beach chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight, portable chair designed for use on the beach.
Vietnamese Meaning
Một chiếc ghế nhẹ, dễ mang theo, được thiết kế để sử dụng trên bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We brought our beach chairs to the shore and enjoyed the sunset."
"Chúng tôi mang ghế bãi biển ra bờ biển và tận hưởng hoàng hôn."
-
"The lifeguard sat in his beach chair, watching the swimmers."
"Người cứu hộ ngồi trên ghế bãi biển, quan sát những người bơi lội."
-
"She packed her beach chair and sunscreen for a day at the beach."
"Cô ấy thu dọn ghế bãi biển và kem chống nắng cho một ngày ở bãi biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beach | bãi biển |
| Verb | to beach | đưa (thuyền, cá voi) lên bờ, mắc cạn |
| Noun | beachgoer | người đi biển (để vui chơi, tắm nắng) |
| Noun | beachfront | khu vực ven biển, mặt tiền hướng ra biển |
| Adjective | beachy | có không khí hoặc đặc điểm của bãi biển (ví dụ: mái tóc có 'sóng' tự nhiên như đi biển về) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm bằng vật liệu chống thấm nước hoặc nhanh khô như vải dù hoặc nhựa. Mục đích chính là để người dùng có thể ngồi thoải mái trên bãi biển mà không bị cát làm bẩn hoặc khó chịu. Nó có thể gấp lại được để dễ dàng mang vác.
Prepositions
* **on:** Chỉ vị trí trên chiếc ghế. Ví dụ: 'He is sitting *on* a beach chair'.
* **at:** Chỉ vị trí gần hoặc tại nơi có chiếc ghế. Ví dụ: 'They are relaxing *at* their beach chairs'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
folding beach chair (ghế xếp bãi biển)
-
comfortable beach chair (ghế bãi biển thoải mái)
-
lightweight beach chair (ghế bãi biển nhẹ)
-
wooden beach chair (ghế bãi biển bằng gỗ)
-
sit in a beach chair (ngồi trên ghế bãi biển)
-
relax in a beach chair (thư giãn trên ghế bãi biển)
-
unfold a beach chair (mở ghế bãi biển ra)
-
set up a beach chair (dựng ghế bãi biển lên)
-
beach chair rental (dịch vụ cho thuê ghế bãi biển)
-
beach chair and umbrella (ghế và ô che nắng ở bãi biển)
Idioms
-
it's not all beach chairs and piña coladas
Cuộc sống/công việc không phải lúc nào cũng sung sướng, nhàn hạ.
"Being a freelance writer is tough. It's not all beach chairs and piña coladas, you know."
(Làm một nhà văn tự do rất vất vả. Bạn biết đấy, công việc không phải lúc nào cũng sung sướng nhàn hạ.)
-
a beach chair kind of day
Một ngày thảnh thơi, thư giãn, không phải lo nghĩ gì.
"After finishing all my exams, tomorrow is going to be a beach chair kind of day."
(Sau khi thi xong tất cả các môn, ngày mai sẽ là một ngày để thư giãn thảnh thơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beach chair
Danh từMột chiếc ghế nhẹ, dễ mang theo, được thiết kế để sử dụng trên bãi biển.
"We brought our beach chairs to the shore and enjoyed the sunset."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach chair".
