(Top Banner Ad)
beach chair
A2
Danh từ A2 Du lịch, Đời sống

beach chair

UK: /ˈbiːtʃ tʃeə(r)/ • US: /ˈbiːtʃ tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế bãi biển ghế bố đi biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight, portable chair designed for use on the beach.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế nhẹ, dễ mang theo, được thiết kế để sử dụng trên bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We brought our beach chairs to the shore and enjoyed the sunset."

    "Chúng tôi mang ghế bãi biển ra bờ biển và tận hưởng hoàng hôn."

  • "The lifeguard sat in his beach chair, watching the swimmers."

    "Người cứu hộ ngồi trên ghế bãi biển, quan sát những người bơi lội."

  • "She packed her beach chair and sunscreen for a day at the beach."

    "Cô ấy thu dọn ghế bãi biển và kem chống nắng cho một ngày ở bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beach bãi biển
Verb to beach đưa (thuyền, cá voi) lên bờ, mắc cạn
Noun beachgoer người đi biển (để vui chơi, tắm nắng)
Noun beachfront khu vực ven biển, mặt tiền hướng ra biển
Adjective beachy có không khí hoặc đặc điểm của bãi biển (ví dụ: mái tóc có 'sóng' tự nhiên như đi biển về)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (beach)
*bakiz (stream)
Old English (beach)
bæce (stream, brook)
Middle English (beach)
beche (shore with pebbles)
Greek (chair)
kathedra (seat)
Latin (chair)
cathedra (seat, throne)
Old French (chair)
chaiere (chair)
Modern English (compound)
beach + chair

Sự kết hợp của biển cả và sự thoải mái

Từ 'beach chair' là một danh từ ghép, kết hợp 'beach' (bãi biển) và 'chair' (cái ghế). Nó không xuất hiện cho đến khi văn hóa đi nghỉ mát ở bãi biển trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 ở phương Tây. Mọi người muốn thư giãn bên bờ biển và cần một loại ghế đặc biệt, có thể mang đi được, từ đó 'beach chair' ra đời.

Từ ghế trên tàu đến ghế trên cát

Thiết kế của ghế bãi biển hiện đại được lấy cảm hứng rất nhiều từ 'deckchair' (ghế boong tàu). Những chiếc ghế này ban đầu được dùng cho hành khách thư giãn trên boong của những con tàu viễn dương lớn. Dần dần, thiết kế có thể gập lại tiện lợi này đã được điều chỉnh để trở nên nhẹ hơn và phù hợp với môi trường cát của bãi biển.

Usage Note

Thường được làm bằng vật liệu chống thấm nước hoặc nhanh khô như vải dù hoặc nhựa. Mục đích chính là để người dùng có thể ngồi thoải mái trên bãi biển mà không bị cát làm bẩn hoặc khó chịu. Nó có thể gấp lại được để dễ dàng mang vác.

Prepositions

on at

* **on:** Chỉ vị trí trên chiếc ghế. Ví dụ: 'He is sitting *on* a beach chair'.
* **at:** Chỉ vị trí gần hoặc tại nơi có chiếc ghế. Ví dụ: 'They are relaxing *at* their beach chairs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beach chair
  • folding beach chair
    (ghế xếp bãi biển)
  • comfortable beach chair
    (ghế bãi biển thoải mái)
  • lightweight beach chair
    (ghế bãi biển nhẹ)
  • wooden beach chair
    (ghế bãi biển bằng gỗ)
Verb + beach chair
  • sit in a beach chair
    (ngồi trên ghế bãi biển)
  • relax in a beach chair
    (thư giãn trên ghế bãi biển)
  • unfold a beach chair
    (mở ghế bãi biển ra)
  • set up a beach chair
    (dựng ghế bãi biển lên)
Noun + beach chair
  • beach chair rental
    (dịch vụ cho thuê ghế bãi biển)
  • beach chair and umbrella
    (ghế và ô che nắng ở bãi biển)

Idioms

  • it's not all beach chairs and piña coladas

    Cuộc sống/công việc không phải lúc nào cũng sung sướng, nhàn hạ.

    "Being a freelance writer is tough. It's not all beach chairs and piña coladas, you know."

    (Làm một nhà văn tự do rất vất vả. Bạn biết đấy, công việc không phải lúc nào cũng sung sướng nhàn hạ.)

  • a beach chair kind of day

    Một ngày thảnh thơi, thư giãn, không phải lo nghĩ gì.

    "After finishing all my exams, tomorrow is going to be a beach chair kind of day."

    (Sau khi thi xong tất cả các môn, ngày mai sẽ là một ngày để thư giãn thảnh thơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beach chair

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc ghế nhẹ, dễ mang theo, được thiết kế để sử dụng trên bãi biển.

"We brought our beach chairs to the shore and enjoyed the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach chair".

Biểu tượng của Kỳ nghỉ và Sự thư giãn

Ở các nước phương Tây, ghế bãi biển không chỉ là một vật dụng. Nó là một biểu tượng mạnh mẽ của kỳ nghỉ, sự thư giãn và việc 'trốn thoát' khỏi công việc. Hình ảnh chiếc ghế bãi biển thường xuất hiện trong quảng cáo du lịch, các kế hoạch hưu trí, và những sản phẩm khuyến khích một lối sống không căng thẳng.

Văn hóa 'Sở hữu' và 'Thuê'

Tại nhiều bãi biển nổi tiếng ở châu Âu và Mỹ, du khách thường không mang theo ghế của riêng mình. Thay vào đó, họ sẽ thuê một bộ gồm ghế và ô che nắng cho cả ngày. Điều này đã tạo ra một ngành kinh doanh dịch vụ phổ biến và là một phần của trải nghiệm đi biển tại các địa điểm này.