(Top Banner Ad)
become blunt
B2
Động từ/Tính từ B2 Chung

become blunt

UK: /bɪˈkʌm blʌnt/ • US: /bɪˈkʌm blʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên cùn trở nên thẳng thừng trở nên thiếu tế nhị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become less sharp, effective, or sensitive.

Vietnamese Meaning

Trở nên cùn, kém sắc sảo, kém hiệu quả hoặc kém nhạy cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over time, his criticism became blunt and hurtful."

    "Theo thời gian, những lời chỉ trích của anh ấy trở nên thẳng thừng và gây tổn thương."

  • "The knife had become blunt from overuse."

    "Con dao đã trở nên cùn vì sử dụng quá nhiều."

  • "He had become blunt with age."

    "Ông ấy đã trở nên thẳng tính hơn khi về già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bluntness Sự cùn; sự thẳng thừng
Adverb bluntly Một cách thẳng thừng, một cách thô lỗ
Verb (Transitive) to blunt (something) Làm cùn đi, làm giảm đi (sức mạnh, ảnh hưởng)
Adjective blunt Cùn, không sắc; thẳng thừng

Synonyms

become direct (trở nên trực tiếp)become outspoken (trở nên thẳng thắn)become callous (trở nên nhẫn tâm)

Antonyms

become tactful (trở nên khéo léo)become subtle (trở nên tinh tế)become sensitive (trở nên nhạy cảm)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi-kwemaną* (to come around, arrive)
Old English
becuman (to happen, come to be)
Middle English
blunt (dull, unpointed)
Modern English
become blunt (trở nên cùn mòn)

Sự Kết Hợp Của Thay Đổi và Độ Cùn

Động từ 'become' (trở thành) có nguồn gốc từ từ cổ chỉ hành động 'đến nơi' hoặc 'xảy ra'. Tính từ 'blunt' (cùn) được dùng từ thời Trung Cổ để mô tả vật thể không sắc bén, sau này được mở rộng để chỉ tính cách thô lỗ hoặc cảm xúc chai sạn. Khi kết hợp 'become blunt,' chúng ta mô tả quá trình mất đi sự sắc bén, dù là nghĩa đen (dao bị cùn) hay nghĩa bóng (tâm trí bị cùn mòn).

Usage Note

Cụm từ "become blunt" có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả một vật thể như dao kéo trở nên cùn. Nghĩa bóng của nó liên quan đến việc mất đi sự sắc sảo, nhạy bén, hoặc tế nhị trong lời nói, hành vi hoặc cảm xúc. So sánh với 'become dull' (trở nên buồn tẻ, tẻ nhạt) và 'become insensitive' (trở nên vô cảm). 'Become blunt' thường mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự trực diện, thẳng thắn đến mức gây tổn thương hoặc khó chịu.
Nghĩa này nhấn mạnh việc ai đó trở nên thẳng thắn, không vòng vo, đôi khi đến mức thô lỗ hoặc thiếu tế nhị. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong cách hành xử của một người, từ kín đáo, lịch sự sang trực diện, thậm chí phũ phàng. Khác với 'become frank' (trở nên thẳng thắn), 'become blunt' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ngụ ý sự thiếu nhạy cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + become blunt (Physical)
  • knife The knife edge can become blunt quickly.
    (Lưỡi dao có thể nhanh chóng trở nên cùn.)
  • razor A shaving razor will become blunt after a few uses.
    (Dao cạo râu sẽ bị cùn sau vài lần sử dụng.)
  • tools If not maintained, gardening tools will eventually become blunt.
    (Nếu không được bảo trì, dụng cụ làm vườn cuối cùng sẽ trở nên cùn.)
Noun (Subject) + become blunt (Figurative)
  • senses His senses of smell and taste began to become blunt.
    (Khả năng khứu giác và vị giác của anh ấy bắt đầu trở nên cùn mòn.)
  • effect The repetitive warnings started to become blunt.
    (Những lời cảnh báo lặp đi lặp lại bắt đầu mất đi tác dụng mạnh mẽ.)
  • criticism After hearing it so often, the criticism became blunt.
    (Sau khi nghe quá thường xuyên, lời chỉ trích trở nên vô hiệu/cùn mòn.)
Adverb + become blunt (Manner)
  • gradually The instrument will gradually become blunt.
    (Dụng cụ đó sẽ dần dần bị cùn đi.)
  • perceptibly The edge perceptibly become blunt over time.
    (Cạnh sắc đó trở nên cùn đi một cách rõ rệt theo thời gian.)

Idioms

  • Let one's skills become blunt

    Để kỹ năng của mình bị mai một, không còn sắc sảo nữa.

    "If you don't practice regularly, you let your skills become blunt."

    (Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ để kỹ năng của mình bị mai một.)

  • The edge of emotion become blunt

    Cảm xúc trở nên chai sạn, vô cảm.

    "After years of hardship, the edge of his emotion started to become blunt."

    (Sau nhiều năm gian khổ, cảm xúc của anh ấy bắt đầu trở nên chai sạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become blunt

Động từ/Tính từ
Lật mặt

Trở nên cùn, kém sắc sảo, kém hiệu quả hoặc kém nhạy cảm.

"Over time, his criticism became blunt and hurtful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knives have been becoming blunt because she has been using them to cut frozen meat.
Những con dao đã và đang trở nên cùn vì cô ấy đã và đang dùng chúng để cắt thịt đông lạnh.
Phủ định
The pencil hasn't been becoming blunt even though I have been using it all day.
Cây bút chì vẫn chưa bị cùn mặc dù tôi đã sử dụng nó cả ngày.
Nghi vấn
Has the axe been becoming blunt as you have been chopping wood?
Có phải cái rìu đã và đang trở nên cùn khi bạn đang chặt gỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become blunt".

Sắc bén và Cùn Mòn trong Triết lý Học tập

Trong văn hóa phương Tây, sự 'sắc bén' (sharpness) thường được dùng để chỉ trí tuệ nhanh nhạy và tư duy phản biện. Ngược lại, 'become blunt' mô tả trạng thái trí óc mất đi khả năng tiếp thu nhanh hoặc phân tích sâu sắc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện tinh thần liên tục để tránh bị 'cùn mòn'.

Sự Thẳng Thắn (Bluntness) trong Giao tiếp

Mặc dù 'become blunt' thường mang nghĩa tiêu cực (mất đi độ sắc), tính từ 'blunt' còn có nghĩa là 'thẳng thừng, trực tiếp' trong giao tiếp. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là Đức hoặc Mỹ), sự thẳng thừng này đôi khi được coi là hiệu quả, nhưng ở các nền văn hóa đề cao sự hòa hợp (như Việt Nam), việc trở nên quá 'blunt' có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.