(Top Banner Ad)
get demoralized
B2
Động từ (ở dạng bị động) B2 Tâm lý học/Cảm xúc

get demoralized

UK: /dɪˈmɒrəlaɪz/ • US: /dɪˈmɔːrəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mất tinh thần nản lòng chán nản suy sụp tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose confidence or hope; to become discouraged.

Vietnamese Meaning

Mất tự tin hoặc hy vọng; trở nên nản lòng, mất tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team got demoralized after losing three games in a row."

    "Đội đã mất tinh thần sau khi thua ba trận liên tiếp."

  • "He got demoralized by the constant rejections from employers."

    "Anh ấy mất tinh thần vì liên tục bị nhà tuyển dụng từ chối."

  • "The workers got demoralized when the company announced pay cuts."

    "Các công nhân mất tinh thần khi công ty thông báo cắt giảm lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morale Tinh thần, ý chí, nhuệ khí (của một người hay một nhóm)
Verb demoralize Làm ai đó nản lòng, mất tinh thần
Noun demoralization Sự nản lòng, sự mất tinh thần
Adjective demoralizing Gây nản lòng, làm mất tinh thần (dùng để mô tả sự việc, tình huống)
Adjective demoralized Bị nản lòng, mất tinh thần (dùng để mô tả người)

Synonyms

Antonyms

get encouraged (được khuyến khích)get motivated (có động lực)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos, moris
Latin
moralis
French
moral
French
moraliser
French
démoraliser
English
demoralize
English
get demoralized

Nguồn gốc của sự mất tinh thần

Từ 'demoralize' trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Pháp 'démoraliser' vào cuối thế kỷ 18. 'Démoraliser' được tạo thành từ tiền tố 'dé-' (có nghĩa là 'loại bỏ, đảo ngược') và 'moraliser' (ban đầu có nghĩa là 'truyền bá đạo đức' hoặc 'truyền tinh thần'). Vì vậy, 'demoralize' theo nghĩa đen là 'làm mất đi tinh thần' hoặc 'làm suy yếu đạo đức, ý chí'. Khi bạn 'get demoralized', có nghĩa là bạn đang ở trạng thái tinh thần bị suy sụp, mất đi động lực và sự tự tin.

Usage Note

Cụm 'get demoralized' diễn tả trạng thái bị tác động, khiến ai đó mất đi tinh thần, sự tự tin. Nó thường được dùng khi ai đó phải đối mặt với thất bại, khó khăn liên tục hoặc bị chỉ trích gay gắt. Khác với 'get discouraged' (nản lòng) ở mức độ nhẹ hơn, 'get demoralized' thể hiện sự suy sụp tinh thần sâu sắc hơn.

Prepositions

by at with

Giải thích:
- 'get demoralized by': chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự mất tinh thần (ví dụ: get demoralized by constant criticism).
- 'get demoralized at': thường đi với một sự kiện hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: get demoralized at the poor results).
- 'get demoralized with': thường chỉ cảm xúc đi kèm hoặc những yếu tố gây ra (ví dụ: get demoralized with the lack of support).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + get demoralized
  • easily easily get demoralized
    (Dễ dàng bị nản lòng)
  • quickly quickly get demoralized
    (Nhanh chóng bị mất tinh thần)
  • completely completely get demoralized
    (Hoàn toàn suy sụp tinh thần)
  • utterly utterly get demoralized
    (Hoàn toàn suy sụp tinh thần (mức độ mạnh hơn))
Động từ + get demoralized
  • start to start to get demoralized
    (Bắt đầu nản lòng)
  • tend to tend to get demoralized
    (Có xu hướng dễ bị nản lòng)
  • allow oneself to allow oneself to get demoralized
    (Để bản thân bị nản lòng)
  • let something don't let setbacks get you demoralized
    (Đừng để những thất bại làm bạn nản lòng)
Giới từ + get demoralized
  • by get demoralized by repeated failures
    (Bị nản lòng bởi những thất bại liên tiếp)

Idioms

  • It's easy to get demoralized when things go wrong.

    Thật dễ nản lòng khi mọi việc không suôn sẻ.

    "After failing the exam for the third time, it's easy to get demoralized when things go wrong."

    (Sau khi trượt kỳ thi lần thứ ba, thật dễ nản lòng khi mọi việc không suôn sẻ.)

  • Don't let setbacks get you demoralized.

    Đừng để những thất bại làm bạn mất tinh thần.

    "Even if you face challenges, remember: don't let setbacks get you demoralized."

    (Ngay cả khi bạn đối mặt với thử thách, hãy nhớ: đừng để những thất bại làm bạn mất tinh thần.)

  • Get completely/utterly demoralized.

    Hoàn toàn suy sụp tinh thần/nản lòng tột độ.

    "The team got completely demoralized after conceding a last-minute goal."

    (Cả đội hoàn toàn suy sụp tinh thần sau khi bị thủng lưới ở phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get demoralized

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Mất tự tin hoặc hy vọng; trở nên nản lòng, mất tinh thần.

"The team got demoralized after losing three games in a row."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get demoralized".

Văn hóa Kiên cường và Sức mạnh Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và thể thao, việc giữ vững 'morale' (tinh thần) được đánh giá rất cao. 'Get demoralized' (bị mất tinh thần) thường được coi là một trạng thái cần vượt qua. Khái niệm 'resilience' (sức bật, khả năng phục hồi) hay 'grit' (ý chí kiên cường) rất phổ biến, khuyến khích cá nhân không nản lòng trước khó khăn mà phải tìm cách đứng dậy và tiếp tục. Việc để bản thân bị mất tinh thần quá lâu có thể bị xem là thiếu nghị lực hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến đồng đội.

Tầm quan trọng của Tinh thần Đội nhóm

Trong các đội nhóm hoặc tổ chức phương Tây, tinh thần tập thể (team spirit) đóng vai trò then chốt. Khi một thành viên hoặc cả đội 'get demoralized', nó có thể lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và mục tiêu chung. Các nhà lãnh đạo thường được kỳ vọng phải có khả năng động viên, khôi phục tinh thần cho đội nhóm khi đối mặt với thất bại, nhằm tránh tình trạng tập thể bị suy sụp tinh thần.