give birth to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To produce a baby or young animal from its body.
Vietnamese Meaning
Sinh con, đẻ con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave birth to twins last night."
"Cô ấy đã sinh đôi vào tối qua."
-
"The dog gave birth to five puppies."
"Con chó đã sinh ra năm con chó con."
-
"Scientists are studying how animals give birth in the wild."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách động vật sinh con trong tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả quá trình sinh nở của người hoặc động vật. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'have a baby'. Cấu trúc thường là 'subject (người/động vật) gives birth to object (đứa con/con non)'. Cần phân biệt với các thành ngữ khác liên quan đến 'birth' như 'birth defect' (dị tật bẩm sinh) hoặc 'birthday' (ngày sinh nhật).
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau cụm 'give birth' để chỉ đối tượng được sinh ra (em bé/con non). Ví dụ: 'She gave birth to a healthy baby boy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
prematurely prematurely give birth to (sinh non một đứa bé)
-
naturally naturally give birth to (sinh thường một đứa bé)
-
successfully successfully give birth to (sinh con thành công)
-
unexpectedly unexpectedly give birth to (bất ngờ sinh con)
-
A woman A woman can give birth to (Một người phụ nữ có thể sinh ra)
-
The cat The cat will give birth to (Con mèo sẽ sinh ra)
-
The mother The mother gave birth to (Người mẹ đã sinh ra)
-
help help someone give birth to (giúp ai đó sinh con)
-
expect to expect to give birth to (mong đợi sinh con, dự kiến sinh con)
-
prepare to prepare to give birth to (chuẩn bị sinh con)
-
ready to ready to give birth to (sẵn sàng sinh con)
Idioms
-
give birth to an idea/project/plan
sáng tạo ra, khởi xướng, cho ra đời một ý tưởng/dự án/kế hoạch (một cách ẩn dụ)
"Her team worked for months to give birth to the new marketing strategy."
(Đội của cô ấy đã làm việc nhiều tháng để cho ra đời chiến lược tiếp thị mới.)
-
give birth to something new/different
tạo ra một cái gì đó mới mẻ/khác biệt, khai sinh ra, khởi nguồn cho (một cách ẩn dụ)
"The industrial revolution gave birth to a new era of technology."
(Cuộc cách mạng công nghiệp đã khai sinh ra một kỷ nguyên công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give birth to
Verb phraseSinh con, đẻ con.
"She gave birth to twins last night."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long labor, the mother, exhausted but happy, gave birth to a healthy baby boy. |
Sau một cuộc chuyển dạ kéo dài, người mẹ, tuy kiệt sức nhưng hạnh phúc, đã sinh ra một bé trai khỏe mạnh. |
| Phủ định | Despite hoping for a natural delivery, the doctors, facing complications, did not give birth to the baby vaginally. |
Mặc dù hy vọng sinh thường, các bác sĩ, đối mặt với các biến chứng, đã không sinh em bé bằng đường âm đạo. |
| Nghi vấn | Knowing the risks involved, did the surrogate mother, after careful consideration, give birth to the child for the couple? |
Biết những rủi ro liên quan, người mẹ mang thai hộ, sau khi cân nhắc cẩn thận, đã sinh đứa con cho cặp vợ chồng này? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to give birth to her first child next month. |
Cô ấy sẽ sinh đứa con đầu lòng vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to give birth at home; they've decided on a hospital. |
Họ sẽ không sinh con ở nhà; họ đã quyết định chọn bệnh viện. |
| Nghi vấn | Is she going to give birth naturally or have a C-section? |
Cô ấy sẽ sinh thường hay mổ lấy thai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give birth to".
