(Top Banner Ad)
beach towel
A2
Danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

beach towel

UK: /ˈbiːtʃ ˌtaʊəl/ • US: /ˈbiːtʃ ˌtaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn tắm biển khăn đi biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large towel used for drying oneself after swimming or sunbathing on a beach.

Vietnamese Meaning

Một chiếc khăn lớn dùng để lau khô người sau khi bơi hoặc tắm nắng trên bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I forgot to pack a beach towel for our trip to the coast."

    "Tôi quên mang theo khăn tắm biển cho chuyến đi đến bờ biển của chúng ta."

  • "She laid her beach towel on the sand and relaxed."

    "Cô ấy trải khăn tắm biển của mình trên cát và thư giãn."

  • "The beach towel was covered in sand after a day at the beach."

    "Chiếc khăn tắm biển dính đầy cát sau một ngày ở bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beach Bãi biển, bờ biển
Noun towel Khăn, khăn tắm
Verb towel off Lau khô bằng khăn
Adjective beached Bị mắc cạn, bị trôi dạt vào bờ
Noun toweling (UK) / towelling Vải làm khăn, chất liệu khăn bông

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakiz
Old English
bæce (bank, stream)
Old French
toaille (for 'towel' component)
Middle English
towel / beche
Modern English (20th Century)
beach towel

Nguồn Gốc Cấu Thành

Khăn tắm biển là một danh từ ghép hiện đại, ra đời khi văn hóa nghỉ dưỡng ven biển và tắm nắng trở nên phổ biến rộng rãi vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó đơn giản là sự kết hợp giữa nơi sử dụng ('beach' - bãi biển) và vật dụng ('towel' - khăn), nhằm phân biệt với khăn tắm thông thường (bath towel). Khăn tắm biển thường có kích thước lớn hơn, màu sắc rực rỡ hơn để phù hợp với môi trường ngoài trời.

Usage Note

Khăn tắm biển thường lớn hơn khăn tắm thông thường, đủ để trải lên cát để nằm hoặc ngồi. Nó là vật dụng thiết yếu khi đi biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beach towel
  • striped a striped beach towel
    (Một chiếc khăn tắm biển có sọc)
  • fluffy a fluffy beach towel
    (Một chiếc khăn tắm biển mềm mại, bông xù)
  • oversized an oversized beach towel
    (Một chiếc khăn tắm biển cỡ lớn)
  • damp a damp beach towel
    (Một chiếc khăn tắm biển ẩm ướt)
Verb + beach towel
  • spread out spread out the beach towel
    (Trải khăn tắm biển ra)
  • fold up fold up the beach towel
    (Gấp khăn tắm biển lại)
  • lie on lie on a beach towel
    (Nằm trên khăn tắm biển)
  • wrap up in wrap up in a beach towel
    (Quấn mình trong khăn tắm biển)
beach towel + Noun
  • beach towel beach towel design
    (Thiết kế/họa tiết của khăn tắm biển)
  • beach towel beach towel holder
    (Giá treo khăn tắm biển)

Idioms

  • The beach towel rule

    Quy tắc khăn tắm (ám chỉ việc chiếm chỗ trước)

    "They enforced the pool rules against the beach towel rule, saying you couldn't reserve loungers overnight."

    (Họ đã áp dụng các quy tắc hồ bơi chống lại 'quy tắc khăn tắm', nói rằng bạn không được giữ chỗ nằm qua đêm.)

  • A statement beach towel

    Khăn tắm biển gây ấn tượng (thể hiện cá tính mạnh)

    "She bought a vibrant, massive beach towel; it was definitely a statement beach towel."

    (Cô ấy đã mua một chiếc khăn tắm biển rực rỡ, khổng lồ; nó chắc chắn là một chiếc khăn tắm biển gây ấn tượng mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beach towel

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc khăn lớn dùng để lau khô người sau khi bơi hoặc tắm nắng trên bãi biển.

"I forgot to pack a beach towel for our trip to the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On the beach lay a colorful beach towel.
Trên bãi biển trải một chiếc khăn tắm biển đầy màu sắc.
Phủ định
Never had I seen such a large beach towel on that beach.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc khăn tắm biển lớn như vậy trên bãi biển đó.
Nghi vấn
Should you need a beach towel, I have a spare one.
Nếu bạn cần một chiếc khăn tắm biển, tôi có một chiếc dự phòng.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach towel is on the sand.
Chiếc khăn tắm biển đang ở trên cát.
Phủ định
Isn't that your beach towel?
Đó không phải là khăn tắm biển của bạn sao?
Nghi vấn
Is this a beach towel?
Đây có phải là khăn tắm biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach towel".

Văn hóa 'Giữ Chỗ' (The Towel Game)

Trong văn hóa nghỉ dưỡng phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, cụm từ 'trò chơi khăn tắm' (the towel game) thường được dùng để chỉ hành vi đặt khăn tắm biển lên ghế hồ bơi hoặc ghế tắm nắng vào buổi sáng sớm (thậm chí trước khi mặt trời mọc) để 'giữ chỗ' cho cả ngày, ngay cả khi người đó không có mặt. Nhiều khu nghỉ dưỡng đã phải ban hành luật cấm hành động này.

Biểu tượng Phong cách

Không giống như khăn tắm thông thường (chỉ có mục đích vệ sinh), khăn tắm biển thường được coi là một phụ kiện thời trang. Màu sắc, họa tiết (geometric, paisley, hoặc in hình đồ họa) thường được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với đồ bơi hoặc thể hiện phong cách cá nhân của người dùng trên bãi biển.