become concerned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy lo lắng hoặc quan ngại về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became concerned when he didn't arrive on time."
"Cô ấy bắt đầu lo lắng khi anh ấy không đến đúng giờ."
-
"Many residents have become concerned about the increasing crime rate."
"Nhiều cư dân đã trở nên lo lắng về tỷ lệ tội phạm gia tăng."
-
"The doctor became concerned when the patient's condition worsened."
"Bác sĩ đã bắt đầu lo lắng khi tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concern | Sự lo lắng, mối quan tâm, sự liên quan |
| Verb | concern | Liên quan đến; làm ai đó lo lắng |
| Adjective | concerning | Đáng lo ngại (hoặc giới từ: liên quan đến) |
| Adverb | concernedly | Một cách lo lắng, một cách quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái từ không lo lắng sang lo lắng. Mức độ lo lắng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'be concerned', 'become concerned' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, tức là trước đó không lo lắng nhưng bây giờ thì có.
Prepositions
- **about:** Thường dùng khi lo lắng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'I became concerned about his health.' (Tôi bắt đầu lo lắng về sức khỏe của anh ấy.)
- **for:** Thường dùng khi lo lắng cho ai đó. Ví dụ: 'She became concerned for her children's safety.' (Cô ấy bắt đầu lo lắng cho sự an toàn của các con mình.)
- **with:** Thường dùng khi liên quan đến vấn đề trách nhiệm hoặc có liên quan đến một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'He became concerned with the environmental impact of the project.' (Anh ấy bắt đầu quan tâm đến tác động môi trường của dự án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly increasingly become concerned (ngày càng trở nên lo lắng/quan ngại)
-
deeply deeply become concerned (trở nên lo lắng sâu sắc)
-
suddenly suddenly become concerned (bỗng nhiên cảm thấy lo lắng)
-
about become concerned about the costs (trở nên lo lắng/quan ngại về chi phí)
-
with become concerned with security protocols (bắt đầu quan tâm/chú trọng đến các quy tắc an ninh)
Idioms
-
become seriously concerned for someone's welfare
trở nên lo lắng nghiêm trọng cho phúc lợi của ai đó
"When she missed her flight, her family became seriously concerned for her welfare."
(Khi cô ấy bị lỡ chuyến bay, gia đình cô ấy đã trở nên lo lắng nghiêm trọng cho sự an toàn của cô ấy.)
-
become concerned that something has gone wrong
bắt đầu quan ngại rằng có điều gì đó không ổn
"The manager became concerned that the project was running behind schedule."
(Người quản lý bắt đầu quan ngại rằng dự án đang bị chậm tiến độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become concerned
Cụm động từBắt đầu cảm thấy lo lắng hoặc quan ngại về điều gì đó.
"She became concerned when he didn't arrive on time."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who hadn't finished the assignment became concerned when the teacher announced a pop quiz. |
Học sinh người chưa hoàn thành bài tập về nhà trở nên lo lắng khi giáo viên thông báo về một bài kiểm tra bất ngờ. |
| Phủ định | The CEO, who rarely became concerned about minor details, dismissed the employee's concerns. |
Vị CEO, người hiếm khi lo lắng về các chi tiết nhỏ, đã bác bỏ những lo ngại của nhân viên. |
| Nghi vấn | Was it the new policy that made the employees, whose initial reaction was positive, become concerned? |
Có phải chính sách mới đã khiến các nhân viên, những người có phản ứng ban đầu tích cực, trở nên lo lắng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become concerned".
