(Top Banner Ad)
beans in sauce
A2
Noun Phrase A2 Ẩm thực

beans in sauce

Nghĩa tiếng Việt

đậu sốt đậu hầm sốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beans cooked and served in a sauce, often tomato-based.

Vietnamese Meaning

Đậu được nấu và phục vụ trong nước sốt, thường là nước sốt cà chua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loves eating beans in sauce for breakfast."

    "Anh ấy thích ăn đậu sốt cà chua vào bữa sáng."

  • "I made some beans in sauce for lunch."

    "Tôi đã làm một ít đậu sốt cà chua cho bữa trưa."

  • "These beans in sauce taste delicious."

    "Món đậu sốt cà chua này có vị rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Baked beans Đậu nướng sốt cà chua, một loại 'beans in sauce' rất phổ biến, thường được đóng hộp.
Noun Phrase Chili con carne Một món hầm cay của Mexico/Mỹ thường chứa đậu trong nước sốt cay làm từ ớt và thịt.
Noun Phrase Pork and beans Đậu nấu với thịt lợn, thường trong nước sốt cà chua ngọt, tương tự như 'baked beans'.
Noun Legume Cây họ đậu; thuật ngữ thực vật học chung cho các loại đậu và đỗ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (bean) / Latin (sauce)
*baunō / salsa
Old English / Old French
bēan / sauce
Middle English
bene / sauce
Modern English
bean / sauce

Nguồn Gốc Của 'Baked Beans'

Mặc dù 'beans in sauce' (đậu sốt) là một món ăn phổ biến ở Anh, phiên bản nổi tiếng nhất là 'baked beans' (đậu nướng trong sốt cà chua) thực chất có nguồn gốc từ các món ăn của người Mỹ bản địa. Họ nấu đậu với mỡ gấu và siro cây phong. Công thức này sau đó được những người định cư châu Âu điều chỉnh và được công ty Heinz phổ biến trên toàn thế giới vào cuối thế kỷ 19, biến nó thành một món ăn đóng hộp tiện lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một món ăn đơn giản, phổ biến trong ẩm thực phương Tây. Nó có thể là một món ăn kèm hoặc một món ăn chính đơn giản. Đôi khi, nó được coi là một món ăn nhanh và tiện lợi.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ sự bao bọc hoặc sự tồn tại của đậu bên trong nước sốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beans in sauce
  • eat / have beans in sauce
    (ăn đậu sốt)
  • heat up some beans in sauce
    (hâm nóng một ít đậu sốt)
  • serve beans in sauce with toast
    (phục vụ đậu sốt với bánh mì nướng)
  • open a can of beans in sauce
    (mở một hộp đậu sốt)
Adjective + beans in sauce
  • canned / tinned beans in sauce
    (đậu sốt đóng hộp)
  • hot beans in sauce
    (đậu sốt nóng)
  • homemade beans in sauce
    (đậu sốt nhà làm)
Noun + beans in sauce
  • a can / tin of beans in sauce
    (một hộp đậu sốt)
  • a plate of beans in sauce
    (một đĩa đậu sốt)

Idioms

  • spill the beans

    Tiết lộ bí mật một cách vô tình hoặc cố ý. (Lưu ý: thành ngữ này chỉ dùng từ 'beans', không phải cả cụm 'beans in sauce').

    "We were planning a surprise party, but my little brother spilled the beans."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ, nhưng em trai tôi đã lỡ miệng tiết lộ bí mật.)

  • full of beans

    Tràn đầy năng lượng, sức sống và sự hăng hái.

    "The children were full of beans after eating cake and ice cream."

    (Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau khi ăn bánh và kem.)

  • not amount to a hill of beans

    Không có giá trị hoặc tầm quan trọng; không đáng để bận tâm.

    "His promises don't amount to a hill of beans, he never keeps his word."

    (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu, anh ta không bao giờ giữ lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beans in sauce

Noun Phrase
Lật mặt

Đậu được nấu và phục vụ trong nước sốt, thường là nước sốt cà chua.

"He loves eating beans in sauce for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves simple breakfasts: beans in sauce on toast.
Anh ấy thích những bữa sáng đơn giản: đậu sốt cà chua trên bánh mì nướng.
Phủ định
She doesn't like overly processed foods: no beans in sauce for her.
Cô ấy không thích đồ ăn chế biến quá nhiều: không có đậu sốt cà chua cho cô ấy.
Nghi vấn
Are you making a quick meal: like beans and sauce?
Bạn đang làm một bữa ăn nhanh à: ví dụ như đậu và sốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beans in sauce".

Thành phần không thể thiếu trong Bữa sáng kiểu Anh

'Beans in sauce', cụ thể là 'baked beans' (đậu nướng sốt cà chua), là một phần tiêu chuẩn và được yêu thích trong 'Full English Breakfast'. Món này thường được phục vụ nóng cùng với trứng, thịt xông khói, xúc xích, nấm và bánh mì nướng, tạo nên một bữa ăn thịnh soạn và đầy đủ năng lượng.

Món ăn tiện lợi cho mọi nhà

Ở nhiều nước phương Tây như Anh, Mỹ và Úc, đậu sốt đóng hộp là một loại thực phẩm cực kỳ phổ biến. Nó rẻ, dễ chế biến (chỉ cần hâm nóng), và bổ dưỡng. Đây là lựa chọn nhanh gọn cho sinh viên, gia đình bận rộn, hoặc dùng làm món ăn phụ trong các bữa tiệc nướng ngoài trời (barbecue).