beauty mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, usually dark, mole or spot on the skin, considered attractive.
Vietnamese Meaning
Một nốt ruồi nhỏ, thường có màu tối, hoặc một đốm nhỏ trên da, được coi là duyên dáng, quyến rũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a beauty mark just above her lip."
"Cô ấy có một nốt ruồi duyên ngay phía trên môi."
-
"The actress was famous for her beauty mark."
"Nữ diễn viên nổi tiếng với nốt ruồi duyên của mình."
-
"Many people consider beauty marks to be attractive."
"Nhiều người cho rằng nốt ruồi duyên là quyến rũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những nốt ruồi ở vị trí đặc biệt trên khuôn mặt, cổ, hoặc vai. Ý nghĩa thẩm mỹ của 'beauty mark' mang tính chủ quan và thay đổi theo thời gian và văn hóa. Không giống như những nốt ruồi thông thường, 'beauty mark' được coi là một điểm nhấn tích cực, tăng thêm vẻ quyến rũ.
Prepositions
Thường dùng 'on' để chỉ vị trí của 'beauty mark' trên cơ thể: 'a beauty mark on her cheek'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural beauty mark (nốt ruồi duyên tự nhiên)
-
iconic beauty mark (nốt ruồi mang tính biểu tượng)
-
famous beauty mark (nốt ruồi nổi tiếng)
-
artificial beauty mark (nốt ruồi giả)
-
have a beauty mark (có một nốt ruồi duyên)
-
draw on a beauty mark (vẽ thêm một nốt ruồi duyên)
-
embrace her beauty mark (trân trọng nốt ruồi duyên của cô ấy)
Idioms
-
signature beauty mark
Nốt ruồi đặc trưng, một dấu ấn cá nhân không thể nhầm lẫn.
"Cindy Crawford is famous for her signature beauty mark just above her lip."
(Cindy Crawford nổi tiếng với nốt ruồi đặc trưng ngay trên môi.)
-
a beauty mark, not a flaw
Là một nét duyên, không phải là một khuyết điểm. Dùng để chỉ một đặc điểm nhỏ, độc đáo được xem là đẹp thay vì là một điểm không hoàn hảo.
"She learned to see the small scar on her cheek as a beauty mark, not a flaw."
(Cô ấy đã học cách xem vết sẹo nhỏ trên má mình như một nét duyên, chứ không phải là một khuyết điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beauty mark
nounMột nốt ruồi nhỏ, thường có màu tối, hoặc một đốm nhỏ trên da, được coi là duyên dáng, quyến rũ.
"She had a beauty mark just above her lip."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a beauty mark on her left cheek. |
Cô ấy có một nốt ruồi duyên trên má trái. |
| Phủ định | Never have I seen such a prominent beauty mark on anyone's face. |
Chưa bao giờ tôi thấy một nốt ruồi duyên nổi bật như vậy trên khuôn mặt của ai cả. |
| Nghi vấn | Should she choose to remove her beauty mark, would she still be recognizable? |
Nếu cô ấy quyết định xóa nốt ruồi duyên, liệu cô ấy có còn được nhận ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty mark".
