become familiar with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To learn about something or start to experience it.
Vietnamese Meaning
Làm quen với điều gì đó, bắt đầu có kinh nghiệm về nó; trở nên quen thuộc với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You'll soon become familiar with the system."
"Bạn sẽ sớm làm quen với hệ thống thôi."
-
"It takes time to become familiar with a new culture."
"Cần thời gian để làm quen với một nền văn hóa mới."
-
"After a few weeks, I became familiar with the area."
"Sau vài tuần, tôi đã quen thuộc với khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân quen |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự am hiểu |
| Verb | familiarize (oneself with) | tự làm quen với |
| Adjective | unfamiliar | không quen thuộc, lạ lẫm |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả quá trình dần dần làm quen với một cái gì đó mới, không nhất thiết chỉ sự quen thuộc sâu sắc như 'master'. Nó nhấn mạnh sự tiếp xúc và nhận thức ban đầu. Cần phân biệt với 'be familiar with' (đã quen thuộc), 'get acquainted with' (bước đầu làm quen).
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó/cái gì đó trở nên quen thuộc. Ví dụ: become familiar with the software, become familiar with the local customs.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually become familiar with the new system. (dần dần làm quen với hệ thống mới.)
-
quickly become familiar with her colleagues. (nhanh chóng làm quen với đồng nghiệp của cô ấy.)
-
fully become familiar with the details of the contract. (hoàn toàn nắm rõ các chi tiết của hợp đồng.)
-
increasingly become familiar with the local customs. (ngày càng trở nên quen thuộc với các phong tục địa phương.)
-
need to become familiar with the safety procedures. (cần phải làm quen với các quy trình an toàn.)
-
take time to become familiar with a new city. (mất thời gian để làm quen với một thành phố mới.)
-
begin to become familiar with the software. (bắt đầu làm quen với phần mềm.)
-
the procedures You should become familiar with the emergency procedures. (Bạn nên làm quen với các thủ tục khẩn cấp.)
-
the concept The students are becoming familiar with the concept of gravity. (Các học sinh đang dần quen thuộc với khái niệm về trọng lực.)
-
the local culture Living abroad helps you become familiar with the local culture. (Sống ở nước ngoài giúp bạn làm quen với văn hóa địa phương.)
Idioms
-
become familiar with the lay of the land
Nắm bắt tình hình, tìm hiểu và làm quen với một môi trường hoặc hoàn cảnh mới.
"My first week on the job was spent just becoming familiar with the lay of the land."
(Tuần đầu tiên đi làm của tôi chỉ dành để nắm bắt tình hình chung của công ty.)
-
become familiar with the ropes
Học những điều cơ bản, làm quen với cách thức hoạt động của một công việc, tổ chức hoặc hoạt động.
"It takes a few months for new employees to become familiar with the ropes."
(Nhân viên mới phải mất vài tháng để làm quen với công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become familiar with
Verb phraseLàm quen với điều gì đó, bắt đầu có kinh nghiệm về nó; trở nên quen thuộc với.
"You'll soon become familiar with the system."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice regularly, you become familiar with the piano. |
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ quen với cây đàn piano. |
| Phủ định | If you don't use the software, you don't become familiar with its features. |
Nếu bạn không sử dụng phần mềm, bạn sẽ không quen với các tính năng của nó. |
| Nghi vấn | If someone attends the workshop, do they become familiar with the new safety procedures? |
Nếu ai đó tham gia hội thảo, họ có quen với các quy trình an toàn mới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, she will have been becoming familiar with the local customs. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ đã và đang làm quen với phong tục địa phương. |
| Phủ định | By the end of the trip, they won't have been becoming familiar with all the regional dialects. |
Đến cuối chuyến đi, họ sẽ không và đang làm quen với tất cả các phương ngữ địa phương. |
| Nghi vấn | Will you have been becoming familiar with the new software before the training session? |
Bạn sẽ đã và đang làm quen với phần mềm mới trước buổi đào tạo chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become familiar with".
