(Top Banner Ad)
tolerable
B2
adjective B2 Chung

tolerable

UK: /ˈtɒlərəbəl/ • US: /ˈtɑːlərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng được có thể chấp nhận được tạm được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

able to be endured; bearable.

Vietnamese Meaning

có thể chịu đựng được; có thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain was tolerable, but I still wanted some medicine."

    "Cơn đau có thể chịu đựng được, nhưng tôi vẫn muốn uống chút thuốc."

  • "The noise from the construction site was barely tolerable."

    "Tiếng ồn từ công trường xây dựng hầu như không thể chịu đựng được."

  • "The food was tolerable, but not particularly good."

    "Đồ ăn có thể chấp nhận được, nhưng không đặc biệt ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tolerate chịu đựng, dung thứ, cho phép
Noun tolerance sự chịu đựng, lòng khoan dung, khả năng dung nạp
Noun toleration sự chấp nhận, sự khoan dung (đối với quan điểm, hành động của người khác)
Adjective tolerant khoan dung, chịu đựng được
Adverb tolerably một cách có thể chịu đựng được, khá tốt
Adjective intolerable không thể chịu đựng được, quá sức
Noun intolerance sự không khoan dung, sự cố chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tel-
Latin
tolerare
Old French / Medieval Latin
tolerabilis
English
tolerable

Nguồn gốc từ 'tolerare'

Từ 'tolerable' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'tolerabilis' trong tiếng Latin thời Trung cổ, mang ý nghĩa là 'có thể chịu đựng được'. Gốc từ Latin xa hơn là 'tolerare' có nghĩa là 'mang, vác, chịu đựng'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ 'tolerable' gắn liền với khả năng chấp nhận hoặc đối phó với điều gì đó mà không quá khó khăn hoặc không vượt quá giới hạn chịu đựng.

Usage Note

Từ 'tolerable' ám chỉ một cái gì đó không hoàn hảo hoặc lý tưởng, nhưng đủ tốt hoặc đủ dễ chịu để chấp nhận hoặc cho phép. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, điều kiện hoặc hành vi không gây ra sự khó chịu lớn hoặc không vượt quá giới hạn chịu đựng. So sánh với 'acceptable' (chấp nhận được), 'tolerable' thường mang ý nghĩa sự nhẫn nhịn hoặc miễn cưỡng chấp nhận hơn.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', thường chỉ đối tượng hoặc người chịu đựng cái gì đó (ví dụ: 'tolerable to him'). Khi đi với 'for', thường chỉ mục đích hoặc lý do của việc chịu đựng (ví dụ: 'tolerable for a short time').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tolerable
  • barely barely tolerable
    (hầu như không thể chịu đựng được, cực kỳ khó chịu)
  • scarcely scarcely tolerable
    (khó lòng chịu đựng nổi)
  • quite quite tolerable
    (khá dễ chịu, khá chấp nhận được)
  • reasonably reasonably tolerable
    (tương đối chấp nhận được)
  • perfectly perfectly tolerable
    (hoàn toàn chấp nhận được, không có vấn đề gì)
Verb + tolerable
  • find find something tolerable
    (thấy cái gì đó có thể chấp nhận được)
  • make make life tolerable
    (làm cho cuộc sống dễ chịu hơn, đáng sống hơn)
Noun + tolerable
  • a a tolerable level
    (một mức độ có thể chấp nhận được)
  • a a tolerable condition
    (một điều kiện có thể chấp nhận được)

Idioms

  • barely tolerable

    Hầu như không thể chịu đựng được; cực kỳ khó chịu hoặc tệ hại.

    "The noise from the construction site was barely tolerable, making it hard to concentrate."

    (Tiếng ồn từ công trường xây dựng hầu như không thể chịu đựng được, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)

  • just tolerable

    Vừa đủ để chịu đựng, chấp nhận được ở mức tối thiểu, không tốt cũng không tệ.

    "The food at the cafeteria was just tolerable, not great but edible."

    (Đồ ăn ở căng tin vừa đủ để chấp nhận được, không ngon lắm nhưng vẫn ăn được.)

  • beyond tolerable

    Vượt quá giới hạn chịu đựng, không thể chấp nhận được nữa dưới bất kỳ hình thức nào.

    "His constant complaining became beyond tolerable, and I had to leave."

    (Lời than phiền liên tục của anh ta đã vượt quá giới hạn chịu đựng của tôi, và tôi phải rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tolerable

adjective
Lật mặt

có thể chịu đựng được; có thể chấp nhận được.

"The pain was tolerable, but I still wanted some medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This level of noise is tolerable.
Mức độ ồn này có thể chịu đựng được.
Phủ định
None of their behavior is tolerable.
Không hành vi nào của họ là có thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is this situation tolerable for you?
Tình huống này có thể chấp nhận được đối với bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We tolerate his annoying habits because he is a valuable team member.
Chúng tôi chịu đựng những thói quen khó chịu của anh ấy vì anh ấy là một thành viên có giá trị của đội.
Phủ định
They do not tolerate any form of discrimination in the workplace.
Họ không dung thứ bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Will you tolerate the noise if we offer to lower the rent?
Bạn có chịu đựng tiếng ồn không nếu chúng tôi giảm tiền thuê nhà?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noise, though irritating, was tolerable, so I continued working.
Tiếng ồn, mặc dù gây khó chịu, vẫn có thể chịu đựng được, vì vậy tôi tiếp tục làm việc.
Phủ định
Even with the air conditioning on full blast, the heat, unfortunately, was not tolerably reduced.
Ngay cả khi bật điều hòa hết công suất, thật không may, cái nóng vẫn không giảm đi một cách dễ chịu.
Nghi vấn
Considering the circumstances, is the situation tolerable, or should we seek immediate intervention?
Xét đến hoàn cảnh, tình hình có thể chấp nhận được không, hay chúng ta nên tìm kiếm sự can thiệp ngay lập tức?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noise level in the library is tolerable during the day.
Mức độ ồn trong thư viện là chấp nhận được vào ban ngày.
Phủ định
She cannot tolerate his constant complaining.
Cô ấy không thể chịu đựng sự phàn nàn liên tục của anh ta.
Nghi vấn
Do you tolerate such behavior from your students?
Bạn có tha thứ cho hành vi như vậy từ học sinh của bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noise level is tolerated during the daytime.
Mức độ ồn được chấp nhận vào ban ngày.
Phủ định
The rude behavior will not be tolerated in this class.
Hành vi thô lỗ sẽ không được dung thứ trong lớp học này.
Nghi vấn
Can such impudence be tolerated by the principal?
Sự xấc xược như vậy có thể được hiệu trưởng chấp nhận không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noise level in the library is tolerable.
Độ ồn trong thư viện có thể chấp nhận được.
Phủ định
The pain was not tolerable, so she went to the doctor.
Cơn đau không thể chịu đựng được, vì vậy cô ấy đã đi khám bác sĩ.
Nghi vấn
Is the workload tolerable for the new interns?
Khối lượng công việc có thể chấp nhận được đối với các thực tập sinh mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the repairs are completed, the noise will have become tolerable.
Vào thời điểm việc sửa chữa hoàn thành, tiếng ồn sẽ trở nên có thể chịu đựng được.
Phủ định
By next week, he won't have tolerated the rude behavior any longer.
Đến tuần tới, anh ấy sẽ không thể chịu đựng hành vi thô lỗ thêm nữa.
Nghi vấn
Will they have tolerated the conditions for another year?
Liệu họ có thể chịu đựng được các điều kiện này trong một năm nữa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to tolerate my roommate's loud music, but now I can't stand it.
Tôi đã từng chịu đựng được tiếng nhạc ồn ào của bạn cùng phòng, nhưng bây giờ tôi không thể chịu nổi.
Phủ định
She didn't use to find the food at school tolerable.
Cô ấy đã từng không thấy đồ ăn ở trường có thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Did you use to tolerate the long commute to work?
Bạn đã từng chịu đựng được việc đi làm xa như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tolerable".

Tolerable và Chuẩn mực Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'tolerable' thường gắn liền với các chuẩn mực xã hội và sự chấp nhận. Một điều gì đó được coi là 'tolerable' nghĩa là nó đạt được mức tối thiểu của sự chấp nhận hoặc không gây ra quá nhiều khó chịu, mặc dù có thể không phải là lý tưởng. Điều này phản ánh khả năng của một cộng đồng hoặc cá nhân trong việc thích nghi và chịu đựng các tình huống không mong muốn nhưng không hoàn toàn tệ hại.

Sự Kiên cường và Khả năng Chịu đựng

Khái niệm 'tolerable' cũng liên quan đến tính kiên cường và khả năng chịu đựng của con người. Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử, việc 'chịu đựng' những khó khăn hoặc thử thách là một phẩm chất được đánh giá cao. 'Tolerable' ngụ ý rằng mặc dù tình hình có thể không hoàn hảo, nhưng nó vẫn nằm trong khả năng kiểm soát và chấp nhận được, đòi hỏi một mức độ thích nghi và sức bền nhất định từ cá nhân.