(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ become attached
B2

become attached

Verb Phrase

Nghĩa tiếng Việt

trở nên gắn bó nảy sinh tình cảm phát triển tình cảm có cảm tình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become attached'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phát triển cảm giác yêu mến hoặc kết nối tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To develop a feeling of affection or emotional connection to someone or something.

Ví dụ Thực tế với 'Become attached'

  • "She quickly became attached to her new puppy."

    "Cô ấy nhanh chóng trở nên gắn bó với chú chó con mới của mình."

  • "After working together for years, they became attached to each other."

    "Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã trở nên gắn bó với nhau."

  • "It's easy to become attached to characters in a good book."

    "Thật dễ dàng để trở nên gắn bó với các nhân vật trong một cuốn sách hay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Become attached'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: become (verb), attach (verb)
  • Adjective: attached (adjective)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

grow fond of(trở nên yêu thích)
develop an affection for(phát triển tình cảm với)
bond with(gắn kết với)

Trái nghĩa (Antonyms)

detach(tách rời)
become indifferent to(trở nên thờ ơ với)

Từ liên quan (Related Words)

emotional bonding(sự gắn kết tình cảm)
affection(tình cảm)
relationship(mối quan hệ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Quan hệ xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Become attached'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường ám chỉ một quá trình dần dần, không phải là một cảm xúc tức thời. Nó nhấn mạnh sự hình thành mối liên kết tình cảm. Sự khác biệt giữa 'become attached' và 'like' là mức độ cảm xúc; 'become attached' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, gần gũi hơn. Khác với 'obsessed' vì không mang nghĩa tiêu cực và ám ảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

The preposition 'to' is used to indicate the person or thing to which one becomes attached. Example: become attached to someone/something.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Become attached'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)