(Top Banner Ad)
baked beans
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

baked beans

UK: /ˌbeɪkt ˈbiːnz/ • US: /ˌbeɪkt ˈbiːnz/

Nghĩa tiếng Việt

đậu hầm đậu nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beans that have been baked, typically in a sauce.

Vietnamese Meaning

Đậu hầm, đậu nướng (thường được hầm trong nước sốt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had baked beans on toast for breakfast."

    "Anh ấy đã ăn đậu hầm với bánh mì nướng cho bữa sáng."

  • "Baked beans are a common ingredient in a full English breakfast."

    "Đậu hầm là một thành phần phổ biến trong bữa sáng đầy đủ kiểu Anh."

  • "She heated up a can of baked beans for lunch."

    "Cô ấy hâm nóng một hộp đậu hầm cho bữa trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake Nướng (thực phẩm, bánh) trong lò
Noun baker Thợ làm bánh
Noun bakery Tiệm bánh
Noun bean Hạt đậu (thành phần chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
bake
English
bean
English (17th/18th C.)
baked beans

Nguồn gốc New England

Món đậu hầm (baked beans) có nguồn gốc từ vùng New England của Mỹ. Ban đầu, đây là một món ăn của người bản địa, sau đó được những người định cư Châu Âu cải tiến, hầm đậu với thịt lợn muối và mật đường (molasses) trong lò nướng suốt đêm, biến nó thành món ăn chủ yếu vào các buổi sáng Chủ nhật.

Usage Note

Thường được dùng như một món ăn kèm trong bữa sáng kiểu Anh hoặc các bữa ăn khác. 'Baked' ở đây chỉ phương pháp chế biến là nướng hoặc hầm lâu.

Prepositions

in with

‘in’ thường được dùng để chỉ nước sốt (e.g., baked beans in tomato sauce). ‘with’ có thể dùng để chỉ các thành phần khác (e.g., baked beans with bacon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baked beans
  • hot hot baked beans
    (Đậu hầm nóng)
  • cold cold baked beans
    (Đậu hầm lạnh (thường là ăn thẳng từ hộp))
  • tinned tinned baked beans
    (Đậu hầm đóng hộp)
Verb + baked beans
  • heat up heat up the baked beans
    (Hâm nóng đậu hầm)
  • serve serve baked beans
    (Phục vụ đậu hầm)
  • spoon spoon the baked beans
    (Múc đậu hầm)
Structure + baked beans
  • can of a can of baked beans
    (Một lon đậu hầm)
  • side of a side of baked beans
    (Một phần đậu hầm ăn kèm)

Idioms

  • Baked beans on toast

    Món đậu hầm ăn kèm bánh mì nướng (Món ăn sáng/ăn trưa tiện lợi và kinh điển của Anh)

    "She always makes baked beans on toast when she needs a quick meal."

    (Cô ấy luôn làm món đậu hầm bánh mì nướng khi cần một bữa ăn nhanh.)

  • A full English breakfast (including baked beans)

    Bữa sáng đầy đủ kiểu Anh (Đậu hầm là thành phần bắt buộc)

    "You can't have a full English breakfast without baked beans."

    (Bạn không thể có một bữa sáng đầy đủ kiểu Anh mà thiếu đậu hầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baked beans

Danh từ
Lật mặt

Đậu hầm, đậu nướng (thường được hầm trong nước sốt).

"He had baked beans on toast for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Baked beans are often eaten for breakfast in England.
Đậu nướng thường được ăn vào bữa sáng ở Anh.
Phủ định
Baked beans were not served at the picnic because we forgot them.
Đậu nướng đã không được phục vụ tại buổi dã ngoại vì chúng tôi đã quên chúng.
Nghi vấn
Will baked beans be included in the camping menu next time?
Lần tới đậu nướng có được đưa vào thực đơn cắm trại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like baked beans for breakfast.
Tôi thích đậu nướng cho bữa sáng.
Phủ định
She doesn't eat baked beans because she is allergic to them.
Cô ấy không ăn đậu nướng vì cô ấy bị dị ứng với chúng.
Nghi vấn
Why do you always order baked beans when we go to that diner?
Tại sao bạn luôn gọi đậu nướng khi chúng ta đến quán ăn đó?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will have baked beans for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn đậu nướng cho bữa sáng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to buy baked beans at the supermarket.
Cô ấy sẽ không mua đậu nướng ở siêu thị.
Nghi vấn
Will they eat baked beans with their toast?
Họ sẽ ăn đậu nướng với bánh mì nướng chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten all the baked beans before I arrived.
Cô ấy đã ăn hết đậu nướng trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not finished their baked beans when the bell rang.
Họ vẫn chưa ăn xong món đậu nướng khi chuông reo.
Nghi vấn
Had he ever tried baked beans before that day?
Trước ngày hôm đó, anh ấy đã từng thử món đậu nướng bao giờ chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am eating baked beans for breakfast.
Tôi đang ăn đậu nướng cho bữa sáng.
Phủ định
She is not eating baked beans right now.
Cô ấy không ăn đậu nướng ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they eating baked beans for dinner?
Họ đang ăn đậu nướng cho bữa tối phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so many baked beans last night.
Tôi ước tối qua tôi đã không ăn quá nhiều đậu nướng.
Phủ định
If only I wouldn't eat baked beans for breakfast tomorrow.
Giá mà ngày mai tôi sẽ không ăn đậu nướng cho bữa sáng.
Nghi vấn
I wish I could make better baked beans than this. Could you teach me?
Tôi ước tôi có thể làm món đậu nướng ngon hơn món này. Bạn có thể dạy tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baked beans".

Món ăn chủ yếu của Anh

Mặc dù có nguồn gốc từ Mỹ, đậu hầm là một món ăn chủ yếu và cực kỳ phổ biến ở Vương quốc Anh, nơi nó được phục vụ như một phần không thể thiếu của bữa sáng đầy đủ kiểu Anh, và là một món ăn tối nhanh chóng, tiện lợi.

Biểu tượng của Công ty Heinz

Sự nổi tiếng toàn cầu của 'baked beans' chủ yếu là nhờ công ty thực phẩm Heinz, công ty đã bắt đầu đóng hộp và bán món này vào năm 1886. Đậu hầm đóng hộp của Heinz trở thành một biểu tượng của sự tiện lợi trong ẩm thực phương Tây.