baked beans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đậu hầm, đậu nướng (thường được hầm trong nước sốt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had baked beans on toast for breakfast."
"Anh ấy đã ăn đậu hầm với bánh mì nướng cho bữa sáng."
-
"Baked beans are a common ingredient in a full English breakfast."
"Đậu hầm là một thành phần phổ biến trong bữa sáng đầy đủ kiểu Anh."
-
"She heated up a can of baked beans for lunch."
"Cô ấy hâm nóng một hộp đậu hầm cho bữa trưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng như một món ăn kèm trong bữa sáng kiểu Anh hoặc các bữa ăn khác. 'Baked' ở đây chỉ phương pháp chế biến là nướng hoặc hầm lâu.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ nước sốt (e.g., baked beans in tomato sauce). ‘with’ có thể dùng để chỉ các thành phần khác (e.g., baked beans with bacon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot baked beans (Đậu hầm nóng)
-
cold cold baked beans (Đậu hầm lạnh (thường là ăn thẳng từ hộp))
-
tinned tinned baked beans (Đậu hầm đóng hộp)
-
heat up heat up the baked beans (Hâm nóng đậu hầm)
-
serve serve baked beans (Phục vụ đậu hầm)
-
spoon spoon the baked beans (Múc đậu hầm)
-
can of a can of baked beans (Một lon đậu hầm)
-
side of a side of baked beans (Một phần đậu hầm ăn kèm)
Idioms
-
Baked beans on toast
Món đậu hầm ăn kèm bánh mì nướng (Món ăn sáng/ăn trưa tiện lợi và kinh điển của Anh)
"She always makes baked beans on toast when she needs a quick meal."
(Cô ấy luôn làm món đậu hầm bánh mì nướng khi cần một bữa ăn nhanh.)
-
A full English breakfast (including baked beans)
Bữa sáng đầy đủ kiểu Anh (Đậu hầm là thành phần bắt buộc)
"You can't have a full English breakfast without baked beans."
(Bạn không thể có một bữa sáng đầy đủ kiểu Anh mà thiếu đậu hầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baked beans
Danh từĐậu hầm, đậu nướng (thường được hầm trong nước sốt).
"He had baked beans on toast for breakfast."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Baked beans are often eaten for breakfast in England. |
Đậu nướng thường được ăn vào bữa sáng ở Anh. |
| Phủ định | Baked beans were not served at the picnic because we forgot them. |
Đậu nướng đã không được phục vụ tại buổi dã ngoại vì chúng tôi đã quên chúng. |
| Nghi vấn | Will baked beans be included in the camping menu next time? |
Lần tới đậu nướng có được đưa vào thực đơn cắm trại không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like baked beans for breakfast. |
Tôi thích đậu nướng cho bữa sáng. |
| Phủ định | She doesn't eat baked beans because she is allergic to them. |
Cô ấy không ăn đậu nướng vì cô ấy bị dị ứng với chúng. |
| Nghi vấn | Why do you always order baked beans when we go to that diner? |
Tại sao bạn luôn gọi đậu nướng khi chúng ta đến quán ăn đó? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will have baked beans for breakfast tomorrow. |
Tôi sẽ ăn đậu nướng cho bữa sáng vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to buy baked beans at the supermarket. |
Cô ấy sẽ không mua đậu nướng ở siêu thị. |
| Nghi vấn | Will they eat baked beans with their toast? |
Họ sẽ ăn đậu nướng với bánh mì nướng chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had eaten all the baked beans before I arrived. |
Cô ấy đã ăn hết đậu nướng trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not finished their baked beans when the bell rang. |
Họ vẫn chưa ăn xong món đậu nướng khi chuông reo. |
| Nghi vấn | Had he ever tried baked beans before that day? |
Trước ngày hôm đó, anh ấy đã từng thử món đậu nướng bao giờ chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am eating baked beans for breakfast. |
Tôi đang ăn đậu nướng cho bữa sáng. |
| Phủ định | She is not eating baked beans right now. |
Cô ấy không ăn đậu nướng ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are they eating baked beans for dinner? |
Họ đang ăn đậu nướng cho bữa tối phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't eaten so many baked beans last night. |
Tôi ước tối qua tôi đã không ăn quá nhiều đậu nướng. |
| Phủ định | If only I wouldn't eat baked beans for breakfast tomorrow. |
Giá mà ngày mai tôi sẽ không ăn đậu nướng cho bữa sáng. |
| Nghi vấn | I wish I could make better baked beans than this. Could you teach me? |
Tôi ước tôi có thể làm món đậu nướng ngon hơn món này. Bạn có thể dạy tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baked beans".
