(Top Banner Ad)
get acquainted with
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

get acquainted with

UK: /ɡet əˈkweɪn.tɪd wɪð/ • US: /ɡɛt əˈkweɪn.tɪd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

làm quen với tìm hiểu về làm cho quen thuộc với tiếp xúc với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to know or be familiar with someone or something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm quen hoặc trở nên quen thuộc với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get acquainted with the new software."

    "Tôi cần làm quen với phần mềm mới."

  • "She quickly got acquainted with her new colleagues."

    "Cô ấy nhanh chóng làm quen với các đồng nghiệp mới."

  • "We need to get acquainted with the local customs before we visit."

    "Chúng ta cần làm quen với các phong tục địa phương trước khi chúng ta đến thăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acquaintance Người quen; sự quen biết
Verb acquaint Giới thiệu; làm cho ai đó biết về điều gì
Adjective unacquainted Không quen biết; không quen thuộc
Adjective acquainted Quen biết; quen thuộc (thường dùng trong 'be acquainted with')

Synonyms

become familiar with (trở nên quen thuộc với)familiarize yourself with (làm cho bản thân quen thuộc với)get to know (làm quen, tìm hiểu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
Old French
acointier
Middle English
acquaynted
English
acquainted

Nguồn gốc của 'Acquainted'

Từ "acquainted" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cognoscere" nghĩa là "biết" hoặc "nhận biết". Qua tiếng Pháp cổ "acointier" (có nghĩa là "làm cho biết" hoặc "giới thiệu"), nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và trở thành "acquaynted", mang ý nghĩa "đã được giới thiệu" hoặc "đã biết". Cụm từ "get acquainted with" ra đời để diễn tả quá trình bắt đầu một mối quan hệ, sự quen biết, hoặc sự hiểu biết về ai đó/điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả quá trình ban đầu làm quen với một người, một địa điểm, một hệ thống hoặc một ý tưởng mới. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của một mối quan hệ hoặc sự hiểu biết.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được dùng để chỉ đối tượng mà bạn đang làm quen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get acquainted with
  • quickly quickly get acquainted with
    (nhanh chóng làm quen với)
  • soon soon get acquainted with
    (sớm làm quen với)
  • easily easily get acquainted with
    (dễ dàng làm quen với)
  • properly properly get acquainted with
    (làm quen một cách đúng đắn/kỹ lưỡng)
Verb + to get acquainted with
  • try try to get acquainted with
    (cố gắng làm quen với)
  • want want to get acquainted with
    (muốn làm quen với)
  • help (someone) help (someone) to get acquainted with
    (giúp (ai đó) làm quen với)

Idioms

  • Take your time to get acquainted with...

    Hãy dành thời gian để làm quen với... (ám chỉ việc cần thời gian để thích nghi, tìm hiểu)

    "Please take your time to get acquainted with the new software."

    (Hãy dành thời gian để làm quen với phần mềm mới.)

  • get acquainted with new people/your surroundings

    Làm quen với những người mới/môi trường xung quanh bạn (một cách diễn đạt chung về việc hòa nhập)

    "It's important to get acquainted with new people and your surroundings when you travel."

    (Điều quan trọng là phải làm quen với những người mới và môi trường xung quanh bạn khi đi du lịch.)

  • a good way to get acquainted with...

    Một cách tốt để làm quen với... (chỉ ra phương pháp hiệu quả để bắt đầu quen thuộc)

    "Joining a local club is a good way to get acquainted with the community."

    (Tham gia một câu lạc bộ địa phương là một cách tốt để làm quen với cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get acquainted with

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu làm quen hoặc trở nên quen thuộc với ai đó hoặc cái gì đó.

"I need to get acquainted with the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get acquainted with".

Ấn tượng ban đầu

Trong văn hóa phương Tây, việc "get acquainted with" thường bắt đầu bằng lời giới thiệu và tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp. Cái bắt tay vững chãi, giao tiếp bằng mắt trực tiếp và một nụ cười chân thành được coi là những yếu tố quan trọng để thiết lập một mối quan hệ tích cực và cho thấy sự cởi mở.

Mạng lưới và Giao lưu

Việc chủ động "get acquainted with" những người mới, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc xã hội, là một kỹ năng quan trọng. Nó giúp mở rộng các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp, tạo cơ hội học hỏi, hợp tác và hội nhập sâu hơn vào cộng đồng, thể hiện sự tự tin và thân thiện.