(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ become detached
B2

become detached

Verb Phrase

Nghĩa tiếng Việt

trở nên xa cách trở nên tách rời mất kết nối trở nên hờ hững
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become detached'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trở nên tách rời về mặt cảm xúc hoặc thể chất; mất kết nối hoặc sự tham gia.

Definition (English Meaning)

To become emotionally or physically separated; to lose connection or involvement.

Ví dụ Thực tế với 'Become detached'

  • "After years of working there, she became detached from her job."

    "Sau nhiều năm làm việc ở đó, cô ấy trở nên xa rời công việc của mình."

  • "He became detached from reality after the accident."

    "Anh ấy trở nên xa rời thực tế sau vụ tai nạn."

  • "The artist became detached from his earlier style and started experimenting."

    "Người nghệ sĩ trở nên tách rời khỏi phong cách trước đây của mình và bắt đầu thử nghiệm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Become detached'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

become aloof(trở nên xa cách, lạnh lùng)
become distant(trở nên lạnh nhạt)
become indifferent(trở nên thờ ơ)

Trái nghĩa (Antonyms)

become attached(trở nên gắn bó)
become involved(trở nên tham gia)

Từ liên quan (Related Words)

emotional withdrawal(sự rút lui cảm xúc)
disconnection(sự mất kết nối)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Xã hội học Quan hệ cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Become detached'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một quá trình dần dần, trong đó một người trở nên ít gắn bó hơn với một người khác, một hoạt động, hoặc một tình huống. 'Detached' mang nghĩa là 'không thiên vị', 'khách quan', nhưng khi đi với 'become', nó thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự xa cách, thờ ơ. Khác với 'become isolated' (trở nên cô lập) - thường chỉ sự cô đơn về thể chất hoặc xã hội, 'become detached' nhấn mạnh sự thay đổi trong cảm xúc và thái độ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'Become detached from' được sử dụng để chỉ sự mất kết nối với một người, một nhóm, hoặc một hoạt động. Ví dụ: 'He became detached from his family after the argument.' (Anh ấy trở nên xa cách gia đình sau cuộc tranh cãi.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Become detached'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)