bear a child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give birth to a child.
Vietnamese Meaning
Sinh con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bore a child after many years of trying."
"Cô ấy đã sinh một đứa con sau nhiều năm cố gắng."
-
"In those days, women often bore many children."
"Vào những ngày đó, phụ nữ thường sinh nhiều con."
-
"The queen bore a son and heir to the throne."
"Nữ hoàng đã sinh một hoàng tử và người thừa kế ngai vàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bear a child' là một cách diễn đạt trang trọng hơn và ít trực tiếp hơn so với các cụm từ như 'give birth' hay 'have a baby'. Nó nhấn mạnh vai trò của người mẹ trong quá trình mang thai và sinh nở. Nó thường được sử dụng trong các văn bản mang tính trang trọng, văn học, hoặc khi muốn diễn đạt một cách tế nhị. So với 'give birth', 'bear a child' có thể mang sắc thái cổ điển hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully bear a child (Sinh con thành công (ca sinh an toàn))
-
happily happily bear a child (Hạnh phúc sinh một đứa con)
-
secretly secretly bear a child (Bí mật sinh một đứa con)
-
their first bear their first child (Sinh đứa con đầu lòng của họ)
-
twins bear twins (Sinh đôi (sinh hai đứa trẻ))
-
to carry and to carry and bear a child (Mang thai và sinh con)
Idioms
-
To bear and raise children
Sinh nở và nuôi dạy con cái
"It is a great responsibility to bear and raise children in the modern world."
(Sinh nở và nuôi dạy con cái trong thế giới hiện đại là một trách nhiệm lớn.)
-
The ability to bear children
Khả năng sinh sản
"The doctor assessed her ability to bear children after the treatment."
(Bác sĩ đã đánh giá khả năng sinh sản của cô ấy sau đợt điều trị.)
-
She's expecting to bear a child soon.
Cô ấy sắp sinh con rồi.
"We are preparing the nursery because she's expecting to bear a child soon."
(Chúng tôi đang chuẩn bị phòng trẻ vì cô ấy sắp sinh con rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bear a child
Động từSinh con.
"She bore a child after many years of trying."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been bearing a child for hours before the doctor arrived. |
Cô ấy đã sinh con hàng giờ trước khi bác sĩ đến. |
| Phủ định | She hadn't been bearing a child when they found her in the forest. |
Cô ấy đã không sinh con khi họ tìm thấy cô ấy trong rừng. |
| Nghi vấn | Had she been bearing a child when the earthquake struck? |
Có phải cô ấy đang sinh con khi trận động đất xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear a child".
