(Top Banner Ad)
become familiar with
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

become familiar with

Nghĩa tiếng Việt

làm quen với trở nên quen thuộc với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To learn about something or start to experience it.

Vietnamese Meaning

Làm quen với điều gì đó, bắt đầu có kinh nghiệm về nó; trở nên quen thuộc với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You'll soon become familiar with the system."

    "Bạn sẽ sớm làm quen với hệ thống thôi."

  • "It takes time to become familiar with a new culture."

    "Cần thời gian để làm quen với một nền văn hóa mới."

  • "After a few weeks, I became familiar with the area."

    "Sau vài tuần, tôi đã quen thuộc với khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective familiar quen thuộc, thân quen
Noun familiarity sự quen thuộc, sự am hiểu
Verb familiarize (oneself with) tự làm quen với
Adjective unfamiliar không quen thuộc, lạ lẫm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familiaris ('of the household')
Old French
familier
Middle English
familier
Proto-Germanic
*bikwemaną ('to come about')
Old English
becuman ('to happen, arrive')
Modern English
become familiar with

Nguồn gốc từ 'Gia đình'

Từ 'familiar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', có nghĩa là 'gia đình' hoặc 'hộ gia đình'. Vì vậy, khi bạn 'become familiar with' một điều gì đó, nó giống như việc bạn chào đón điều đó vào vòng tròn hiểu biết của mình, biến nó từ một thứ xa lạ thành một thứ thân thuộc như người nhà.

Hành trình của 'Become'

Từ 'become' trong tiếng Anh cổ ('becuman') ban đầu có nghĩa là 'đến một nơi nào đó' hoặc 'xảy ra'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển thành 'trở thành' hoặc 'biến đổi thành'. Do đó, cụm từ 'become familiar with' mô tả một quá trình chuyển đổi, từ trạng thái không biết sang trạng thái hiểu biết và quen thuộc.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả quá trình dần dần làm quen với một cái gì đó mới, không nhất thiết chỉ sự quen thuộc sâu sắc như 'master'. Nó nhấn mạnh sự tiếp xúc và nhận thức ban đầu. Cần phân biệt với 'be familiar with' (đã quen thuộc), 'get acquainted with' (bước đầu làm quen).

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó/cái gì đó trở nên quen thuộc. Ví dụ: become familiar with the software, become familiar with the local customs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become familiar with
  • gradually become familiar with the new system.
    (dần dần làm quen với hệ thống mới.)
  • quickly become familiar with her colleagues.
    (nhanh chóng làm quen với đồng nghiệp của cô ấy.)
  • fully become familiar with the details of the contract.
    (hoàn toàn nắm rõ các chi tiết của hợp đồng.)
  • increasingly become familiar with the local customs.
    (ngày càng trở nên quen thuộc với các phong tục địa phương.)
Verb + ... to become familiar with
  • need to become familiar with the safety procedures.
    (cần phải làm quen với các quy trình an toàn.)
  • take time to become familiar with a new city.
    (mất thời gian để làm quen với một thành phố mới.)
  • begin to become familiar with the software.
    (bắt đầu làm quen với phần mềm.)
... become familiar with + Noun
  • the procedures You should become familiar with the emergency procedures.
    (Bạn nên làm quen với các thủ tục khẩn cấp.)
  • the concept The students are becoming familiar with the concept of gravity.
    (Các học sinh đang dần quen thuộc với khái niệm về trọng lực.)
  • the local culture Living abroad helps you become familiar with the local culture.
    (Sống ở nước ngoài giúp bạn làm quen với văn hóa địa phương.)

Idioms

  • become familiar with the lay of the land

    Nắm bắt tình hình, tìm hiểu và làm quen với một môi trường hoặc hoàn cảnh mới.

    "My first week on the job was spent just becoming familiar with the lay of the land."

    (Tuần đầu tiên đi làm của tôi chỉ dành để nắm bắt tình hình chung của công ty.)

  • become familiar with the ropes

    Học những điều cơ bản, làm quen với cách thức hoạt động của một công việc, tổ chức hoặc hoạt động.

    "It takes a few months for new employees to become familiar with the ropes."

    (Nhân viên mới phải mất vài tháng để làm quen với công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become familiar with

Verb phrase
Lật mặt

Làm quen với điều gì đó, bắt đầu có kinh nghiệm về nó; trở nên quen thuộc với.

"You'll soon become familiar with the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice regularly, you become familiar with the piano.
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ quen với cây đàn piano.
Phủ định
If you don't use the software, you don't become familiar with its features.
Nếu bạn không sử dụng phần mềm, bạn sẽ không quen với các tính năng của nó.
Nghi vấn
If someone attends the workshop, do they become familiar with the new safety procedures?
Nếu ai đó tham gia hội thảo, họ có quen với các quy trình an toàn mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, she will have been becoming familiar with the local customs.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ đã và đang làm quen với phong tục địa phương.
Phủ định
By the end of the trip, they won't have been becoming familiar with all the regional dialects.
Đến cuối chuyến đi, họ sẽ không và đang làm quen với tất cả các phương ngữ địa phương.
Nghi vấn
Will you have been becoming familiar with the new software before the training session?
Bạn sẽ đã và đang làm quen với phần mềm mới trước buổi đào tạo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become familiar with".

Quy trình Hội nhập (Onboarding) tại nơi làm việc

Trong các công ty phương Tây, nhân viên mới thường trải qua một giai đoạn gọi là 'onboarding'. Đây là khoảng thời gian có cấu trúc được thiết kế để giúp họ 'become familiar with' vai trò, văn hóa công ty, các công cụ làm việc và đồng nghiệp. Quá trình này được xem là rất quan trọng để nhân viên mới hòa nhập và thành công lâu dài.

Thích nghi văn hóa khi ra nước ngoài

Khi chuyển đến một quốc gia mới, mọi người phải trải qua một giai đoạn 'become familiar with' các chuẩn mực xã hội, phong tục, ẩm thực và ngôn ngữ mới. Quá trình này, được gọi là thích nghi văn hóa, có thể đầy thử thách nhưng rất cần thiết để hòa nhập vào xã hội mới.