(Top Banner Ad)
become detached
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

become detached

UK: /bɪˈkʌm dɪˈtætʃt/ • US: /bɪˈkʌm dɪˈtætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên xa cách trở nên tách rời mất kết nối trở nên hờ hững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become emotionally or physically separated; to lose connection or involvement.

Vietnamese Meaning

Trở nên tách rời về mặt cảm xúc hoặc thể chất; mất kết nối hoặc sự tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of working there, she became detached from her job."

    "Sau nhiều năm làm việc ở đó, cô ấy trở nên xa rời công việc của mình."

  • "He became detached from reality after the accident."

    "Anh ấy trở nên xa rời thực tế sau vụ tai nạn."

  • "The artist became detached from his earlier style and started experimenting."

    "Người nghệ sĩ trở nên tách rời khỏi phong cách trước đây của mình và bắt đầu thử nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detachment Sự tách rời, sự vô cảm, tính khách quan
Adjective detachable Có thể tháo rời, có thể tách ra
Verb detach Tháo gỡ, tách ra khỏi
Adverb detachedly Một cách vô cảm, một cách khách quan

Synonyms

become aloof (trở nên xa cách, lạnh lùng)become distant (trở nên lạnh nhạt)become indifferent (trở nên thờ ơ)

Antonyms

become attached (trở nên gắn bó)become involved (trở nên tham gia)

Related Words

emotional withdrawal (sự rút lui cảm xúc)disconnection (sự mất kết nối)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
PGmc
bikwemanan
OFr
détacher
ME
becumen + detachen
Mod E
become detached

Nguồn Gốc của 'Become'

Phần 'become' (trở nên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là 'becuman', mang nghĩa gốc là 'đến, tới nơi' hoặc 'xảy ra'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển dần từ hành động di chuyển sang trạng thái chuyển đổi: 'đến một trạng thái mới'.

Nguồn Gốc của 'Detached'

Tính từ 'detached' (tách rời) đến từ động từ 'detach', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'détacher' (tháo gỡ, tháo rời), cấu tạo bởi tiền tố 'dé-' (nghĩa phủ định, 'un-') và 'attacher' (gắn vào). Vì vậy, 'become detached' có nghĩa đen là 'trở nên không còn gắn kết'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một quá trình dần dần, trong đó một người trở nên ít gắn bó hơn với một người khác, một hoạt động, hoặc một tình huống. 'Detached' mang nghĩa là 'không thiên vị', 'khách quan', nhưng khi đi với 'become', nó thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự xa cách, thờ ơ. Khác với 'become isolated' (trở nên cô lập) - thường chỉ sự cô đơn về thể chất hoặc xã hội, 'become detached' nhấn mạnh sự thay đổi trong cảm xúc và thái độ.

Prepositions

from

'Become detached from' được sử dụng để chỉ sự mất kết nối với một người, một nhóm, hoặc một hoạt động. Ví dụ: 'He became detached from his family after the argument.' (Anh ấy trở nên xa cách gia đình sau cuộc tranh cãi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree/Manner
  • completely completely become detached
    (Hoàn toàn tách rời/xa cách)
  • increasingly increasingly become detached
    (Ngày càng trở nên xa cách/tách biệt)
  • emotionally emotionally become detached
    (Trở nên xa cách về mặt cảm xúc)
Common Subjects (Physical/Medical)
  • The retina The retina may become detached
    (Võng mạc có thể bị bong (tách rời))
  • A part A part of the machine become detached
    (Một bộ phận của máy bị bung ra)

Idioms

  • become detached from reality

    Trở nên xa rời thực tế

    "Since winning the lottery, he has become detached from reality."

    (Kể từ khi trúng số, anh ấy đã trở nên xa rời thực tế.)

  • become detached from the outcome

    Không bận tâm đến kết quả cuối cùng (giữ sự khách quan)

    "A good judge must become detached from the outcome of the trial."

    (Một thẩm phán giỏi phải giữ sự khách quan, không bị chi phối bởi kết quả của phiên tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become detached

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên tách rời về mặt cảm xúc hoặc thể chất; mất kết nối hoặc sự tham gia.

"After years of working there, she became detached from her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to become detached from your work sometimes for your mental health.
Việc trở nên tách biệt khỏi công việc đôi khi rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần của bạn.
Phủ định
It's crucial not to become detached from reality when making important decisions.
Điều quan trọng là không được trở nên tách rời khỏi thực tế khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Why would anyone want to become detached from their family?
Tại sao ai đó lại muốn trở nên xa cách với gia đình của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become detached".

Sự Khách Quan (Objectivity)

Trong văn hóa Tây phương, việc 'become detached' (trở nên khách quan/vô cảm) thường được coi là một phẩm chất tích cực trong lĩnh vực khoa học, báo chí hoặc luật pháp. Nó chỉ khả năng phân tích sự việc một cách lạnh lùng, không bị cảm xúc cá nhân chi phối, đảm bảo tính công bằng và chính xác.

Sự Xa Cách Trong Mối Quan Hệ

Khi được sử dụng để mô tả một người (ví dụ: 'He has become detached from his family'), cụm từ này mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ một người đang mất đi sự kết nối về tình cảm, cảm thấy xa lạ hoặc thờ ơ với những người xung quanh, thường là dấu hiệu của các vấn đề tâm lý hoặc mối quan hệ rạn nứt.