beach umbrella
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc ô lớn được sử dụng để tạo bóng mát trên bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the afternoon relaxing under a beach umbrella."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn dưới một chiếc ô trên bãi biển."
-
"She set up a beach umbrella to protect her children from the sun."
"Cô ấy dựng một chiếc ô trên bãi biển để bảo vệ các con khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"The beach umbrella blew away in the strong wind."
"Chiếc ô trên bãi biển bị thổi bay trong gió lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Beach umbrella" chỉ một loại ô đặc biệt được thiết kế để sử dụng trên bãi biển, thường có kích thước lớn hơn và khả năng chống chịu gió tốt hơn so với ô thông thường. Nó được cắm xuống cát để tạo bóng mát, bảo vệ người dùng khỏi ánh nắng trực tiếp.
Prepositions
"Under" được sử dụng để chỉ vị trí bên dưới ô, nơi mà bóng mát được tạo ra. Ví dụ: "We sat under the beach umbrella to escape the sun."
Collocations (Từ đi kèm)
-
set up set up the beach umbrella (dựng (lắp) dù bãi biển)
-
anchor anchor the beach umbrella (neo/cố định dù bãi biển (vào cát))
-
fold up fold up the beach umbrella (gấp dù bãi biển lại)
-
colorful a colorful beach umbrella (một chiếc dù bãi biển đầy màu sắc)
-
sturdy a sturdy beach umbrella (một chiếc dù bãi biển chắc chắn/bền bỉ)
-
rented a rented beach umbrella (một chiếc dù bãi biển đi thuê)
-
struggle with struggle with the beach umbrella in the wind (vật lộn với chiếc dù bãi biển trong gió)
-
shade of sitting in the shade of a beach umbrella (ngồi trong bóng râm của chiếc dù bãi biển)
Idioms
-
A portable island of shade
Một ốc đảo bóng râm di động (ám chỉ sự thoải mái và riêng tư giữa nắng)
"We bought a huge one; it’s our portable island of shade on the crowded beach."
(Chúng tôi đã mua một chiếc dù khổng lồ; nó là ốc đảo bóng râm di động của chúng tôi trên bãi biển đông đúc.)
-
Chasing the beach umbrella
Chạy theo chiếc dù (ám chỉ tình huống hài hước khi dù bị gió cuốn bay)
"He spent five minutes chasing the beach umbrella after the strong gust hit."
(Anh ấy đã mất năm phút chạy theo chiếc dù bãi biển sau khi cơn gió mạnh ập tới.)
-
Under the umbrella of relaxation
Dưới chiếc dù của sự thư giãn (mang tính hình tượng, nhấn mạnh sự bảo vệ khỏi căng thẳng)
"Once you're settled, you are truly under the umbrella of relaxation."
(Một khi bạn đã ổn định chỗ ngồi, bạn thực sự đang ở dưới chiếc dù của sự thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beach umbrella
danh từMột chiếc ô lớn được sử dụng để tạo bóng mát trên bãi biển.
"We spent the afternoon relaxing under a beach umbrella."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach umbrella".
