become blunt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên cùn, kém sắc sảo, kém hiệu quả hoặc kém nhạy cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Over time, his criticism became blunt and hurtful."
"Theo thời gian, những lời chỉ trích của anh ấy trở nên thẳng thừng và gây tổn thương."
-
"The knife had become blunt from overuse."
"Con dao đã trở nên cùn vì sử dụng quá nhiều."
-
"He had become blunt with age."
"Ông ấy đã trở nên thẳng tính hơn khi về già."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "become blunt" có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả một vật thể như dao kéo trở nên cùn. Nghĩa bóng của nó liên quan đến việc mất đi sự sắc sảo, nhạy bén, hoặc tế nhị trong lời nói, hành vi hoặc cảm xúc. So sánh với 'become dull' (trở nên buồn tẻ, tẻ nhạt) và 'become insensitive' (trở nên vô cảm). 'Become blunt' thường mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự trực diện, thẳng thắn đến mức gây tổn thương hoặc khó chịu.
Nghĩa này nhấn mạnh việc ai đó trở nên thẳng thắn, không vòng vo, đôi khi đến mức thô lỗ hoặc thiếu tế nhị. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong cách hành xử của một người, từ kín đáo, lịch sự sang trực diện, thậm chí phũ phàng. Khác với 'become frank' (trở nên thẳng thắn), 'become blunt' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ngụ ý sự thiếu nhạy cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knife The knife edge can become blunt quickly. (Lưỡi dao có thể nhanh chóng trở nên cùn.)
-
razor A shaving razor will become blunt after a few uses. (Dao cạo râu sẽ bị cùn sau vài lần sử dụng.)
-
tools If not maintained, gardening tools will eventually become blunt. (Nếu không được bảo trì, dụng cụ làm vườn cuối cùng sẽ trở nên cùn.)
-
senses His senses of smell and taste began to become blunt. (Khả năng khứu giác và vị giác của anh ấy bắt đầu trở nên cùn mòn.)
-
effect The repetitive warnings started to become blunt. (Những lời cảnh báo lặp đi lặp lại bắt đầu mất đi tác dụng mạnh mẽ.)
-
criticism After hearing it so often, the criticism became blunt. (Sau khi nghe quá thường xuyên, lời chỉ trích trở nên vô hiệu/cùn mòn.)
-
gradually The instrument will gradually become blunt. (Dụng cụ đó sẽ dần dần bị cùn đi.)
-
perceptibly The edge perceptibly become blunt over time. (Cạnh sắc đó trở nên cùn đi một cách rõ rệt theo thời gian.)
Idioms
-
Let one's skills become blunt
Để kỹ năng của mình bị mai một, không còn sắc sảo nữa.
"If you don't practice regularly, you let your skills become blunt."
(Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ để kỹ năng của mình bị mai một.)
-
The edge of emotion become blunt
Cảm xúc trở nên chai sạn, vô cảm.
"After years of hardship, the edge of his emotion started to become blunt."
(Sau nhiều năm gian khổ, cảm xúc của anh ấy bắt đầu trở nên chai sạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become blunt
Động từ/Tính từTrở nên cùn, kém sắc sảo, kém hiệu quả hoặc kém nhạy cảm.
"Over time, his criticism became blunt and hurtful."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knives have been becoming blunt because she has been using them to cut frozen meat. |
Những con dao đã và đang trở nên cùn vì cô ấy đã và đang dùng chúng để cắt thịt đông lạnh. |
| Phủ định | The pencil hasn't been becoming blunt even though I have been using it all day. |
Cây bút chì vẫn chưa bị cùn mặc dù tôi đã sử dụng nó cả ngày. |
| Nghi vấn | Has the axe been becoming blunt as you have been chopping wood? |
Có phải cái rìu đã và đang trở nên cùn khi bạn đang chặt gỗ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become blunt".
