beans in sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đậu được nấu và phục vụ trong nước sốt, thường là nước sốt cà chua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He loves eating beans in sauce for breakfast."
"Anh ấy thích ăn đậu sốt cà chua vào bữa sáng."
-
"I made some beans in sauce for lunch."
"Tôi đã làm một ít đậu sốt cà chua cho bữa trưa."
-
"These beans in sauce taste delicious."
"Món đậu sốt cà chua này có vị rất ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | Baked beans | Đậu nướng sốt cà chua, một loại 'beans in sauce' rất phổ biến, thường được đóng hộp. |
| Noun Phrase | Chili con carne | Một món hầm cay của Mexico/Mỹ thường chứa đậu trong nước sốt cay làm từ ớt và thịt. |
| Noun Phrase | Pork and beans | Đậu nấu với thịt lợn, thường trong nước sốt cà chua ngọt, tương tự như 'baked beans'. |
| Noun | Legume | Cây họ đậu; thuật ngữ thực vật học chung cho các loại đậu và đỗ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một món ăn đơn giản, phổ biến trong ẩm thực phương Tây. Nó có thể là một món ăn kèm hoặc một món ăn chính đơn giản. Đôi khi, nó được coi là một món ăn nhanh và tiện lợi.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây chỉ sự bao bọc hoặc sự tồn tại của đậu bên trong nước sốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat / have beans in sauce (ăn đậu sốt)
-
heat up some beans in sauce (hâm nóng một ít đậu sốt)
-
serve beans in sauce with toast (phục vụ đậu sốt với bánh mì nướng)
-
open a can of beans in sauce (mở một hộp đậu sốt)
-
canned / tinned beans in sauce (đậu sốt đóng hộp)
-
hot beans in sauce (đậu sốt nóng)
-
homemade beans in sauce (đậu sốt nhà làm)
-
a can / tin of beans in sauce (một hộp đậu sốt)
-
a plate of beans in sauce (một đĩa đậu sốt)
Idioms
-
spill the beans
Tiết lộ bí mật một cách vô tình hoặc cố ý. (Lưu ý: thành ngữ này chỉ dùng từ 'beans', không phải cả cụm 'beans in sauce').
"We were planning a surprise party, but my little brother spilled the beans."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ, nhưng em trai tôi đã lỡ miệng tiết lộ bí mật.)
-
full of beans
Tràn đầy năng lượng, sức sống và sự hăng hái.
"The children were full of beans after eating cake and ice cream."
(Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau khi ăn bánh và kem.)
-
not amount to a hill of beans
Không có giá trị hoặc tầm quan trọng; không đáng để bận tâm.
"His promises don't amount to a hill of beans, he never keeps his word."
(Những lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu, anh ta không bao giờ giữ lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beans in sauce
Noun PhraseĐậu được nấu và phục vụ trong nước sốt, thường là nước sốt cà chua.
"He loves eating beans in sauce for breakfast."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He loves simple breakfasts: beans in sauce on toast. |
Anh ấy thích những bữa sáng đơn giản: đậu sốt cà chua trên bánh mì nướng. |
| Phủ định | She doesn't like overly processed foods: no beans in sauce for her. |
Cô ấy không thích đồ ăn chế biến quá nhiều: không có đậu sốt cà chua cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Are you making a quick meal: like beans and sauce? |
Bạn đang làm một bữa ăn nhanh à: ví dụ như đậu và sốt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beans in sauce".
