(Top Banner Ad)
become attached
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

become attached

UK: /bɪˈkʌm əˈtætʃt/ • US: /bɪˈkʌm əˈtætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên gắn bó nảy sinh tình cảm phát triển tình cảm có cảm tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a feeling of affection or emotional connection to someone or something.

Vietnamese Meaning

Phát triển cảm giác yêu mến hoặc kết nối tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She quickly became attached to her new puppy."

    "Cô ấy nhanh chóng trở nên gắn bó với chú chó con mới của mình."

  • "After working together for years, they became attached to each other."

    "Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã trở nên gắn bó với nhau."

  • "It's easy to become attached to characters in a good book."

    "Thật dễ dàng để trở nên gắn bó với các nhân vật trong một cuốn sách hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attachment Sự gắn bó, tình cảm gắn kết; tập tin đính kèm
Verb attach Gắn vào, đính kèm, tạo sự gắn bó
Adjective unattached Không bị ràng buộc, độc thân (chưa gắn bó với ai)
Noun (Person) attache Tùy viên (một quan chức ngoại giao được đính kèm vào đại sứ quán)

Synonyms

grow fond of (trở nên yêu thích)develop an affection for (phát triển tình cảm với)bond with (gắn kết với)

Antonyms

detach (tách rời)become indifferent to (trở nên thờ ơ với)

Related Words

emotional bonding (sự gắn kết tình cảm)affection (tình cảm)relationship (mối quan hệ)

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
becuman (to happen, arrive)
Old French
attacher (to fasten, seize)
Modern English
become attached

Nguồn gốc của 'Attached'

Từ 'attached' (gắn bó) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'attacher', có nghĩa đen là 'buộc chặt' hoặc 'bắt giữ' (thường liên quan đến việc tịch thu tài sản trong luật pháp). Sự chuyển đổi ý nghĩa sang 'gắn bó tình cảm' diễn ra sau này, ám chỉ một sự ràng buộc cảm xúc mạnh mẽ, như thể trái tim đã bị buộc chặt vào ai đó hoặc vật gì đó.

Sự Thay đổi của 'Become'

Trong tiếng Anh cổ, 'become' (becuman) có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'đến'. Ngày nay, nó chủ yếu có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'chuyển trạng thái'. Khi kết hợp với 'attached', nó mô tả quá trình từ trạng thái không gắn bó chuyển sang trạng thái có tình cảm hoặc sự ràng buộc sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một quá trình dần dần, không phải là một cảm xúc tức thời. Nó nhấn mạnh sự hình thành mối liên kết tình cảm. Sự khác biệt giữa 'become attached' và 'like' là mức độ cảm xúc; 'become attached' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, gần gũi hơn. Khác với 'obsessed' vì không mang nghĩa tiêu cực và ám ảnh.

Prepositions

to

The preposition 'to' is used to indicate the person or thing to which one becomes attached. Example: become attached to someone/something.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become attached
  • deeply become deeply attached (to)
    (trở nên gắn bó sâu sắc (với ai/cái gì))
  • quickly become quickly attached (to)
    (nhanh chóng nảy sinh tình cảm gắn bó (với))
  • emotionally become emotionally attached (to)
    (bị gắn bó về mặt cảm xúc (với))
Object + become attached to
  • a pet become attached to a pet
    (trở nên gắn bó với một con vật cưng)
  • a place become attached to a place
    (gắn bó với một nơi chốn (quê hương, ngôi nhà))
  • each other They became attached to each other
    (Họ trở nên gắn bó với nhau)

Idioms

  • Don't get attached

    Đừng nảy sinh tình cảm/Đừng gắn bó quá mức (thường là lời cảnh báo)

    "She works with rescue animals, so she has to remind herself not to get attached."

    (Cô ấy làm việc với động vật cứu hộ, vì vậy cô ấy phải tự nhắc nhở bản thân đừng gắn bó quá mức.)

  • become attached to the idea of

    Bị cuốn hút/Say mê ý tưởng về điều gì

    "Once he became attached to the idea of owning a boat, he couldn't think of anything else."

    (Khi anh ấy đã say mê ý tưởng sở hữu một chiếc thuyền, anh ấy không thể nghĩ đến bất cứ điều gì khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become attached

Verb Phrase
Lật mặt

Phát triển cảm giác yêu mến hoặc kết nối tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó.

"She quickly became attached to her new puppy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become attached".

Thuyết Gắn bó (Attachment Theory)

Trong tâm lý học phương Tây, Thuyết Gắn bó (Attachment Theory) là một khuôn khổ quan trọng mô tả cách trẻ em hình thành mối liên hệ cảm xúc sâu sắc với người chăm sóc chính. Chất lượng của mối gắn bó này (an toàn hay không an toàn) được cho là ảnh hưởng đến khả năng 'become attached' và duy trì các mối quan hệ xã hội của cá nhân đó suốt đời.

Gắn bó với vật chất và chủ nghĩa tối giản

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự gắn bó không chỉ giới hạn ở người. Nhiều người 'become attached' về mặt tình cảm với đồ vật, đặc biệt là những món đồ kỷ niệm, khiến việc áp dụng lối sống tối giản (minimalism) trở nên khó khăn. Đây là một xung đột phổ biến giữa giá trị cảm xúc và mong muốn có một không gian sống gọn gàng.