get acquainted with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to know or be familiar with someone or something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm quen hoặc trở nên quen thuộc với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to get acquainted with the new software."
"Tôi cần làm quen với phần mềm mới."
-
"She quickly got acquainted with her new colleagues."
"Cô ấy nhanh chóng làm quen với các đồng nghiệp mới."
-
"We need to get acquainted with the local customs before we visit."
"Chúng ta cần làm quen với các phong tục địa phương trước khi chúng ta đến thăm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acquaintance | Người quen; sự quen biết |
| Verb | acquaint | Giới thiệu; làm cho ai đó biết về điều gì |
| Adjective | unacquainted | Không quen biết; không quen thuộc |
| Adjective | acquainted | Quen biết; quen thuộc (thường dùng trong 'be acquainted with') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả quá trình ban đầu làm quen với một người, một địa điểm, một hệ thống hoặc một ý tưởng mới. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của một mối quan hệ hoặc sự hiểu biết.
Prepositions
Giới từ 'with' được dùng để chỉ đối tượng mà bạn đang làm quen.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly get acquainted with (nhanh chóng làm quen với)
-
soon soon get acquainted with (sớm làm quen với)
-
easily easily get acquainted with (dễ dàng làm quen với)
-
properly properly get acquainted with (làm quen một cách đúng đắn/kỹ lưỡng)
-
try try to get acquainted with (cố gắng làm quen với)
-
want want to get acquainted with (muốn làm quen với)
-
help (someone) help (someone) to get acquainted with (giúp (ai đó) làm quen với)
Idioms
-
Take your time to get acquainted with...
Hãy dành thời gian để làm quen với... (ám chỉ việc cần thời gian để thích nghi, tìm hiểu)
"Please take your time to get acquainted with the new software."
(Hãy dành thời gian để làm quen với phần mềm mới.)
-
get acquainted with new people/your surroundings
Làm quen với những người mới/môi trường xung quanh bạn (một cách diễn đạt chung về việc hòa nhập)
"It's important to get acquainted with new people and your surroundings when you travel."
(Điều quan trọng là phải làm quen với những người mới và môi trường xung quanh bạn khi đi du lịch.)
-
a good way to get acquainted with...
Một cách tốt để làm quen với... (chỉ ra phương pháp hiệu quả để bắt đầu quen thuộc)
"Joining a local club is a good way to get acquainted with the community."
(Tham gia một câu lạc bộ địa phương là một cách tốt để làm quen với cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get acquainted with
Cụm động từBắt đầu làm quen hoặc trở nên quen thuộc với ai đó hoặc cái gì đó.
"I need to get acquainted with the new software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get acquainted with".
