(Top Banner Ad)
bear a child
B1
Động từ B1 Sinh học, Gia đình, Xã hội

bear a child

UK: /beər/ • US: /bɛr/

Nghĩa tiếng Việt

sinh con hạ sinh mang thai và sinh nở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give birth to a child.

Vietnamese Meaning

Sinh con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bore a child after many years of trying."

    "Cô ấy đã sinh một đứa con sau nhiều năm cố gắng."

  • "In those days, women often bore many children."

    "Vào những ngày đó, phụ nữ thường sinh nhiều con."

  • "The queen bore a son and heir to the throne."

    "Nữ hoàng đã sinh một hoàng tử và người thừa kế ngai vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth Sự sinh nở, sự ra đời
Noun bearer Người mang (tin tức, vật thể); người chịu trách nhiệm
Noun bearing Khả năng sinh sản (thường dùng cho cây); dáng điệu, thái độ
Adjective born Được sinh ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran
Modern English
bear

Nguồn gốc của 'Bear' (Mang và Sinh nở)

Từ 'bear' (sinh nở/mang vác) có nguồn gốc rất cổ, từ ngôn ngữ Ấn-Âu sơ khai (*bher-), mang nghĩa là 'mang vác' hoặc 'mang theo.' Sau này, nó phát triển trong tiếng Anh cổ (beran) để chỉ hành động mang thai và sau đó là sinh con. Vì vậy, động từ này khéo léo kết nối ý nghĩa của việc người mẹ 'mang vác' đứa trẻ trong bụng và 'sinh' nó ra.

Usage Note

Cụm từ 'bear a child' là một cách diễn đạt trang trọng hơn và ít trực tiếp hơn so với các cụm từ như 'give birth' hay 'have a baby'. Nó nhấn mạnh vai trò của người mẹ trong quá trình mang thai và sinh nở. Nó thường được sử dụng trong các văn bản mang tính trang trọng, văn học, hoặc khi muốn diễn đạt một cách tế nhị. So với 'give birth', 'bear a child' có thể mang sắc thái cổ điển hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (Cách thức/Thời điểm)
  • successfully successfully bear a child
    (Sinh con thành công (ca sinh an toàn))
  • happily happily bear a child
    (Hạnh phúc sinh một đứa con)
  • secretly secretly bear a child
    (Bí mật sinh một đứa con)
Phrasal Contexts (Ngữ cảnh cụ thể)
  • their first bear their first child
    (Sinh đứa con đầu lòng của họ)
  • twins bear twins
    (Sinh đôi (sinh hai đứa trẻ))
  • to carry and to carry and bear a child
    (Mang thai và sinh con)

Idioms

  • To bear and raise children

    Sinh nở và nuôi dạy con cái

    "It is a great responsibility to bear and raise children in the modern world."

    (Sinh nở và nuôi dạy con cái trong thế giới hiện đại là một trách nhiệm lớn.)

  • The ability to bear children

    Khả năng sinh sản

    "The doctor assessed her ability to bear children after the treatment."

    (Bác sĩ đã đánh giá khả năng sinh sản của cô ấy sau đợt điều trị.)

  • She's expecting to bear a child soon.

    Cô ấy sắp sinh con rồi.

    "We are preparing the nursery because she's expecting to bear a child soon."

    (Chúng tôi đang chuẩn bị phòng trẻ vì cô ấy sắp sinh con rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear a child

Động từ
Lật mặt

Sinh con.

"She bore a child after many years of trying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been bearing a child for hours before the doctor arrived.
Cô ấy đã sinh con hàng giờ trước khi bác sĩ đến.
Phủ định
She hadn't been bearing a child when they found her in the forest.
Cô ấy đã không sinh con khi họ tìm thấy cô ấy trong rừng.
Nghi vấn
Had she been bearing a child when the earthquake struck?
Có phải cô ấy đang sinh con khi trận động đất xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear a child".

Nghỉ thai sản (Maternity Leave)

Ở các nước phương Tây, quyền được nghỉ thai sản (maternity leave) là một quyền lợi xã hội quan trọng. Nó đảm bảo người mẹ có đủ thời gian phục hồi sức khỏe sau khi sinh con và gắn bó với đứa trẻ sơ sinh mà không bị mất việc làm, thường kéo dài vài tháng.

Truyền thống tên đệm (Middle Name)

Khi một đứa trẻ được sinh ra, nhiều gia đình phương Tây có truyền thống đặt tên đệm (middle name) cho con. Tên đệm thường được chọn để vinh danh một thành viên gia đình đã qua đời, một người thân yêu, hoặc tổ tiên, tạo ra mối liên kết dòng họ quan trọng.