remain unfamiliar with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to lack knowledge or experience about something.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite attending several workshops, he remained unfamiliar with the new accounting software."
"Mặc dù tham gia một vài buổi hội thảo, anh ấy vẫn không quen thuộc với phần mềm kế toán mới."
-
"Many elderly people remain unfamiliar with modern technology."
"Nhiều người lớn tuổi vẫn không quen thuộc với công nghệ hiện đại."
-
"She remained unfamiliar with the local customs."
"Cô ấy vẫn không quen thuộc với các phong tục địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | duy trì, còn lại, vẫn còn |
| Noun | remains | di tích, phần còn lại, thi hài |
| Adjective | remaining | còn lại, sót lại |
| Adjective | unfamiliar | không quen thuộc, xa lạ |
| Noun | unfamiliarity | sự không quen thuộc, sự xa lạ |
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân mật |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Verb | familiarize | làm cho quen thuộc, làm quen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái duy trì sự thiếu hiểu biết hoặc quen thuộc với một chủ đề, lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó. Nó nhấn mạnh sự liên tục của trạng thái không quen thuộc. Cần phân biệt với 'become unfamiliar with' (trở nên không quen thuộc), diễn tả sự thay đổi trạng thái từ quen thuộc sang không quen thuộc. 'Remain unfamiliar with' hàm ý rằng chủ thể chưa từng có kiến thức hoặc kinh nghiệm về điều gì đó, hoặc đã từng có nhưng không còn nữa.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ thể không quen thuộc. Ví dụ: 'remain unfamiliar with the latest software updates' (tiếp tục không quen thuộc với các bản cập nhật phần mềm mới nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Many people Many people *remain unfamiliar with* the new privacy regulations. (Nhiều người vẫn chưa quen thuộc với các quy định bảo mật mới.)
-
The public The public *remains unfamiliar with* the scientific breakthroughs. (Công chúng vẫn chưa biết đến những đột phá khoa học.)
-
Most users Most users *remain unfamiliar with* the advanced features of the software. (Hầu hết người dùng vẫn chưa quen thuộc với các tính năng nâng cao của phần mềm.)
-
largely The details of the ancient civilization *largely remain unfamiliar with* modern historians. (Các chi tiết về nền văn minh cổ đại phần lớn vẫn còn xa lạ với các nhà sử học hiện đại.)
-
still Despite the training, some employees *still remain unfamiliar with* the new system. (Mặc dù đã được đào tạo, một số nhân viên vẫn chưa quen với hệ thống mới.)
-
unfortunately Unfortunately, many students *unfortunately remain unfamiliar with* critical thinking skills. (Đáng tiếc là nhiều học sinh vẫn còn xa lạ với kỹ năng tư duy phản biện.)
Idioms
-
remain largely unfamiliar with
Vẫn còn phần lớn không quen thuộc/chưa biết đến; vẫn còn rất lạ lẫm với.
"Despite its importance, the history of the region *remains largely unfamiliar with* the general population."
(Mặc dù quan trọng, lịch sử của khu vực này vẫn còn phần lớn xa lạ với công chúng.)
-
remain completely unfamiliar with
Vẫn còn hoàn toàn không quen thuộc/chưa biết đến; hoàn toàn xa lạ với.
"Even after years in the city, she *remains completely unfamiliar with* the local dialect."
(Ngay cả sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy vẫn hoàn toàn không quen thuộc với tiếng địa phương.)
-
remain stubbornly unfamiliar with
Ngoan cố không chịu quen thuộc/hiểu biết về; vẫn cố chấp xa lạ với.
"He *remains stubbornly unfamiliar with* any technology more advanced than a flip phone."
(Anh ấy vẫn cố chấp xa lạ với bất kỳ công nghệ nào tiên tiến hơn một chiếc điện thoại nắp gập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain unfamiliar with
Verb PhraseTiếp tục thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm về một điều gì đó.
"Despite attending several workshops, he remained unfamiliar with the new accounting software."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They remain unfamiliar with the local customs. |
Họ vẫn chưa quen thuộc với phong tục địa phương. |
| Phủ định | She does not remain unfamiliar with the software after the training. |
Cô ấy không còn xa lạ với phần mềm sau khóa đào tạo. |
| Nghi vấn | Does he remain unfamiliar with the project's objectives? |
Anh ấy vẫn chưa quen thuộc với các mục tiêu của dự án sao? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He remains unfamiliar with the local customs. |
Anh ấy vẫn chưa quen với phong tục địa phương. |
| Phủ định | They do not remain unfamiliar with the software after the training. |
Họ không còn xa lạ với phần mềm sau khóa đào tạo. |
| Nghi vấn | Does she remain unfamiliar with the new regulations? |
Cô ấy vẫn chưa quen với các quy định mới sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain unfamiliar with".
