(Top Banner Ad)
beach umbrella
A2
danh từ A2 Du lịch, Giải trí

beach umbrella

UK: /ˈbiːtʃ ʌmˌbrelə/ • US: /ˈbiːtʃ ʌmˌbrɛlə/

Nghĩa tiếng Việt

ô che nắng bãi biển dù che nắng bãi biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large umbrella used for providing shade on a beach.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ô lớn được sử dụng để tạo bóng mát trên bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon relaxing under a beach umbrella."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn dưới một chiếc ô trên bãi biển."

  • "She set up a beach umbrella to protect her children from the sun."

    "Cô ấy dựng một chiếc ô trên bãi biển để bảo vệ các con khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "The beach umbrella blew away in the strong wind."

    "Chiếc ô trên bãi biển bị thổi bay trong gió lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun umbrella Cái ô, cây dù (nói chung)
Noun beach Bãi biển
Noun parasol Dù che nắng (thường mỏng và trang trí hơn)
Adjective beachy Mang phong cách bãi biển, liên quan đến biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
umbra
Italian
ombrello
English
umbrella
English (Compound)
beach umbrella

Nguồn gốc của 'Umbrella'

Phần 'umbrella' (dù/ô) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'umbra', nghĩa là 'bóng râm' hoặc 'cái bóng'. Người Ý đã biến nó thành 'ombrello' (chiếc bóng nhỏ). Ban đầu, dù chủ yếu được dùng để che nắng, đặc biệt trong các xã hội Địa Trung Hải, trước khi phổ biến thành vật dụng che mưa.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm 'beach umbrella' (dù bãi biển) là một từ ghép hiện đại, mô tả rõ ràng mục đích sử dụng. Nó kết hợp bối cảnh ('beach') với công cụ ('umbrella') để tạo ra một vật dụng không thể thiếu cho các hoạt động giải trí và thư giãn trên bờ cát.

Usage Note

"Beach umbrella" chỉ một loại ô đặc biệt được thiết kế để sử dụng trên bãi biển, thường có kích thước lớn hơn và khả năng chống chịu gió tốt hơn so với ô thông thường. Nó được cắm xuống cát để tạo bóng mát, bảo vệ người dùng khỏi ánh nắng trực tiếp.

Prepositions

under

"Under" được sử dụng để chỉ vị trí bên dưới ô, nơi mà bóng mát được tạo ra. Ví dụ: "We sat under the beach umbrella to escape the sun."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beach umbrella
  • set up set up the beach umbrella
    (dựng (lắp) dù bãi biển)
  • anchor anchor the beach umbrella
    (neo/cố định dù bãi biển (vào cát))
  • fold up fold up the beach umbrella
    (gấp dù bãi biển lại)
Adjective + beach umbrella
  • colorful a colorful beach umbrella
    (một chiếc dù bãi biển đầy màu sắc)
  • sturdy a sturdy beach umbrella
    (một chiếc dù bãi biển chắc chắn/bền bỉ)
  • rented a rented beach umbrella
    (một chiếc dù bãi biển đi thuê)
Noun/Phrasal Verb + beach umbrella
  • struggle with struggle with the beach umbrella in the wind
    (vật lộn với chiếc dù bãi biển trong gió)
  • shade of sitting in the shade of a beach umbrella
    (ngồi trong bóng râm của chiếc dù bãi biển)

Idioms

  • A portable island of shade

    Một ốc đảo bóng râm di động (ám chỉ sự thoải mái và riêng tư giữa nắng)

    "We bought a huge one; it’s our portable island of shade on the crowded beach."

    (Chúng tôi đã mua một chiếc dù khổng lồ; nó là ốc đảo bóng râm di động của chúng tôi trên bãi biển đông đúc.)

  • Chasing the beach umbrella

    Chạy theo chiếc dù (ám chỉ tình huống hài hước khi dù bị gió cuốn bay)

    "He spent five minutes chasing the beach umbrella after the strong gust hit."

    (Anh ấy đã mất năm phút chạy theo chiếc dù bãi biển sau khi cơn gió mạnh ập tới.)

  • Under the umbrella of relaxation

    Dưới chiếc dù của sự thư giãn (mang tính hình tượng, nhấn mạnh sự bảo vệ khỏi căng thẳng)

    "Once you're settled, you are truly under the umbrella of relaxation."

    (Một khi bạn đã ổn định chỗ ngồi, bạn thực sự đang ở dưới chiếc dù của sự thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beach umbrella

danh từ
Lật mặt

Một chiếc ô lớn được sử dụng để tạo bóng mát trên bãi biển.

"We spent the afternoon relaxing under a beach umbrella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach umbrella".

Biểu tượng của Kỳ nghỉ Hè

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong quảng cáo du lịch và điện ảnh, hình ảnh chiếc dù bãi biển đầy màu sắc là biểu tượng kinh điển của sự nghỉ dưỡng, thư giãn, và mùa hè sang trọng. Nó đại diện cho việc thoát khỏi công việc và tận hưởng cuộc sống.

Định hình không gian cá nhân

Trên nhiều bãi biển đông đúc, việc cắm dù bãi biển không chỉ là để che nắng mà còn là một cách ngầm định để 'đánh dấu lãnh thổ' hoặc xác định ranh giới không gian cá nhân của một gia đình hoặc nhóm người, tạo ra một 'ngôi nhà' tạm thời trên cát.