become detached
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become emotionally or physically separated; to lose connection or involvement.
Vietnamese Meaning
Trở nên tách rời về mặt cảm xúc hoặc thể chất; mất kết nối hoặc sự tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of working there, she became detached from her job."
"Sau nhiều năm làm việc ở đó, cô ấy trở nên xa rời công việc của mình."
-
"He became detached from reality after the accident."
"Anh ấy trở nên xa rời thực tế sau vụ tai nạn."
-
"The artist became detached from his earlier style and started experimenting."
"Người nghệ sĩ trở nên tách rời khỏi phong cách trước đây của mình và bắt đầu thử nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | detachment | Sự tách rời, sự vô cảm, tính khách quan |
| Adjective | detachable | Có thể tháo rời, có thể tách ra |
| Verb | detach | Tháo gỡ, tách ra khỏi |
| Adverb | detachedly | Một cách vô cảm, một cách khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một quá trình dần dần, trong đó một người trở nên ít gắn bó hơn với một người khác, một hoạt động, hoặc một tình huống. 'Detached' mang nghĩa là 'không thiên vị', 'khách quan', nhưng khi đi với 'become', nó thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự xa cách, thờ ơ. Khác với 'become isolated' (trở nên cô lập) - thường chỉ sự cô đơn về thể chất hoặc xã hội, 'become detached' nhấn mạnh sự thay đổi trong cảm xúc và thái độ.
Prepositions
'Become detached from' được sử dụng để chỉ sự mất kết nối với một người, một nhóm, hoặc một hoạt động. Ví dụ: 'He became detached from his family after the argument.' (Anh ấy trở nên xa cách gia đình sau cuộc tranh cãi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely become detached (Hoàn toàn tách rời/xa cách)
-
increasingly increasingly become detached (Ngày càng trở nên xa cách/tách biệt)
-
emotionally emotionally become detached (Trở nên xa cách về mặt cảm xúc)
-
The retina The retina may become detached (Võng mạc có thể bị bong (tách rời))
-
A part A part of the machine become detached (Một bộ phận của máy bị bung ra)
Idioms
-
become detached from reality
Trở nên xa rời thực tế
"Since winning the lottery, he has become detached from reality."
(Kể từ khi trúng số, anh ấy đã trở nên xa rời thực tế.)
-
become detached from the outcome
Không bận tâm đến kết quả cuối cùng (giữ sự khách quan)
"A good judge must become detached from the outcome of the trial."
(Một thẩm phán giỏi phải giữ sự khách quan, không bị chi phối bởi kết quả của phiên tòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become detached
Verb PhraseTrở nên tách rời về mặt cảm xúc hoặc thể chất; mất kết nối hoặc sự tham gia.
"After years of working there, she became detached from her job."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to become detached from your work sometimes for your mental health. |
Việc trở nên tách biệt khỏi công việc đôi khi rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần của bạn. |
| Phủ định | It's crucial not to become detached from reality when making important decisions. |
Điều quan trọng là không được trở nên tách rời khỏi thực tế khi đưa ra những quyết định quan trọng. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to become detached from their family? |
Tại sao ai đó lại muốn trở nên xa cách với gia đình của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become detached".
