) và 'just' (công bằng). Thật thú vị, nó cũng phát triển thành nghĩa 'bên phải' (the right side), có thể vì trong nhiều nền văn hóa, tay phải được coi là tay khỏe hơn, khéo léo hơn và 'đúng đắn' hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, xác nhận một điều gì đó là đúng hoặc để khẳng định quan điểm của bản thân. Sắc thái nghĩa mạnh hơn 'to be correct' và thường mang tính chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be right
  • absolutely be right
    (hoàn toàn đúng)
  • completely be right
    (hoàn toàn đúng)
  • partly be right
    (đúng một phần)
  • dead right
    (cực kỳ đúng, đúng không sai một li)
Verb + ... be right
  • prove to be right
    (chứng tỏ là đã đúng)
  • turn out to be right
    (hóa ra là đúng)
  • happen to be right
    (tình cờ lại đúng)
Contextual Phrases
  • You might be right.
    (Có lẽ bạn đúng.)
  • If I'm right,
    (Nếu tôi đoán đúng thì,)
  • I hope I'm not right, but...
    (Tôi hy vọng mình không đúng, nhưng...)

Idioms

  • be right back

    quay lại ngay, đi một lát rồi về ngay

    "I'll be right back, I just need to get my wallet."

    (Tôi sẽ quay lại ngay, tôi chỉ cần đi lấy ví tiền thôi.)

  • be right there / be right with you

    đến ngay đây, có mặt ngay

    "A: 'Honey, can you help me?' B: 'Sure, I'll be right there.'"

    (A: 'Anh ơi, giúp em với?' B: 'Được chứ, anh đến ngay đây.')

  • be right up someone's alley

    đúng sở trường, sở thích của ai đó

    "This psychological thriller is right up my alley."

    (Bộ phim giật gân tâm lý này đúng là gu của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be right

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đúng, có lý, chính xác trong ý kiến, phán đoán hoặc phát biểu của ai đó.

"You were right about the weather; it did rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is right about the weather.
Anh ấy đúng về thời tiết.
Phủ định
Never have I been more right about a decision.
Chưa bao giờ tôi đúng hơn về một quyết định.
Nghi vấn
Should he be right, what action will we take?
Nếu anh ấy đúng, chúng ta sẽ có hành động gì?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The answer is considered to be right by the majority.
Câu trả lời được phần lớn coi là đúng.
Phủ định
His decision was not believed to be right at the time.
Quyết định của anh ấy không được cho là đúng vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Will the candidate's policy be proven to be right in the long run?
Liệu chính sách của ứng cử viên có được chứng minh là đúng về lâu dài không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the judge announces the verdict, the defendant will have been believing he is right for months.
Vào thời điểm thẩm phán tuyên án, bị cáo sẽ tin rằng mình đúng trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, many people won't have been thinking that the company is right in its decision to relocate.
Đến năm sau, nhiều người sẽ không còn nghĩ rằng công ty đúng khi quyết định di dời.
Nghi vấn
Will she have been being right all along about the company's financial troubles?
Liệu cô ấy có luôn đúng về những rắc rối tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be right".

Văn Hóa Tranh Luận: Agree to Disagree

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận thân mật, có một khái niệm gọi là 'agree to disagree' (đồng ý rằng chúng ta bất đồng). Điều này có nghĩa là khi hai người có quan điểm trái ngược, thay vì cố gắng chứng minh ai 'be right' (đúng) và ai sai, họ có thể chấp nhận sự khác biệt và tôn trọng ý kiến của nhau. Điều này cho thấy việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp đôi khi quan trọng hơn việc thắng một cuộc tranh luận.

Nguyên Tắc Dịch Vụ: The Customer Is Always Right

Đây là một khẩu hiệu kinh doanh nổi tiếng ở các nước nói tiếng Anh. Nó không có nghĩa là khách hàng luôn đúng về mặt logic, mà là một nguyên tắc phục vụ: nên ưu tiên sự hài lòng của khách hàng và giải quyết khiếu nại của họ một cách tích cực. Việc thừa nhận quan điểm của khách hàng, dù họ có 'right' hay không, được coi là chiến lược kinh doanh thông minh để giữ chân khách hàng.