get used to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên quen thuộc với điều gì đó đến mức nó không còn mới lạ hoặc kỳ lạ nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't like living here at first, but I got used to it."
"Lúc đầu tôi không thích sống ở đây, nhưng tôi đã quen với nó."
-
"It takes time to get used to a new job."
"Cần có thời gian để làm quen với một công việc mới."
-
"She's getting used to waking up early."
"Cô ấy đang dần quen với việc thức dậy sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'get used to' diễn tả quá trình làm quen với một điều gì đó. Điểm quan trọng là nó nhấn mạnh sự thích nghi dần dần. Cần phân biệt với 'be used to', diễn tả trạng thái đã quen thuộc (đã thích nghi). 'Be used to' thường đi kèm với V-ing hoặc danh từ, trong khi 'used to' (không có 'be' hoặc 'get' phía trước) diễn tả một thói quen trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm này là một phần cố định của cụm động từ 'get used to'. Theo sau 'to' là một danh từ, đại từ, hoặc V-ing (danh động từ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly get used to (nhanh chóng làm quen với)
-
Slowly get used to (từ từ làm quen với)
-
Easily get used to (dễ dàng làm quen với)
-
Trying to get used to (cố gắng làm quen với)
-
Learning to get used to (học cách làm quen với)
-
I get used to (tôi làm quen với)
-
You get used to (bạn làm quen với)
-
He get used to (anh ấy làm quen với)
-
She get used to (cô ấy làm quen với)
Idioms
-
Get used to it
Hãy làm quen với nó đi (chấp nhận nó đi vì nó sẽ không thay đổi)
"The noise is never going to stop, so you'll just have to get used to it."
(Tiếng ồn sẽ không bao giờ dừng lại, nên bạn phải làm quen với nó thôi.)
-
I'm not used to it
Tôi không quen với nó (việc này)
"I'm not used to waking up so early."
(Tôi không quen với việc thức dậy sớm như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get used to
Cụm động từTrở nên quen thuộc với điều gì đó đến mức nó không còn mới lạ hoặc kỳ lạ nữa.
"I didn't like living here at first, but I got used to it."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he gets used to waking up early is surprising. |
Việc anh ấy quen với việc thức dậy sớm thật đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | It isn't clear whether she will get used to the new working environment. |
Không rõ liệu cô ấy có quen với môi trường làm việc mới hay không. |
| Nghi vấn | Why you can't get used to the spicy food is beyond me. |
Tại sao bạn không thể quen với đồ ăn cay lại vượt quá sự hiểu biết của tôi. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had lived in Japan my whole life, I would have gotten used to eating sushi every day. |
Nếu tôi sống ở Nhật Bản cả đời, tôi đã quen với việc ăn sushi mỗi ngày. |
| Phủ định | If she had not traveled to different countries, she wouldn't have gotten used to different cultures. |
Nếu cô ấy không đi du lịch đến các quốc gia khác nhau, cô ấy đã không quen với những nền văn hóa khác nhau. |
| Nghi vấn | Would he have gotten used to the noisy city if he had moved there? |
Liệu anh ấy đã quen với thành phố ồn ào nếu anh ấy chuyển đến đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get used to".
