become attached
Verb PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become attached'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Phát triển cảm giác yêu mến hoặc kết nối tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó.
Definition (English Meaning)
To develop a feeling of affection or emotional connection to someone or something.
Ví dụ Thực tế với 'Become attached'
-
"She quickly became attached to her new puppy."
"Cô ấy nhanh chóng trở nên gắn bó với chú chó con mới của mình."
-
"After working together for years, they became attached to each other."
"Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã trở nên gắn bó với nhau."
-
"It's easy to become attached to characters in a good book."
"Thật dễ dàng để trở nên gắn bó với các nhân vật trong một cuốn sách hay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Become attached'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: become (verb), attach (verb)
- Adjective: attached (adjective)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Become attached'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường ám chỉ một quá trình dần dần, không phải là một cảm xúc tức thời. Nó nhấn mạnh sự hình thành mối liên kết tình cảm. Sự khác biệt giữa 'become attached' và 'like' là mức độ cảm xúc; 'become attached' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, gần gũi hơn. Khác với 'obsessed' vì không mang nghĩa tiêu cực và ám ảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
The preposition 'to' is used to indicate the person or thing to which one becomes attached. Example: become attached to someone/something.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Become attached'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.