(Top Banner Ad)
become concerned
B1
Cụm động từ B1 Chung

become concerned

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu lo lắng trở nên lo ngại bắt đầu quan tâm thấy lo lắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel worried or anxious about something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy lo lắng hoặc quan ngại về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became concerned when he didn't arrive on time."

    "Cô ấy bắt đầu lo lắng khi anh ấy không đến đúng giờ."

  • "Many residents have become concerned about the increasing crime rate."

    "Nhiều cư dân đã trở nên lo lắng về tỷ lệ tội phạm gia tăng."

  • "The doctor became concerned when the patient's condition worsened."

    "Bác sĩ đã bắt đầu lo lắng khi tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concern Sự lo lắng, mối quan tâm, sự liên quan
Verb concern Liên quan đến; làm ai đó lo lắng
Adjective concerning Đáng lo ngại (hoặc giới từ: liên quan đến)
Adverb concernedly Một cách lo lắng, một cách quan tâm

Synonyms

grow worried (trở nên lo lắng)get anxious (trở nên bồn chồn)

Antonyms

become unconcerned (trở nên không lo lắng)stop worrying (ngừng lo lắng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bikumjaną
Old English
bēcuman
Latin
concernere
Middle French
concerner
English (15th Century)
concern/become

Sự Biến Đổi của 'Become'

Từ 'become' (trở nên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēcuman', nghĩa đen là 'đến, đi tới'. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'đi tới một trạng thái mới' hoặc 'trở thành' (come to be), nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.

Ý Nghĩa của 'Concerned'

Từ 'concern' (lo lắng/quan tâm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'concernere', có nghĩa là 'sàng lọc, phân loại cùng nhau'. Điều này ám chỉ việc tập trung tâm trí vào một vấn đề cụ thể, từ đó dẫn đến nghĩa 'quan tâm sâu sắc' hoặc 'lo lắng'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái từ không lo lắng sang lo lắng. Mức độ lo lắng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'be concerned', 'become concerned' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, tức là trước đó không lo lắng nhưng bây giờ thì có.

Prepositions

about for with

- **about:** Thường dùng khi lo lắng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'I became concerned about his health.' (Tôi bắt đầu lo lắng về sức khỏe của anh ấy.)
- **for:** Thường dùng khi lo lắng cho ai đó. Ví dụ: 'She became concerned for her children's safety.' (Cô ấy bắt đầu lo lắng cho sự an toàn của các con mình.)
- **with:** Thường dùng khi liên quan đến vấn đề trách nhiệm hoặc có liên quan đến một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'He became concerned with the environmental impact of the project.' (Anh ấy bắt đầu quan tâm đến tác động môi trường của dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Intensity + become concerned
  • increasingly increasingly become concerned
    (ngày càng trở nên lo lắng/quan ngại)
  • deeply deeply become concerned
    (trở nên lo lắng sâu sắc)
  • suddenly suddenly become concerned
    (bỗng nhiên cảm thấy lo lắng)
become concerned + Preposition (Focus)
  • about become concerned about the costs
    (trở nên lo lắng/quan ngại về chi phí)
  • with become concerned with security protocols
    (bắt đầu quan tâm/chú trọng đến các quy tắc an ninh)

Idioms

  • become seriously concerned for someone's welfare

    trở nên lo lắng nghiêm trọng cho phúc lợi của ai đó

    "When she missed her flight, her family became seriously concerned for her welfare."

    (Khi cô ấy bị lỡ chuyến bay, gia đình cô ấy đã trở nên lo lắng nghiêm trọng cho sự an toàn của cô ấy.)

  • become concerned that something has gone wrong

    bắt đầu quan ngại rằng có điều gì đó không ổn

    "The manager became concerned that the project was running behind schedule."

    (Người quản lý bắt đầu quan ngại rằng dự án đang bị chậm tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become concerned

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy lo lắng hoặc quan ngại về điều gì đó.

"She became concerned when he didn't arrive on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who hadn't finished the assignment became concerned when the teacher announced a pop quiz.
Học sinh người chưa hoàn thành bài tập về nhà trở nên lo lắng khi giáo viên thông báo về một bài kiểm tra bất ngờ.
Phủ định
The CEO, who rarely became concerned about minor details, dismissed the employee's concerns.
Vị CEO, người hiếm khi lo lắng về các chi tiết nhỏ, đã bác bỏ những lo ngại của nhân viên.
Nghi vấn
Was it the new policy that made the employees, whose initial reaction was positive, become concerned?
Có phải chính sách mới đã khiến các nhân viên, những người có phản ứng ban đầu tích cực, trở nên lo lắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become concerned".

Trách Nhiệm Công Dân

Trong các nền văn hóa dân chủ phương Tây, hành động 'become concerned' (trở nên quan ngại) về một vấn đề xã hội hoặc chính trị thường được xem là động lực đầu tiên thúc đẩy hành động dân sự. Việc bày tỏ mối quan ngại này là bước quan trọng để vận động thay đổi.

Sự Quan Ngại Trong Văn Bản Chính Thức

Trong môi trường kinh doanh, học thuật, hoặc y tế, cụm từ 'become concerned' thường được sử dụng để báo hiệu một cảnh báo chính thức. Khi một cơ quan 'trở nên quan ngại', điều đó hàm ý rằng các hành động kiểm tra hoặc khắc phục nghiêm túc sẽ được tiến hành.