(Top Banner Ad)
sufferable
B2
adjective B2 Chung

sufferable

UK: /ˈsʌfərəbəl/ • US: /ˈsʌfərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chịu đựng được có thể chấp nhận được chịu đựng được chấp nhận được (miễn cưỡng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being tolerated or endured; bearable.

Vietnamese Meaning

Có thể chịu đựng hoặc cam chịu được; có thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain was sufferable, but still unpleasant."

    "Cơn đau có thể chịu đựng được, nhưng vẫn khó chịu."

  • "His cooking is barely sufferable."

    "Món ăn của anh ta hầu như không thể nuốt nổi."

  • "She found his behavior barely sufferable."

    "Cô ấy thấy hành vi của anh ta hầu như không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffer chịu đựng, trải qua, đau khổ
Noun suffering sự đau khổ, nỗi đau
Adjective insufferable không thể chịu nổi, không thể dung thứ được
Adverb sufferably một cách có thể chịu đựng được
Adverb insufferably một cách không thể chịu nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Latin
ferre
Latin
sufferre
Old French
souffrir
Middle English
suffren
English
suffer + -able

Nguồn gốc của sự chịu đựng

Từ 'sufferable' bắt nguồn sâu xa từ gốc Latin 'sufferre', có nghĩa là 'mang vác bên dưới' hoặc 'chịu đựng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' (dưới) và động từ 'ferre' (mang, vác). Qua tiếng Pháp cổ 'souffrir', nó trở thành 'suffer' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'chịu đựng, trải qua'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), 'sufferable' mang ý nghĩa 'có thể chịu đựng được', miêu tả khả năng chấp nhận hoặc dung thứ một điều gì đó dù không dễ chịu.

Usage Note

Từ 'sufferable' mô tả điều gì đó không dễ chịu nhưng vẫn có thể chấp nhận hoặc chịu đựng được đến một mức độ nào đó. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'unbearable' hoặc 'intolerable'. Nó thường được dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc tình huống.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'sufferable to' có nghĩa là có thể chấp nhận được đối với ai đó. Ví dụ: 'His arrogance was barely sufferable to his colleagues.' (Sự kiêu ngạo của anh ta hầu như không thể chấp nhận được đối với các đồng nghiệp của anh ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sufferable
  • barely barely sufferable
    (vừa đủ để chịu đựng, gần như không thể chịu được)
  • hardly hardly sufferable
    (hầu như không thể chịu đựng được)
  • quite quite sufferable
    (khá dễ chịu, khá có thể chịu đựng được)
  • more more sufferable
    (dễ chịu hơn, có thể chịu đựng được hơn)
Be + sufferable
  • be to be sufferable
    (có thể chịu đựng được, có thể chấp nhận được)
  • become to become sufferable
    (trở nên có thể chịu đựng được)
  • remain to remain sufferable
    (vẫn có thể chịu đựng được)
Make + sufferable
  • make to make something sufferable
    (làm cho cái gì đó trở nên có thể chịu đựng được)
  • render to render something sufferable
    (khiến cái gì đó trở nên có thể chịu đựng được (thường trang trọng hơn 'make'))

Idioms

  • make life sufferable

    làm cho cuộc sống có thể chịu đựng được/dễ chịu hơn

    "Even in difficult times, small joys can make life sufferable."

    (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, những niềm vui nhỏ có thể làm cho cuộc sống dễ chịu hơn.)

  • barely sufferable conditions

    những điều kiện vừa đủ để chịu đựng, cực kỳ khó khăn nhưng vẫn xoay sở được

    "They lived in barely sufferable conditions after the storm."

    (Họ sống trong những điều kiện vừa đủ để chịu đựng sau cơn bão.)

  • just sufferable

    chỉ vừa đủ chịu đựng, không thoải mái nhưng chấp nhận được

    "The heat was just sufferable, but I wouldn't want it any hotter."

    (Cái nóng chỉ vừa đủ chịu đựng thôi, nhưng tôi không muốn nó nóng hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufferable

adjective
Lật mặt

Có thể chịu đựng hoặc cam chịu được; có thể chấp nhận được.

"The pain was sufferable, but still unpleasant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufferable".

Ngưỡng chịu đựng và sự thích nghi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sufferable' thường ngụ ý một ngưỡng chịu đựng tối thiểu. Khi một điều gì đó được mô tả là 'có thể chịu đựng được', nó thường có nghĩa là tình hình không lý tưởng, không thoải mái, nhưng vẫn trong giới hạn chấp nhận được và con người có thể thích nghi để tồn tại hoặc tiếp tục. Nó phản ánh khả năng của con người trong việc chấp nhận những điều kiện không hoàn hảo và tìm cách thích nghi.

Giá trị của sự kiên cường

Việc một điều gì đó 'có thể chịu đựng được' cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Trong nhiều câu chuyện và truyền thống, khả năng chịu đựng những khó khăn và vẫn giữ vững tinh thần được xem là một phẩm chất đáng quý. 'Sufferable' không có nghĩa là dễ chịu, mà là 'có thể vượt qua được', dù phải trả giá bằng sự khó chịu hay nỗ lực, thể hiện sức mạnh của ý chí con người.